Mục tiêu tăng trưởng GDP khoảng 10% trong năm 2026 đang đặt ra yêu cầu rất lớn đối với công tác điều hành kinh tế vĩ mô. Sau mức tăng trưởng tích cực trong 6 tháng đầu năm, áp lực duy trì đà bứt phá trong nửa cuối năm sẽ ngày càng lớn khi kinh tế thế giới vẫn tiềm ẩn nhiều rủi ro, xung đột địa chính trị kéo dài, chủ nghĩa bảo hộ gia tăng, trong khi dư địa của các động lực tăng trưởng truyền thống dần thu hẹp.
Vậy đâu sẽ là động lực tăng trưởng cho nền kinh tế trong nửa cuối năm? Về vấn đề này, Tạp chí Đầu tư Tài chính có cuộc trò chuyện cùng TS Lê Đăng Doanh, chuyên gia kinh tế, nguyên là Viện trưởng Viện Quản lý Kinh tế Trung ương.

Mục tiêu tăng trưởng hai con số vừa là động lực, vừa là phép thử của cải cách
– Thưa ông, trong bối cảnh Đảng và Nhà nước đặt mục tiêu tăng trưởng hai con số cho năm 2026, đâu là những điểm nghẽn lớn nhất đang tác động đến mục tiêu này?
Ông Lê Đăng Doanh: Mục tiêu tăng trưởng hai con số là một mục tiêu rất tham vọng. Đây vừa là thách thức rất lớn, vừa tạo ra động lực để nền kinh tế bứt phá. Tuy nhiên, để hiện thực hóa mục tiêu này thì điều kiện tiên quyết là phải có những cải cách đủ mạnh.
Điều đầu tiên cần nhìn nhận là bối cảnh quốc tế hiện nay rất phức tạp. Những diễn biến như xung đột giữa Mỹ và Iran đã tác động mạnh đến giá dầu cũng như thị trường tài chính, thương mại toàn cầu. Việt Nam là nền kinh tế có độ mở rất lớn, tổng kim ngạch xuất nhập khẩu hiện cao hơn nhiều so với quy mô GDP. Vì vậy, bất kỳ biến động nào của kinh tế thế giới cũng sẽ tác động trực tiếp đến tăng trưởng, xuất khẩu, đầu tư và việc làm trong nước.
Bên cạnh các yếu tố bên ngoài, tôi cho rằng vẫn còn nhiều điểm nghẽn nội tại cần sớm được tháo gỡ.
Một trong số đó là khu vực hộ kinh doanh. Hiện Việt Nam mới có hơn 1 triệu doanh nghiệp đăng ký theo Luật Doanh nghiệp, trong khi có khoảng 6 triệu hộ kinh doanh. Thực tế, không ít hộ đang sử dụng hàng chục, thậm chí trên 100 lao động nhưng vẫn hoạt động dưới hình thức hộ kinh doanh.
Hiện nay, Bộ Tài chính đang triển khai thay thế thuế khoán bằng hóa đơn điện tử. Đây là một bước cải cách rất quan trọng. Tuy nhiên, quá trình này cần đi kèm với cơ chế hướng dẫn, hỗ trợ và khuyến khích để các hộ kinh doanh mạnh dạn chuyển đổi thành doanh nghiệp chính thức.
Nếu làm tốt, tôi tin rằng hoàn toàn có thể chuyển đổi khoảng 1 triệu hộ kinh doanh thành doanh nghiệp, qua đó hiện thực hóa mục tiêu cả nước có khoảng 2 triệu doanh nghiệp trong những năm tới. Đây sẽ là nguồn lực rất lớn để mở rộng quy mô nền kinh tế và tạo thêm động lực tăng trưởng.
Một lợi thế khác của Việt Nam là nông nghiệp. Trong bối cảnh thế giới nhiều biến động, nông nghiệp không chỉ bảo đảm an ninh lương thực mà còn góp phần ổn định kinh tế vĩ mô.
Hiện nay, nông nghiệp Việt Nam cũng đang thu hút nhiều nguồn vốn đầu tư mới. Tôi từng đến thăm những trang trại hợp tác với doanh nghiệp Nhật Bản, nơi toàn bộ quá trình tưới tiêu, chăm sóc cây trồng có thể được theo dõi từ Nhật Bản thông qua hệ thống số hóa và doanh nghiệp cũng cam kết bao tiêu toàn bộ sản phẩm.
Đây là những mô hình rất đáng khuyến khích. Nếu được nhân rộng, nông sản Việt Nam hoàn toàn có thể tham gia sâu hơn vào các chuỗi cung ứng toàn cầu và xuất khẩu trực tiếp tới những thị trường lớn.
– Thể chế được nhận diện là điểm nghẽn của điểm nghẽn, ông đánh giá như thế nào về quá trình và kết quả tháo gỡ điểm nghẽn này trong thời gian qua?
Ông Lê Đăng Doanh: Tuy nhiên, theo tôi, điểm nghẽn lớn nhất vẫn là thể chế.
Tổng Bí thư Tô Lâm đã nhiều lần nhấn mạnh thể chế là “điểm nghẽn của các điểm nghẽn”. Tôi hoàn toàn đồng tình với nhận định này.
Mặc dù Chính phủ đang rất quyết liệt trong việc cắt giảm giấy phép con và đơn giản hóa thủ tục hành chính, nhưng theo kinh nghiệm của tôi, nếu chỉ giao từng bộ, ngành tự rà soát và tự cắt giảm các thủ tục thuộc phạm vi quản lý của mình thì sẽ chưa đủ.
Cần có một cơ quan độc lập ở cấp Trung ương phối hợp chặt chẽ với cộng đồng doanh nghiệp để đánh giá toàn diện hệ thống thủ tục hành chính.
Bởi trên thực tế, không ít thủ tục hành chính đang trở thành nguồn lợi ích của một bộ phận cán bộ, công chức. Vì vậy, cải cách sẽ chỉ hiệu quả khi có cơ chế khuyến khích rõ ràng, xác định cụ thể bộ, ngành được gì khi cắt giảm thủ tục và doanh nghiệp được hưởng lợi như thế nào.

Chuyển đổi số và chuyển đổi xanh phải song hành
– Theo ông, chuyển đổi số, chuyển đổi xanh và trí tuệ nhân tạo sẽ đóng vai trò như thế nào trong mục tiêu tăng trưởng hai con số?
Ông Lê Đăng Doanh: Theo tôi, chuyển đổi số và chuyển đổi xanh không nên được nhìn nhận như hai quá trình riêng biệt mà phải được triển khai đồng thời.
Chuyển đổi số sẽ giúp giảm mạnh chi phí giao dịch, cắt giảm thủ tục hành chính, nâng cao hiệu quả quản trị và tăng năng suất lao động. Đây là yếu tố rất quan trọng để nâng cao năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp.
Trong khi đó, chuyển đổi xanh sẽ mở ra không gian tăng trưởng mới thông qua việc đầu tư vào các công nghệ hiện đại, sử dụng năng lượng sạch và phát triển sản xuất bền vững.
Ví dụ, việc chuyển sang sử dụng xăng sinh học là một bước đi đúng hướng và cần được tiếp tục khuyến khích.
Bên cạnh đó, Việt Nam có lợi thế rất lớn để phát triển điện gió và điện mặt trời. Đặc biệt là khu vực miền Trung và miền Nam với số giờ nắng cao, rất thuận lợi để phát triển năng lượng tái tạo.
Do đó, Nhà nước cần có các chính sách mạnh mẽ hơn về giá mua điện, ưu đãi thuế, ưu đãi đất đai và hỗ trợ đầu tư đối với các dự án năng lượng tái tạo, đồng thời bảo đảm hệ thống truyền tải kết nối đồng bộ với lưới điện quốc gia.
Đây sẽ là nền tảng quan trọng vừa bảo đảm an ninh năng lượng, vừa thúc đẩy quá trình chuyển đổi xanh của nền kinh tế.
– Ngân hàng Thế giới vừa xếp Việt Nam vào nhóm quốc gia có thu nhập trung bình cao. Theo ông, điều này sẽ tác động như thế nào đến tăng trưởng và thu hút đầu tư trong thời gian tới?
Ông Lê Đăng Doanh: Việc Ngân hàng Thế giới xếp Việt Nam vào nhóm nước có thu nhập trung bình cao là tín hiệu rất tích cực. Điều đó cho thấy cộng đồng quốc tế đã ghi nhận những thành tựu phát triển kinh tế mà Việt Nam đạt được trong thời gian qua.
Tuy nhiên, bên cạnh cơ hội cũng sẽ xuất hiện những thách thức mới.
Khi được xếp vào nhóm thu nhập trung bình cao, khả năng tiếp cận các khoản tín dụng ưu đãi của Ngân hàng Thế giới có thể bị thu hẹp, bởi các nguồn vốn này thường ưu tiên dành cho những quốc gia có thu nhập thấp và trung bình thấp.
Do đó, Việt Nam cần tiếp tục chủ động đàm phán với Ngân hàng Thế giới để duy trì các hình thức hỗ trợ phù hợp, nhất là các nguồn vốn dành cho đầu tư hạ tầng, chuyển đổi xanh, chuyển đổi số và ứng phó với biến đổi khí hậu.
Đây vẫn là những nguồn lực rất quan trọng đối với quá trình thực hiện mục tiêu tăng trưởng hai con số trong giai đoạn tới.
Quan trọng hơn, Việt Nam cần coi việc được nâng hạng thu nhập không phải là đích đến, mà là động lực để tiếp tục cải cách mạnh mẽ hơn, nâng cao năng suất, năng lực cạnh tranh và từng bước tiến tới mục tiêu trở thành quốc gia có thu nhập cao trong những thập kỷ tới.
Trân trọng cảm ơn ông!
Nguồn : https://vietnamfinance.vn/tang-truong-hai-con-so-go-dung-diem-nghen-cua-cac-diem-nghen-d147683.html.
