– Sau sáp nhập, đâu là những điểm mạnh, điểm yếu và bối cảnh lớn nhất tác động đến việc tổ chức không gian đô thị Đà Nẵng mới, thưa ông?
Ông Nguyễn Cửu Loan: Điểm mạnh lớn nhất của Đà Nẵng sau sáp nhập là quy mô không gian phát triển được mở rộng ở mức chưa từng có. Từ một đô thị ven biển có diện tích khiêm tốn, Đà Nẵng trở thành một đơn vị hành chính – đô thị đa dạng địa hình, bao gồm biển, đồng bằng, trung du và miền núi. Điều này cho phép thành phố không chỉ “mở rộng theo chiều ngang”, mà quan trọng hơn là tái cấu trúc lại toàn bộ hệ thống phân bố dân cư, hạ tầng và các hoạt động kinh tế.
Nếu trước đây, hầu hết động lực phát triển tập trung dọc trục ven biển và khu vực lõi trung tâm, thì nay thành phố có điều kiện để hình thành các vùng phát triển mới, giảm dần tình trạng dồn nén dân số và quá tải hạ tầng. Đây là nền tảng để tổ chức mạng lưới đô thị theo mô hình đa trung tâm – đa tầng, vốn đã được nhiều quốc gia áp dụng thành công.

Một lợi thế khác là vị trí chiến lược của Đà Nẵng trong mạng lưới giao thông quốc gia và khu vực. Thành phố nằm trên trục Bắc – Nam, là cửa ngõ ra biển của Tây Nguyên và hành lang kinh tế Đông – Tây. Sự kết nối đồng thời với cảng biển nước sâu, sân bay quốc tế và hệ thống cao tốc tạo ra lợi thế đặc biệt cho phát triển logistics, công nghiệp sạch và dịch vụ.
Tuy nhiên, bên cạnh các điểm mạnh, không thể bỏ qua những điểm yếu hiện hữu. Chênh lệch trình độ phát triển giữa vùng lõi đô thị và các khu vực miền núi, trung du là khá rõ rệt. Hạ tầng kỹ thuật, hạ tầng xã hội, dịch vụ công tại các khu vực này còn hạn chế, trong khi sinh kế của người dân vẫn phụ thuộc nhiều vào nông – lâm nghiệp truyền thống.
Ngoài ra, cấu trúc đô thị hiện nay của Đà Nẵng còn mang tính phân tán, thiếu liên kết chiến lược giữa các trục Đông – Tây. Điều này làm hạn chế khả năng tích hợp không gian giữa đô thị trung tâm và các vùng mới sáp nhập. Nếu không có giải pháp tổ chức lại không gian một cách bài bản, nguy cơ phát triển lệch hướng hoặc manh mún là rất lớn.
Trong bối cảnh đó, cơ hội và thách thức đan xen. Đà Nẵng đang được định vị là cực tăng trưởng của khu vực Nam Trung Bộ – Tây Nguyên, nhưng để đảm nhận vai trò này, thành phố phải chứng minh được năng lực quản trị đô thị ở một tầm cao hơn, với tư duy dài hạn và khả năng điều phối không gian ở quy mô lớn.
– Trên cơ sở đó, ông hình dung tầm nhìn phát triển không gian đô thị Đà Nẵng mới đến năm 2050 theo hướng nào?
Ông Nguyễn Cửu Loan: Theo tôi, Đà Nẵng cần xác lập một tầm nhìn phát triển dài hạn, trong đó cốt lõi là chuyển từ mô hình “đô thị đơn trung tâm ven biển” sang “đô thị đa trung tâm, tích hợp vùng và bền vững”. Đây không chỉ là sự thay đổi về cấu trúc không gian, mà còn là sự thay đổi về triết lý phát triển.
Trong mô hình mới, mỗi khu vực sẽ có vai trò và chức năng riêng, bổ trợ lẫn nhau thay vì cạnh tranh trực tiếp. Vùng ven biển tiếp tục giữ vai trò trung tâm kinh tế – dịch vụ – du lịch biển và thương mại quốc tế. Vùng đồng bằng nội thị phát triển công nghiệp nhẹ, công nghệ cao và đô thị sinh thái. Vùng trung du – miền núi trở thành không gian của đô thị vệ tinh xanh, du lịch sinh thái, bảo tồn văn hóa và nông nghiệp chất lượng cao.
Tầm nhìn này cho phép Đà Nẵng khai thác đồng thời nhiều “lớp giá trị”: giá trị kinh tế, giá trị sinh thái và giá trị văn hóa. Quan trọng hơn, nó giúp thành phố tránh được cái bẫy phát triển lệ thuộc quá mức vào bất động sản và du lịch ven biển – một rủi ro đã bộc lộ ở nhiều đô thị khác.
Một cấu phần quan trọng khác của tầm nhìn là tăng cường liên kết vùng. Đà Nẵng không thể phát triển như một “ốc đảo”, mà phải đặt mình trong tổng thể không gian miền Trung và Tây Nguyên. Khi liên kết vùng được thiết lập hiệu quả, thành phố không chỉ hưởng lợi từ dòng chảy hàng hóa, lao động và vốn đầu tư, mà còn đóng vai trò trung tâm điều phối và lan tỏa phát triển.
Bên cạnh đó, tầm nhìn đến năm 2050 phải gắn chặt với mục tiêu thích ứng biến đổi khí hậu và phát triển đô thị carbon thấp. Điều này đòi hỏi ngay từ bây giờ, mọi quyết định quy hoạch đều phải cân nhắc đến khả năng chịu tải của môi trường và tính bền vững lâu dài.

– Trong tổ chức không gian cụ thể, đâu là những hạt nhân động lực mà Đà Nẵng cần ưu tiên?
Ông Nguyễn Cửu Loan: Tôi cho rằng, Đà Nẵng cần xác định rõ một số hạt nhân động lực có khả năng dẫn dắt không gian phát triển trong nhiều thập kỷ tới.
Trước hết là cụm cảng biển Liên Chiểu – Tiên Sa – Chu Lai, trong đó cảng Liên Chiểu đóng vai trò trung tâm. Không gian xung quanh cảng phải được quy hoạch như một cụm đô thị hậu cần – công nghiệp – thương mại, gắn với các khu công nghiệp công nghệ cao và trung tâm logistics. Nếu làm tốt, khu vực này sẽ trở thành “cửa ngõ hàng hóa” của toàn bộ khu vực Nam Trung Bộ và Tây Nguyên.
Thứ hai là sân bay quốc tế Đà Nẵng. Sân bay không chỉ là hạ tầng giao thông, mà còn là hạt nhân của một không gian đô thị động lực mới. Việc phát triển các khu chức năng xung quanh sân bay theo mô hình TOD sẽ giúp hình thành các trung tâm dịch vụ, thương mại, sáng tạo và logistics hàng không.
Thứ ba là các trung tâm mới như Hòa Liên, Hòa Nhơn, Điện Ngọc và Đông Giang. Đây là những khu vực có quỹ đất lớn, thuận lợi để phát triển đô thị thông minh, đô thị sinh thái và trung tâm văn hóa – du lịch cộng đồng. Việc đầu tư bài bản vào các trung tâm này sẽ tạo ra sự phân bố lại dân cư và hoạt động kinh tế, giảm áp lực cho lõi đô thị cũ.
Điều quan trọng là các hạt nhân này phải được kết nối bằng hệ thống giao thông công cộng chất lượng cao, nếu không sẽ chỉ tạo ra các “ốc đảo phát triển” rời rạc.
– Để các định hướng trên đi vào thực tế, theo ông, Đà Nẵng cần những điều kiện thể chế và cách tiếp cận như thế nào?
Ông Nguyễn Cửu Loan: Trước hết, thành phố cần một khung thể chế đủ linh hoạt để điều chỉnh quy hoạch theo thực tiễn phát triển. Quy hoạch không thể “đóng băng” trong 10–20 năm, mà phải có cơ chế cập nhật định kỳ dựa trên dữ liệu và đánh giá tác động.
Thứ hai là tích hợp các quy hoạch hiện hành thành một hệ thống thống nhất, tránh chồng chéo và mâu thuẫn. Điều này đòi hỏi năng lực điều phối mạnh ở cấp thành phố và vùng.
Thứ ba là ứng dụng mạnh mẽ công nghệ số trong quản lý đô thị, từ hệ thống dữ liệu đất đai, hạ tầng đến giám sát phát triển không gian theo thời gian thực.
Cuối cùng, phải coi sự tham gia của người dân và doanh nghiệp là một phần không thể thiếu của quá trình quy hoạch. Khi người dân hiểu, đồng thuận và cùng tham gia, quy hoạch mới có cơ hội đi vào cuộc sống.
Xin cảm ơn ông!
Nguồn : https://vietnamfinance.vn/tai-cau-truc-khong-gian-do-thi-da-nang-quy-hoach-khong-the-dong-bang-trong-10-20-nam-d140129.html.
