Trong nhiều năm, cộng đồng doanh nghiệp luôn mong muốn có một ranh giới rõ ràng giữa rủi ro kinh doanh và hành vi phạm tội, tránh tình trạng hình sự hóa các quan hệ kinh tế. Dự thảo Bộ luật Hình sự (sửa đổi) với đề xuất tạm hoãn truy cứu trách nhiệm hình sự tối đa 3 năm đối với một số tội phạm kinh tế, đồng thời xem xét miễn trách nhiệm hình sự nếu khắc phục toàn bộ thiệt hại, được kỳ vọng sẽ tạo ra bước chuyển trong cách tiếp cận xử lý các vụ án kinh tế.
Nhưng liệu quy định này có đủ để doanh nhân yên tâm “dám nghĩ, dám làm, dám đầu tư”, đồng thời vẫn bảo đảm tính nghiêm minh của pháp luật?. Đây là nội dung cuộc trao đổi của chúng tôi với Luật sư Nguyễn Thanh Hà, Chủ tịch Công ty Luật SBLAW.
Cơ chế tạm hoãn truy cứu trách nhiệm hình sự là tín hiệu tích cực

– Ông đánh giá như thế nào về đề xuất này?
Luật sư Nguyễn Thanh Hà: Đây là bước cụ thể hóa chủ trương không hình sự hóa các quan hệ kinh tế, dân sự, chuyển từ tư duy chỉ xử lý bằng chế tài hình sự sang ưu tiên khắc phục hậu quả và bảo vệ lợi ích của Nhà nước, doanh nghiệp và người bị thiệt hại.
Thực tế, không phải mọi vi phạm trong kinh doanh đều xuất phát từ động cơ phạm tội. Nếu xử lý hình sự ngay, doanh nghiệp có thể mất khả năng phục hồi, dự án đình trệ, người lao động mất việc và Nhà nước cũng khó thu hồi tài sản.
Vì vậy, việc cho phép tạm hoãn truy cứu trách nhiệm hình sự để người vi phạm chủ động khắc phục hậu quả là hướng đi đáng cân nhắc. Tuy nhiên, đây không phải cơ chế miễn trách nhiệm. Chính sách chỉ nên áp dụng với các trường hợp đáp ứng điều kiện chặt chẽ như phạm tội lần đầu, không có yếu tố tham nhũng, người vi phạm thiện chí khắc phục hậu quả và dự án còn mang lại hiệu quả kinh tế – xã hội.
Nếu được thiết kế với tiêu chí minh bạch, cơ chế giám sát chặt chẽ và thực thi thống nhất, quy định này sẽ góp phần cải thiện môi trường đầu tư, khuyến khích doanh nghiệp yên tâm đổi mới, sáng tạo nhưng vẫn bảo đảm tính nghiêm minh của pháp luật.
– Trong thực tế, nhiều doanh nhân e ngại rủi ro pháp lý, dẫn đến tâm lý “không dám làm, không dám đầu tư”. Theo ông, cơ chế tạm hoãn truy cứu trách nhiệm hình sự có thể tháo gỡ tâm lý này như thế nào?
Luật sư Nguyễn Thanh Hà: Thực tế, điều doanh nhân lo ngại không phải là bị xử lý khi cố ý vi phạm pháp luật, mà là những rủi ro trong hoạt động đầu tư, kinh doanh có thể bị nhìn nhận dưới góc độ hình sự khi dự án thất bại hoặc phát sinh thiệt hại.
Trong bối cảnh đó, cơ chế tạm hoãn truy cứu trách nhiệm hình sự là tín hiệu tích cực, cho thấy Nhà nước ưu tiên khắc phục hậu quả, bảo vệ hoạt động sản xuất, kinh doanh hợp pháp thay vì xử lý hình sự ngay. Điều này khuyến khích doanh nghiệp chủ động sửa sai, bồi thường thiệt hại và tiếp tục duy trì các dự án còn hiệu quả.
Tuy nhiên, chỉ quy định này thôi là chưa đủ. Quan trọng hơn là pháp luật phải minh bạch, có thể dự đoán được, phân định rõ rủi ro kinh doanh, vi phạm hành chính và hành vi phạm tội. Đồng thời, việc áp dụng cơ chế tạm hoãn cần dựa trên các tiêu chí khách quan, thống nhất và có cơ chế giám sát chặt chẽ.
Khi doanh nghiệp có thể dự liệu trước rủi ro pháp lý, họ mới thực sự yên tâm đầu tư, đổi mới sáng tạo. Vì vậy, cùng với việc bổ sung quy định mới, cần hoàn thiện các tiêu chí áp dụng và bảo đảm thực thi thống nhất để vừa cải thiện môi trường đầu tư, vừa giữ vững tính nghiêm minh của pháp luật.
– Liệu cơ chế này có giúp hạn chế tình trạng một vụ án kinh tế khiến cả dự án phải dừng hoạt động, tài sản bị “đóng băng”, kéo theo thiệt hại cho người lao động, nhà đầu tư và nền kinh tế?
Luật sư Nguyễn Thanh Hà: Nếu được áp dụng đúng đối tượng và kiểm soát chặt chẽ, quy định này có thể hạn chế tình trạng cả dự án bị “đóng băng” chỉ vì phát sinh trách nhiệm hình sự đối với một số cá nhân. Thực tế, nhiều vụ án kinh tế khiến dự án đình trệ, tài sản bị phong tỏa, dòng vốn đứt gãy, gây thiệt hại không chỉ cho doanh nghiệp mà còn cho người lao động, nhà đầu tư và các bên liên quan.
Trong trường hợp người vi phạm có thiện chí khắc phục hậu quả và dự án vẫn có khả năng tạo ra giá trị kinh tế, việc tạm hoãn truy cứu trách nhiệm hình sự có thể giúp duy trì hoạt động, bảo toàn tài sản và nâng cao khả năng bồi thường thiệt hại.
Tuy nhiên, không phải mọi dự án đều được áp dụng cơ chế này. Cơ quan tố tụng cần đánh giá kỹ khả năng phục hồi của dự án, nguy cơ tẩu tán tài sản và tác động đến quá trình điều tra trước khi quyết định.
– Một số ý kiến lo ngại quy định này có thể bị lợi dụng để kéo dài xử lý hoặc trở thành “lá chắn” cho vi phạm nghiêm trọng. Theo ông, cần thiết kế những điều kiện nào để tránh kẽ hở?
Đây là lo ngại hoàn toàn có cơ sở. Mọi chính sách khoan hồng đều cần điều kiện chặt chẽ để tránh bị lợi dụng, nếu không sẽ làm giảm hiệu quả phòng, chống tội phạm và ảnh hưởng đến niềm tin vào pháp luật.
Theo tôi, cần bảo đảm một số nguyên tắc.
Thứ nhất, quy định rõ phạm vi áp dụng, chỉ áp dụng với các trường hợp đáp ứng đầy đủ điều kiện luật định; không áp dụng hoặc phải hết sức thận trọng đối với các hành vi tham nhũng, lợi dụng chức vụ, có tổ chức hoặc gây hậu quả đặc biệt nghiêm trọng.
Thứ hai, việc tạm hoãn phải gắn với các nghĩa vụ cụ thể như có phương án khắc phục khả thi, bồi thường đúng cam kết, không tẩu tán tài sản, không cản trở điều tra và hợp tác đầy đủ với cơ quan tố tụng. Nếu vi phạm, phải hủy ngay quyết định tạm hoãn.
Thứ ba, cần lượng hóa rõ các tiêu chí về khắc phục thiệt hại và hiệu quả kinh tế – xã hội của dự án, đồng thời có cơ chế thẩm định khách quan để tránh cách hiểu khác nhau.
Cuối cùng, phải tăng cường kiểm tra, giám sát nhằm bảo đảm mọi quyết định đều minh bạch, đúng pháp luật và có thể kiểm soát.
Hiệu quả của quy định không nằm ở việc có cho phép tạm hoãn hay miễn trách nhiệm hình sự, mà ở việc xây dựng tiêu chí đủ chặt chẽ và cơ chế giám sát hiệu quả để vừa hỗ trợ phục hồi kinh tế, vừa bảo đảm tính nghiêm minh của pháp luật.
– Theo dự thảo, có tới 47 tội xâm phạm trật tự quản lý kinh tế thuộc diện có thể xem xét áp dụng cơ chế này. Phạm vi như vậy đã phù hợp hay cần giới hạn đối với một số nhóm tội danh nhất định?
Luật sư Nguyễn Thanh Hà: Việc dự thảo xác định phạm vi gồm 47 tội danh thể hiện mong muốn mở rộng chính sách theo hướng tạo điều kiện cho hoạt động sản xuất, kinh doanh và khuyến khích khắc phục hậu quả. Tuy nhiên, số lượng tội danh không phải là yếu tố quyết định, mà quan trọng hơn là tiêu chí lựa chọn và điều kiện áp dụng đối với từng trường hợp cụ thể. Không phải mọi tội xâm phạm trật tự quản lý kinh tế đều có tính chất và mức độ nguy hiểm như nhau. Có những hành vi chủ yếu gây thiệt hại về tài sản và hoàn toàn có khả năng khắc phục, nhưng cũng có những hành vi được thực hiện với lỗi cố ý, có tổ chức, nhằm trục lợi hoặc gây ảnh hưởng nghiêm trọng đến môi trường đầu tư, thị trường tài chính và niềm tin của xã hội.
Vì vậy, phạm vi áp dụng nên được thiết kế theo tiêu chí, thay vì chỉ liệt kê theo nhóm tội danh. Chẳng hạn, cần ưu tiên áp dụng đối với các trường hợp người phạm tội lần đầu, có thiện chí hợp tác, đã hoặc có khả năng khắc phục toàn bộ hậu quả, trong khi loại trừ hoặc áp dụng rất hạn chế đối với các hành vi có yếu tố tham nhũng, lợi dụng chức vụ, quyền hạn, gian lận có tổ chức hoặc gây hậu quả đặc biệt nghiêm trọng. Điều quan trọng không phải là áp dụng cho nhiều hay ít tội danh, mà là bảo đảm đúng đối tượng, đúng điều kiện và có cơ chế kiểm soát chặt chẽ, để vừa hỗ trợ phát triển kinh tế, vừa giữ vững tính răn đe của pháp luật.
Củng cố niềm tin doanh nghiệp
– Trong khi Nhà nước chủ trương không hình sự hóa các quan hệ kinh tế, một số doanh nghiệp lại muốn giải quyết tranh chấp bằng con đường hình sự vì nhanh hơn tố tụng dân sự. Ông đánh giá thế nào về nghịch lý này?
Luật sư Nguyễn Thanh Hà: Đây là một nghịch lý đáng suy ngẫm, phản ánh những bất cập trong môi trường kinh doanh hiện nay. Về nguyên tắc, pháp luật hình sự không được thiết kế để thay thế pháp luật dân sự hay hành chính.
Việc một số doanh nghiệp muốn “hình sự hóa” tranh chấp kinh tế cho thấy điều họ cần không phải là chế tài hình sự, mà là một cơ chế giải quyết nhanh và hiệu quả. Trong khi các vụ việc dân sự thường kéo dài, thi hành án gặp nhiều khó khăn, thì các biện pháp tố tụng hình sự như phong tỏa tài khoản, kê biên tài sản lại tạo sức ép lớn, buộc bên vi phạm nhanh chóng thực hiện nghĩa vụ.
Tuy nhiên, coi tố tụng hình sự là công cụ thu hồi nợ hay giải quyết tranh chấp thương mại sẽ làm sai lệch bản chất của pháp luật hình sự, đồng thời gia tăng rủi ro pháp lý và tâm lý e ngại đầu tư.
Vì vậy, giải pháp không phải là mở rộng hình sự hóa các quan hệ kinh tế, mà là nâng cao hiệu quả giải quyết tranh chấp dân sự, thương mại, cải cách thủ tục tố tụng, nâng cao hiệu quả thi hành án và phát huy cơ chế hòa giải, trọng tài. Khi quyền lợi doanh nghiệp được bảo vệ kịp thời bằng các cơ chế dân sự, pháp luật hình sự mới thực sự phát huy đúng vai trò là biện pháp cuối cùng trong bảo vệ trật tự quản lý kinh tế.

– Nếu được thông qua, theo ông quy định mới sẽ tác động như thế nào đến môi trường đầu tư, niềm tin của cộng đồng doanh nghiệp cũng như mục tiêu phát triển kinh tế tư nhân trong giai đoạn tới?
Luật sư Nguyễn Thanh Hà: Nếu được Quốc hội thông qua và được triển khai một cách minh bạch, thống nhất, quy định này sẽ phát đi một thông điệp rất tích cực về chính sách hình sự trong lĩnh vực kinh tế. Đó là Nhà nước không chỉ chú trọng xử lý vi phạm mà còn quan tâm đến việc bảo vệ hoạt động sản xuất, kinh doanh hợp pháp, khuyến khích khắc phục hậu quả và gìn giữ các nguồn lực cho phát triển.
Điều này có thể góp phần củng cố niềm tin của cộng đồng doanh nghiệp, đặc biệt là các doanh nghiệp tư nhân, khi họ thấy rằng rủi ro kinh doanh hợp pháp sẽ được phân định rõ với hành vi cố ý vi phạm pháp luật. Một môi trường pháp lý có tính dự báo cao sẽ giúp doanh nghiệp yên tâm hơn trong việc đầu tư dài hạn, đổi mới sáng tạo và triển khai các dự án có quy mô lớn.
Tuy nhiên, tác động tích cực của quy định sẽ không đến từ bản thân điều luật mà phụ thuộc rất lớn vào cách thức thực thi. Nếu tiêu chí áp dụng không rõ ràng hoặc việc áp dụng thiếu thống nhất giữa các cơ quan tiến hành tố tụng, doanh nghiệp vẫn sẽ khó dự liệu được rủi ro pháp lý.
Ngược lại, nếu chính sách được thực hiện công khai, minh bạch và nhất quán thì đây sẽ là một yếu tố quan trọng góp phần cải thiện môi trường đầu tư, nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia và hiện thực hóa mục tiêu phát triển khu vực kinh tế tư nhân trở thành một động lực quan trọng của nền kinh tế.
– Cuối cùng, ông có góp ý gì để hoàn thiện chính sách không hình sự hóa các quan hệ kinh tế?
Để chính sách phát huy hiệu quả, theo tôi cần tập trung vào bốn vấn đề.
Thứ nhất, tiếp tục hoàn thiện tiêu chí phân định rõ giữa rủi ro kinh doanh, vi phạm dân sự, hành chính và tội phạm hình sự để doanh nghiệp có thể dự liệu rủi ro pháp lý.
Thứ hai, quy định minh bạch các điều kiện áp dụng cơ chế tạm hoãn hoặc miễn trách nhiệm hình sự, tránh áp dụng tùy nghi và bảo đảm thống nhất.
Thứ ba, tăng cường cơ chế giám sát việc thực thi chính sách nhằm bảo đảm khách quan, minh bạch, đồng thời ngăn ngừa việc lợi dụng chính sách để né tránh trách nhiệm.
Thứ tư, cần triển khai đồng bộ với cải cách thủ tục tố tụng dân sự, thương mại và thi hành án để doanh nghiệp có thể giải quyết tranh chấp hiệu quả bằng các cơ chế phi hình sự.
Quan trọng hơn, một môi trường đầu tư hấp dẫn không chỉ cần ưu đãi mà còn cần một hệ thống pháp luật minh bạch, ổn định và dễ dự đoán. Chính sách hình sự cần xử lý nghiêm các hành vi gian lận, tham nhũng nhưng cũng tạo cơ hội cho doanh nghiệp thiện chí khắc phục sai phạm, phục hồi hoạt động và tiếp tục đóng góp cho nền kinh tế. Đây là cách cân bằng giữa yêu cầu thượng tôn pháp luật và mục tiêu phát triển bền vững.
Trân trọng cảm ơn ông!
Nguồn : https://vietnamfinance.vn/tam-hoan-truy-cuu-trach-nhiem-hinh-su-thao-go-cho-dn-nhung-tranh-bi-loi-dung-de-che-dau-sai-pham-d148634.html.
