Fed tăng lãi suất: Doanh nghiệp xuất nhập khẩu đứng trước áp lực lớn

by HDgroup
0 views

Cục Dự trữ Liên bang Mỹ (Fed) đã thực hiện đợt tăng lãi suất đầu tiên sau hơn ba năm, đồng thời phát tín hiệu có thể tiếp tục tăng thêm một lần nữa trong nỗ lực kiềm chế lạm phát, trong bối cảnh giá dầu tăng mạnh và nhiều yếu tố khác gây áp lực lên mặt bằng giá.

Trong một động thái được thị trường dự báo từ trước, Ủy ban Thị trường Mở Liên bang (FOMC) đã bỏ phiếu nhất trí 12-0, nâng lãi suất điều hành thêm 0,25 điểm phần trăm, đưa lãi suất quỹ liên bang qua đêm lên mức mục tiêu 3,75-4%.

Liên quan tới những tác động của việc tăng lãi suất tới nền kinh tế, Tạp chí Đầu tư Tài chính – VietnamFinance có cuộc trò chuyện với TS Lê Duy Bình, Giám đốc Economica Việt Nam.

TS Lê Duy Bình, Giám đốc Economica Việt Nam.

Thị trường tiền tệ và chứng khoán chịu thêm áp lực

Fed tăng lãi suất sẽ tác động như thế nào tới thị trường tài chính Việt Nam, thưa ông?

TS Lê Duy Bình: Khi Fed tăng lãi suất, chắc chắn sẽ có những tác động nhất định đến thị trường tài chính Việt Nam. Trước hết là thị trường tiền tệ. Mặt bằng lãi suất trong nước sẽ chịu thêm áp lực gia tăng, trong khi dư địa để giảm lãi suất từ nay đến cuối năm có thể trở nên chật hẹp hơn.

Điều này có ý nghĩa khá lớn đối với doanh nghiệp, bởi khi chi phí vốn tăng hoặc khó giảm, chi phí sản xuất kinh doanh cũng sẽ chịu ảnh hưởng. Khi chi phí đầu vào và chi phí tài chính tăng, biên lợi nhuận của doanh nghiệp có thể bị thu hẹp.

Từ góc độ đó, thị trường chứng khoán cũng có thể chịu tác động. Lãi suất và chi phí vốn là những yếu tố có ảnh hưởng trực tiếp tới hoạt động của doanh nghiệp, triển vọng lợi nhuận cũng như định giá trên thị trường chứng khoán.

Đây là những tác động cần được tính đến khi Fed bước vào một chu kỳ chính sách tiền tệ theo hướng thắt chặt hơn.

Theo ông, tâm lý nhà đầu tư có thể bị ảnh hưởng như thế nào?

TS Lê Duy Bình: Tôi cho rằng chắc chắn sẽ có tác động đến tâm lý nhà đầu tư. Khi lãi suất tăng, dòng tiền có thể có sự dịch chuyển và nhà đầu tư sẽ phải đánh giá lại triển vọng của các kênh đầu tư cũng như khả năng sinh lời của doanh nghiệp.

Tuy nhiên, điểm đáng lưu ý là động thái này của Fed không hoàn toàn bất ngờ. Thị trường đã được chuẩn bị tâm lý từ trước, bởi Fed đã phát đi những tín hiệu về khả năng tăng lãi suất trong một khoảng thời gian.

Do đó, phản ứng của thị trường có thể có những thời điểm tiêu cực, nhưng tôi không cho rằng trước mắt sẽ xảy ra một tác động quá nặng nề chỉ vì quyết định tăng lãi suất lần này.

Về dài hạn, mục tiêu của Fed vẫn là kiểm soát lạm phát. Nếu các biện pháp thắt chặt tiền tệ giúp lạm phát tại Mỹ được kiểm soát, về lâu dài điều đó cũng có thể góp phần tạo ra môi trường kinh tế ổn định hơn.

Không chỉ Mỹ, nhiều nền kinh tế khác cũng đang phải đối mặt với áp lực lạm phát và có thể thực hiện những chính sách tương tự. Vì vậy, cần phân biệt giữa phản ứng ngắn hạn của thị trường với tác động dài hạn của quá trình kiểm soát lạm phát.

– Vậy theo quan sát của ông, những ngành nghề nào tại Việt Nam sẽ chịu ảnh hưởng nhiều nhất từ việc Fed tăng lãi suất?

TS Lê Duy Bình: Theo tôi, một trong những nhóm chịu tác động rõ nét là các doanh nghiệp hoạt động xuất nhập khẩu.

Trong thời gian tới, các doanh nghiệp này sẽ phải đối mặt với nhiều áp lực hơn về tỷ giá. Khi đồng USD mạnh lên, đồng Việt Nam có thể chịu sức ép mất giá cao hơn. Điều này tạo ra cả tác động tích cực và tiêu cực đối với doanh nghiệp.

Với doanh nghiệp xuất khẩu, nếu VND mất giá ở mức phù hợp, hàng hóa Việt Nam có thể trở nên rẻ tương đối so với hàng hóa của một số quốc gia khác. Đây có thể là một lợi thế nhất định đối với hoạt động xuất khẩu.

Tuy nhiên, vấn đề là phần lớn doanh nghiệp xuất khẩu của Việt Nam vẫn phải nhập khẩu nguyên vật liệu, linh kiện và các yếu tố đầu vào để sản xuất hàng xuất khẩu. Vì vậy, khi đồng USD mạnh lên, chi phí nhập khẩu cũng tăng.

Do đó, không thể đơn giản cho rằng tỷ giá tăng thì doanh nghiệp xuất khẩu sẽ được hưởng lợi. Lợi ích thực tế đến đâu còn phụ thuộc vào cơ cấu chi phí của từng doanh nghiệp, mức độ phụ thuộc vào nguyên liệu nhập khẩu và khả năng chuyển phần chi phí tăng thêm vào giá bán.

Đối với các doanh nghiệp nhập khẩu thuần túy, tác động có thể rõ ràng hơn. Nếu đồng USD tiếp tục mạnh lên mà không có các biện pháp thích hợp, chi phí nhập khẩu bằng VND sẽ tăng, từ đó ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả kinh doanh.

Vì vậy, nhóm doanh nghiệp có hoạt động xuất nhập khẩu sẽ cần tính toán lại bài toán kinh doanh, đặc biệt là vấn đề tỷ giá, chi phí đầu vào và khả năng cân đối dòng tiền.

Như vậy, có thể nói tác động của Fed tới doanh nghiệp Việt Nam sẽ phụ thuộc khá nhiều vào đặc điểm từng ngành và từng doanh nghiệp?

TS Lê Duy Bình: Đúng vậy. Không thể đưa ra một kết luận chung rằng Fed tăng lãi suất sẽ hoàn toàn bất lợi hay hoàn toàn có lợi cho tất cả doanh nghiệp.

Ngay trong nhóm doanh nghiệp xuất khẩu cũng có sự khác biệt. Doanh nghiệp có tỷ trọng doanh thu bằng USD cao nhưng sử dụng ít nguyên liệu nhập khẩu có thể hưởng lợi nhiều hơn khi tỷ giá tăng. Ngược lại, doanh nghiệp vừa xuất khẩu vừa phụ thuộc lớn vào nguyên liệu nhập khẩu sẽ phải đối mặt với áp lực chi phí.

Tương tự, những doanh nghiệp nhập khẩu nhiều sẽ chịu ảnh hưởng lớn hơn nếu USD tiếp tục mạnh lên.

Vì vậy, mức độ tác động cuối cùng phụ thuộc rất nhiều vào cách mỗi doanh nghiệp xoay xở, quản trị rủi ro tỷ giá, cơ cấu nguồn nguyên liệu và khả năng điều chỉnh hoạt động kinh doanh.

Chính sách tiền tệ cần linh hoạt, tài khóa phải tạo thêm dư địa

Trong bối cảnh Fed tăng lãi suất và dư địa giảm lãi suất trong nước có thể bị thu hẹp, Việt Nam cần làm gì để vừa ứng phó với các sức ép bên ngoài, vừa đảm bảo mục tiêu tăng trưởng hai con số?

TS Lê Duy Bình: Trong bối cảnh hiện nay, chính sách tiền tệ vẫn cần được điều hành theo hướng linh hoạt và chủ động.

Một trong những vấn đề cần đặc biệt chú ý là ổn định tỷ giá. Ngân hàng Nhà nước có thể sử dụng các công cụ chính sách tiền tệ phù hợp để hạn chế những biến động quá lớn của tỷ giá, qua đó giảm tác động đến doanh nghiệp và nền kinh tế.

Bên cạnh đó là vấn đề lãi suất. Cần duy trì mặt bằng lãi suất ở mức hợp lý để vừa hỗ trợ doanh nghiệp sản xuất kinh doanh, vừa bảo đảm cân đối với những áp lực đang xuất hiện trên thị trường tiền tệ và ngoại hối.

Chính sách tiền tệ cần linh hoạt, tài khóa phải tạo thêm dư địa.

Trong bối cảnh dư địa giảm lãi suất không còn quá lớn, việc điều hành chính sách tiền tệ sẽ khó khăn hơn. Chúng ta phải cân đối giữa mục tiêu hỗ trợ tăng trưởng với yêu cầu ổn định kinh tế vĩ mô, kiểm soát lạm phát và ổn định tỷ giá.

Do đó, chính sách tiền tệ cần được hỗ trợ bởi chính sách tài khóa.

Một trong những động lực quan trọng là đầu tư công. Khi chính sách tiền tệ phải thận trọng hơn do những áp lực từ bên ngoài, việc đẩy mạnh giải ngân đầu tư công có thể tạo thêm động lực cho tổng cầu mà không đặt toàn bộ gánh nặng lên chính sách tiền tệ.

Cùng với đó, cần tiếp tục có các giải pháp tháo gỡ khó khăn cho doanh nghiệp và cải thiện môi trường kinh doanh. Nếu giảm được các chi phí không cần thiết, tháo gỡ các điểm nghẽn về thủ tục và tạo điều kiện thuận lợi hơn cho doanh nghiệp, khu vực sản xuất kinh doanh sẽ có thêm dư địa để ứng phó với chi phí vốn và các yếu tố đầu vào đang tăng lên.

Ngoài đầu tư công và hỗ trợ doanh nghiệp, theo ông những động lực nào cần được phát huy để duy trì tăng trưởng?

TS Lê Duy Bình: Việt Nam vẫn cần tiếp tục phát huy những động lực tăng trưởng đã được xác định và triển khai trong thời gian qua.

Đầu tiên là đầu tư công. Cần đẩy nhanh tiến độ các dự án, đặc biệt là những dự án có khả năng tạo tác động lan tỏa tới nhiều ngành, nhiều khu vực của nền kinh tế.

Thứ hai là tiêu dùng trong nước. Cần có những giải pháp phù hợp để kích thích tiêu dùng cá nhân, qua đó hỗ trợ tổng cầu.

Thứ ba là đầu tư của doanh nghiệp. Muốn doanh nghiệp tăng đầu tư, mở rộng sản xuất thì môi trường kinh doanh phải thuận lợi hơn, chi phí tuân thủ phải giảm và những khó khăn về thủ tục cần tiếp tục được tháo gỡ.

Khi đầu tư công, tiêu dùng và đầu tư của doanh nghiệp cùng được thúc đẩy, tổng cầu của nền kinh tế sẽ được hỗ trợ trực tiếp. Đây là những yếu tố đóng góp quan trọng cho tăng trưởng.

Tuy nhiên, trong tất cả những giải pháp đó, yếu tố quan trọng nhất vẫn là duy trì sự ổn định kinh tế vĩ mô. Ổn định vĩ mô sẽ củng cố niềm tin của thị trường và doanh nghiệp.

Khi doanh nghiệp tin tưởng vào triển vọng kinh tế, họ sẽ mạnh dạn đầu tư, mở rộng sản xuất. Khi người dân có niềm tin, tiêu dùng cũng có thể được cải thiện. Vì vậy, ổn định kinh tế vĩ mô không chỉ là mục tiêu tự thân mà còn là nền tảng để các động lực tăng trưởng khác phát huy hiệu quả.

Trân trọng cảm ơn ông!

Nguồn : https://vietnamfinance.vn/fed-tang-lai-suat-doanh-nghiep-xuat-nhap-khau-dung-truoc-ap-luc-lon-d150738.html.

You may also like