Xu hướng gia tăng các biện pháp phòng vệ thương mại, siết chặt quy tắc xuất xứ và yêu cầu truy xuất nguồn gốc tại các thị trường lớn như Mỹ, Liên minh châu Âu (EU), Nhật Bản hay nhiều đối tác trong các hiệp định thương mại tự do (FTA) đang buộc doanh nghiệp Việt Nam phải thay đổi cách tiếp cận.
Thay vì chỉ mở rộng sản lượng, việc nâng tỷ lệ giá trị gia tăng nội địa và tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị toàn cầu đang trở thành điều kiện để hàng hóa Việt Nam duy trì lợi thế cạnh tranh trong dài hạn.
Cuộc đua kim ngạch chuyển sang cuộc đua giá trị
Tổ chức Hợp tác và Phát triển Kinh tế (OECD) nhiều năm qua đã sử dụng bộ chỉ số Trade in Value Added (TiVA) để đánh giá thương mại quốc tế. Khác với cách tính truyền thống dựa trên tổng kim ngạch xuất khẩu, TiVA đo lường phần giá trị thực sự được tạo ra tại mỗi quốc gia trong một sản phẩm trước khi được xuất khẩu ra nước ngoài.
Điều này phản ánh đúng thực tế của nền sản xuất hiện đại, khi một sản phẩm có thể được thiết kế ở một quốc gia, sản xuất linh kiện ở nhiều nước khác nhau và lắp ráp tại một địa điểm cuối cùng trước khi xuất khẩu.
Chẳng hạn, một sản phẩm điện tử xuất khẩu trị giá 1.000 USD không đồng nghĩa quốc gia xuất khẩu tạo ra toàn bộ giá trị đó. Nếu phần lớn linh kiện, vật liệu và công nghệ được nhập khẩu, giá trị thực giữ lại trong nước chỉ chiếm một phần nhỏ. Ngược lại, nếu doanh nghiệp chủ động được nguyên liệu, linh kiện, thiết kế, logistics và các dịch vụ hỗ trợ, phần giá trị nội địa sẽ lớn hơn đáng kể, đồng thời tạo thêm việc làm, nguồn thu ngân sách và năng lực cạnh tranh cho nền kinh tế.
Đây cũng là lý do ngày càng nhiều quốc gia chuyển trọng tâm từ mở rộng quy mô xuất khẩu sang nâng tỷ lệ giá trị gia tăng nội địa.

Đối với Việt Nam, xuất khẩu tiếp tục là động lực tăng trưởng quan trọng với mục tiêu kim ngạch cả năm 2026 đạt khoảng 540-550 tỷ USD. Tuy nhiên, phía sau con số ấn tượng này vẫn tồn tại bài toán về chất lượng tăng trưởng.
Theo OECD, khu vực doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài (FDI) hiện đóng góp phần lớn kim ngạch xuất khẩu của Việt Nam, song mối liên kết với doanh nghiệp trong nước vẫn chưa tương xứng. Một tỷ lệ đáng kể giá trị trong hàng xuất khẩu, đặc biệt trong ngành điện tử, vẫn đến từ nguyên vật liệu, linh kiện và dịch vụ nhập khẩu. Điều đó đồng nghĩa phần giá trị giữ lại trong nền kinh tế còn khiêm tốn so với quy mô thương mại.
Nâng giá trị nội địa để tăng “sức đề kháng” của nền kinh tế
Những năm gần đây, nhiều ngành xuất khẩu chủ lực đã cho thấy sự cải thiện đáng kể về tỷ lệ nội địa hóa và giá trị gia tăng.
Dệt may là ví dụ tiêu biểu. Theo báo cáo của Ban Chính sách, Chiến lược Trung ương được ông Lê Tiến Trường, Chủ tịch HĐQT Tập đoàn Dệt may Việt Nam (Vinatex), dẫn lại, dệt may là một trong những ngành có tỷ lệ nội địa hóa cao nhất, đạt khoảng 45 – 48%, đồng thời giá trị gia tăng cũng thuộc nhóm cao nhất trong ngành chế biến, chế tạo với khoảng 40%.
Theo Hiệp hội Dệt may Việt Nam (VITAS), mục tiêu tăng trưởng của ngành trong những năm tới sẽ không còn dựa chủ yếu vào mở rộng sản lượng mà tập trung phát triển nguồn nguyên liệu nội địa, đa dạng hóa thị trường và nâng cao giá trị gia tăng của sản phẩm.
Lĩnh vực thủy sản cũng có bước tiến tương tự. Theo Hiệp hội Chế biến và Xuất khẩu Thủy sản Việt Nam (VASEP), phần lớn giá trị của một sản phẩm thủy sản xuất khẩu được tạo ra ngay trong nước, từ khâu nuôi trồng, khai thác, chế biến đến vận tải và dịch vụ hậu cần. Theo đó, khoảng 80% giá trị xuất khẩu là giá trị tạo ra trong nước (8 USD/10 USD xuất khẩu).
Ngược lại, điện tử – ngành xuất khẩu lớn nhất của Việt Nam – vẫn phụ thuộc nhiều vào linh kiện nhập khẩu. Số liệu của Cục Hải quan cho thấy nhóm điện tử, máy tính và linh kiện tiếp tục chiếm tỷ trọng rất lớn trong kim ngạch nhập khẩu của khu vực FDI trong nửa đầu năm 2026. Tỷ lệ nội địa hóa của ngành điện tử mới chỉ đạt khoảng 15 – 18%.
Trong bối cảnh nhiều nền kinh tế tăng cường điều tra chống bán phá giá, chống lẩn tránh thuế và kiểm tra quy tắc xuất xứ, doanh nghiệp càng chủ động được nguyên liệu và chuỗi cung ứng trong nước thì càng dễ chứng minh nguồn gốc hàng hóa, giảm nguy cơ bị áp dụng các biện pháp phòng vệ thương mại.
OECD nhận định, sau đại dịch Covid-19 và các căng thẳng địa chính trị, xu hướng nổi bật của chuỗi cung ứng toàn cầu không phải là đưa toàn bộ sản xuất trở về trong nước mà là đa dạng hóa nguồn cung và tăng tỷ lệ giá trị được tạo ra tại từng quốc gia nhằm nâng cao khả năng chống chịu trước các cú sốc bên ngoài.
Làm sao để hàng Việt Nam bước lên nấc thang giá trị cao hơn
Báo cáo Viet Nam 2045: Trading Up in a Changing World của Ngân hàng Thế giới (World Bank) đánh giá Việt Nam đã đạt thành công lớn trong thu hút FDI và hội nhập thương mại quốc tế. Tuy nhiên, thách thức lớn tiếp theo là nâng cao mức độ liên kết giữa doanh nghiệp FDI với doanh nghiệp trong nước để tạo ra nhiều giá trị hơn trong nền kinh tế.
Theo World Bank, nếu doanh nghiệp Việt Nam có thể tham gia sâu hơn vào mạng lưới cung ứng linh kiện, nguyên liệu, dịch vụ kỹ thuật và logistics cho các tập đoàn đa quốc gia, phần giá trị giữ lại trong nước sẽ tăng lên đáng kể.
Chính phủ cũng đang thúc đẩy quá trình này thông qua Quyết định số 929/QĐ-TTg phê duyệt Chương trình phát triển công nghiệp hỗ trợ giai đoạn 2026-2035. Chương trình đặt mục tiêu phát triển hệ sinh thái doanh nghiệp công nghiệp hỗ trợ theo chuỗi giá trị toàn cầu, tập trung vào các lĩnh vực như điện tử, cơ khí, ô tô, đường sắt, thiết bị năng lượng, dệt may và da giày.
Theo Bộ Công Thương, công nghiệp hỗ trợ chính là “mắt xích” quyết định khả năng giữ lại giá trị trong nền kinh tế. Khi doanh nghiệp trong nước sản xuất được nhiều linh kiện, vật liệu và dịch vụ đầu vào hơn, mỗi USD xuất khẩu sẽ tạo ra nhiều thu nhập, việc làm và giá trị gia tăng hơn cho Việt Nam.
Bên cạnh đó, việc nâng tỷ lệ giá trị nội địa cũng cần được nhìn rộng hơn câu chuyện sản xuất. Trong chuỗi giá trị hiện đại, những khâu tạo ra lợi nhuận lớn nhất thường nằm ở nghiên cứu và phát triển (R&D), thiết kế sản phẩm, phần mềm, xây dựng thương hiệu và dịch vụ sau bán hàng. Nếu chỉ dừng ở lắp ráp, doanh nghiệp khó có thể tạo bước nhảy về năng suất cũng như lợi nhuận.
Bộ nhận định, khi tỷ lệ giá trị nội địa được nâng lên, doanh nghiệp không chỉ tận dụng tốt hơn các FTA hay giảm rủi ro trước các hàng rào thương mại, mà còn góp phần tạo nền tảng cho một nền sản xuất có sức cạnh tranh cao hơn trong giai đoạn phát triển mới.
Nguồn : https://vietnamfinance.vn/xuat-khau-nhieu-nhung-thuc-huong-khong-bao-nhieu-bai-toan-dang-sau-kim-nghach-1000-ty-usd-d148176.html.
