Từ động lực truyền thống đến sức bật tăng trưởng mới

by HDgroup
53 views

Kinh tế Việt Nam 2026: Tăng trưởng trong môi trường toàn cầu suy yếu

Năm 2026 được dự báo là một năm khó khăn đối với kinh tế thế giới. Tăng trưởng toàn cầu dự kiến suy giảm nhẹ so với năm 2025, trong khi hoạt động thương mại hàng hóa quốc tế chịu áp lực từ chủ nghĩa bảo hộ, xung đột địa chính trị, dịch chuyển chuỗi cung ứng và suy yếu tiêu dùng ở châu Âu, Mỹ. Các tổ chức tài chính quốc tế như IMF, OECD, ADB đều nhận định năm 2026 sẽ không có nhiều bứt phá, đặc biệt trong khu vực châu Á – Thái Bình Dương.

Trong bối cảnh đó, Đảng và Nhà nước lựa chọn hướng đi rất rõ ràng, tăng đầu tư công, tăng chi ngân sách thường xuyên, kiểm soát lạm phát và củng cố ổn định kinh tế vĩ mô.

Nghị quyết số 244/2025/QH15, ngày 13/11/2025 của Quốc hội đã đặt mục tiêu phát triển kinh tế-xã hội năm 2026 với chi thường xuyên ở mức 1.808,9 nghìn tỷ đồng, tăng 16,3% và tổng vốn đầu tư công ở mức 1.120,2 nghìn tỷ đồng, tăng 24,47% so với năm 2025, lạm phát mục tiêu 4,5%.

Đây là một trong những gói tài khóa mở rộng mạnh nhất trong thập kỷ qua, phản ánh yêu cầu kích hoạt động lực mới để bù đắp sự suy yếu của các động lực truyền thống.

Tuy nhiên, môi trường kinh tế vĩ mô chưa cho phép tâm lý chủ quan. Nền tảng tăng trưởng vẫn phụ thuộc lớn vào ngành chế biến, chế tạo gia công, FDI dẫn dắt, năng suất lao động thấp và năng lực hấp thụ vốn chưa tương xứng quy mô đầu tư. Trong khi đó, các chỉ báo thương mại cho thấy xu hướng giảm về tốc độ và chất lượng tăng trưởng. Trong bối cảnh đó, giữ vững ổn định vĩ mô là điều kiện tiên quyết để mở rộng tăng trưởng, đặt ra yêu cầu chủ động trong điều hành chính sách, không thể trông chờ vào thị trường tự điều chỉnh.

Động lực tăng trưởng truyền thống: Hiệu ứng mở rộng nhưng sức bền hạn chế

Kinh tế Việt Nam 2026 tiếp tục dựa vào ba động lực tăng trưởng truyền thống: chi tiêu ngân sách, đầu tư công và xuất khẩu – vốn đã tạo nên nền tảng phục hồi trong giai đoạn 2023-2025.

Tuy nhiên, bức tranh tăng trưởng năm 2026 tiềm ẩn một nghịch lý đáng chú ý: quy mô của hai động lực truyền thống mở rộng mạnh mẽ, nhưng sức bền và mức độ lan tỏa lại chưa tương xứng. Điều này đặt ra yêu cầu đánh giá kỹ lưỡng về chất lượng tăng trưởng, hiệu quả phân bổ nguồn lực và khả năng duy trì đà mở rộng trong bối cảnh áp lực bên ngoài gia tăng và dư địa chính sách không còn nhiều.

Đầu tư công – điểm sáng của nền kinh tế nhưng cần chuyển từ thúc đẩy vốn sang nâng cao năng suất. Năm 2026, Việt Nam dự kiến bơm lượng vốn đầu tư công tăng 24,47% so với năm 2025, tập trung vào hạ tầng giao thông, đô thị, năng lượng, logistics, chuyển đổi số và biến đổi khí hậu.

Dòng vốn này sẽ tác động tích cực lên GDP thông qua lan tỏa tới khu vực doanh nghiệp, chuỗi vật liệu xây dựng, việc làm và tiêu dùng. Tuy nhiên, hiệu quả đầu tư công vẫn là điểm nghẽn. Nếu giải ngân chậm, phân tán hoặc kém hiệu quả, vốn đầu tư công có nguy cơ trở thành gánh nặng tài khóa thay vì động lực tăng trưởng. Đầu tư công chỉ tạo tăng trưởng bền vững khi tạo ra năng suất mới, chứ không chỉ để tạo ra GDP.

Chi thường xuyên duy trì tăng trưởng ngắn hạn, chưa tạo động lực dài hạn. Việc mở rộng chi thường xuyên sẽ giúp tăng tiêu dùng của khu vực nhà nước và hỗ trợ an sinh xã hội, tạo hiệu ứng ổn định tổng cầu. Nếu tăng chi thường xuyên mà không đi kèm tinh giản bộ máy và cải cách dịch vụ công sẽ làm hệ thống ngân sách trở nên thụ động và thiếu bền vững. Tăng chi thường xuyên chỉ có giá trị khi đi cùng với tăng hiệu quả quản trị quốc gia.

Thương mại hàng hóa quốc tế – điểm cảnh báo quan trọng của nền kinh tế. Trong những năm gần đây ghi nhận bước tiến đặc biệt của thương mại hàng hoá quốc tế. Trong bối cảnh kinh tế thế giới suy yếu, chủ nghĩa bảo hộ lan rộng, tổng kim ngạch xuất, nhập khẩu hàng hoá của Việt Nam có mức tăng ấn tượng, năm 2025 có thể cán mốc trên 900 tỷ USD, mức cao nhất trong lịch sử.

Điều này phản ánh khả năng phục hồi của nền kinh tế đã vượt qua sự co hẹp của thương mại thế giới; doanh nghiệp xuất khẩu đã thể hiện sức bật đáng kể; việc đa dạng hóa thị trường bắt đầu cho kết quả rõ rệt. Tổng kim ngạch xuất, nhập khẩu hàng hoá đạt mốc lịch sử phản ánh vị thế đang được nâng lên của Việt Nam trong chuỗi cung ứng toàn cầu.

Mức độ đóng góp của thương mại hàng hoá quốc tế vào tăng trưởng kinh tế thể hiện qua quy mô xuất siêu của cán cân thương mại. Trong những năm gần đây tỷ lệ xuất siêu so với tổng kim ngạch xuất, nhập khẩu giảm dần qua từng năm, từ mức 4,12% năm 2023, xuống 3,17% năm 2024 và chỉ còn 2,44% trong 11 tháng 2025.

Xu hướng giảm này phản ánh nhu cầu của thế giới suy yếu; nền sản xuất gia công phụ thuộc nhập khẩu linh kiện; năng lực cạnh tranh công nghiệp chưa cải thiện tương xứng. Đây không chỉ là tín hiệu bất lợi về thương mại, mà còn cảnh báo về biên độ lợi thế cạnh tranh xuất khẩu của Việt Nam trong giai đoạn tới. Xuất khẩu cần dịch chuyển từ mở rộng quy mô sang nâng cao giá trị gia tăng nội địa.

Ba động lực tăng trưởng mới: Sức bật dài hạn cho kỷ nguyên mới

Nếu động lực truyền thống mang lại sản lượng, thì động lực mới tạo ra năng suất và khả năng cạnh tranh quốc gia. Việt Nam đang bước vào giai đoạn chuyển đổi quan trọng, trong đó ba trụ cột tăng trưởng mới trở thành động lực dẫn dắt nền kinh tế, đó là kinh tế xanh, kinh tế số và kinh tế tri thức.

Kinh tế xanh: thị trường mới và chiến lược phát thải thấp. Kinh tế xanh đặt nền tảng cho tăng trưởng bền vững, bảo đảm cân bằng giữa phát triển và bảo vệ môi trường, hướng đến mục tiêu phát thải ròng bằng 0. Từ chuyển đổi năng lượng sang hạ tầng xanh, giao thông xanh và tài chính carbon, cơ hội phát triển đang mở rộng rất nhanh. Thị trường năng lượng tái tạo, hydrogen xanh, tín chỉ carbon và công nghệ tiết kiệm năng lượng dự kiến trở thành không gian tăng trưởng hàng chục tỷ USD trong thập niên tới. Cùng với đó, FDI xanh, công nghiệp sạch, sản xuất tiết kiệm năng lượng và phát thải carbon thấp sẽ định hình lợi thế cạnh tranh mới cho kinh tế Việt Nam.

Trong thập niên 2026-2035, nền kinh dẫn đầu xanh là nền kinh tế dẫn đầu tương lai. Kinh tế số: động lực tăng năng suất mạnh nhất. Kinh tế số mở ra không gian tăng năng suất, đổi mới mô hình sản xuất kinh doanh, thúc đẩy quản trị thông minh và thương mại điện tử, giúp doanh nghiệp Việt Nam tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị toàn cầu.

Hạ tầng số, thương mại điện tử, thanh toán số, logistics số và trí tuệ nhân tạo đang hình thành cấu trúc kinh tế mới, năng suất được cải thiện thông qua dữ liệu thay vì vốn và lao động. Việt Nam đang đứng trong nhóm nền kinh tế số tăng nhanh nhất khu vực. Chính phủ số, dữ liệu mở và dịch vụ công trực tuyến toàn phần sẽ giảm chi phí, rút ngắn thời gian vận hành và tạo môi trường thu hút đầu tư công nghệ cao.

Kinh tế tri thức: chìa khóa vượt giới hạn tăng trưởng. Kinh tế tri thức là “mái vòm” của hệ tam giác kinh tế xanh, kinh tế số và kinh tế tri thức, lấy con người, sáng tạo và tri thức làm trung tâm, nơi hội tụ của khoa học, giáo dục, công nghệ và đổi mới sáng tạo.

Trong nền kinh tế tri thức, tăng trưởng đến từ tài năng, khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo, sở hữu trí tuệ, nghiên cứu và phát triển. Việt Nam đang có điều kiện thuận lợi để xây dựng hệ sinh thái tri thức với dân số trẻ, tốc độ kỹ thuật số cao, tầng lớp trung lưu mở rộng và dòng FDI vào công nghệ tăng nhanh.

Tương lai thuộc về nền kinh tế không chỉ biết tiêu thụ tri thức, mà còn biết tạo ra tri thức. Khi ba trụ cột này được kết nối đồng bộ sẽ tạo nên bộ khung phát triển bền vững và tự cường cho Việt Nam, vừa thích ứng với chuyển đổi toàn cầu, vừa tạo lợi thế cạnh tranh dài hạn. Điều cốt lõi là phải thiết kế thể chế, chính sách và nguồn lực phù hợp để từng trụ cột phát huy tối đa vai trò, qua đó hình thành bản sắc mới cho kinh tế Việt Nam trong kỷ nguyên mới.

Nhận diện những hạn chế nội tại của nền kinh tế

Dù triển vọng tăng trưởng năm 2026 được đánh giá tích cực trên nền tảng ổn định vĩ mô, nhưng để tạo sức bật dài hạn và tránh rơi vào bẫy tăng trưởng trung bình, điều quan trọng là thẳng thắn nhìn nhận những hạn chế nội tại đang cản trở năng suất và hiệu quả tăng trưởng. Phần lớn thách thức của nền kinh tế hiện nay không đến từ biến động bên ngoài mà xuất phát từ cấu trúc bên trong, như thể chế, thị trường, năng suất lao động, chất lượng vốn đầu tư, năng lực doanh nghiệp và mức độ sẵn sàng công nghệ.

Nếu không xác định đúng điểm nghẽn, sẽ không có giải pháp đúng; nếu không nhận diện điểm yếu thì không thể tạo ra điểm mạnh; nếu không nhận diện rõ ràng hiện trạng, sẽ khó mở ra không gian tăng trưởng mới.

Thiết nghĩ, kinh tế nước ta đang đối mặt với năm nhóm hạn chế trọng yếu, tác động trực tiếp đến khả năng cạnh tranh, tốc độ tăng trưởng và dư địa phát triển, đó là: Năng suất lao động thấp, hoạt động sản xuất vẫn dựa nhiều vào lao động phổ thông và gia công, kỹ năng số, kỹ năng quản trị còn thiếu; Thị trường vốn thiếu chiều sâu, ngân hàng vẫn gánh phần lớn nhu cầu tín dụng, trong khi thị trường trái phiếu doanh nghiệp, chứng khoán và quỹ đầu tư chưa thực sự trở thành bệ đỡ tăng trưởng; Thị trường lao động mất cân đối, thừa lao động kỹ năng thấp, thiếu lao động chất lượng cao, thiếu liên kết giữa đào tạo và nhu cầu lao động của doanh nghiệp; Đầu tư công dàn trải, hiệu quả thấp, thiếu liên thông, giải ngân chậm, nền kinh tế khát vốn, có vốn mà không sử dụng được vốn; Logistics đắt đỏ với chi phí logistics chiếm tới 16% – 20% GDP, cao hơn nhiều nước ASEAN.

Kiến nghị chính sách: Từ quyết tâm đến năng lực thực thi

Triển vọng kinh tế năm 2026 chỉ thực sự bền vững khi năng lực điều hành chính sách được nâng lên, biến mục tiêu thành kết quả cụ thể. Những thách thức nội tại đòi hỏi tư duy hành động mới, cách làm mới và cơ chế thực thi mạnh mẽ hơn. Trong bối cảnh đó, điều quan trọng không chỉ là quyết tâm chính trị, mà là khả năng chuyển hóa quyết tâm thành năng lực thực thi ở mọi cấp độ.

Từ góc nhìn này, bảy nhóm chính sách trọng tâm dưới đây cần khẩn trương thực hiện nhằm mở rộng dư địa tăng trưởng, củng cố ổn định vĩ mô và xây dựng nền tảng phát triển dài hạn cho giai đoạn 2026-2030.

Một là, tăng hiệu quả đầu tư công, chuyển từ phân bổ theo địa giới sang phân bổ theo hiệu quả; ưu tiên kết cấu hạ tầng chiến lược; kết nối vùng thay vì chia nhỏ nguồn lực. Đầu tư công chỉ có ý nghĩa khi tạo ra năng suất mới.

Hai là, phát triển thị trường vốn, minh bạch trái phiếu doanh nghiệp; phát triển quỹ đầu tư dài hạn; khuyến khích phát hành trái phiếu xanh; hoàn thiện chuẩn mực quản trị. Muốn kinh tế mạnh, phải có thị trường vốn mạnh.

Ba là, nâng cao năng suất lao động, chuẩn hóa đào tạo, tăng kỹ năng số, gắn kết giữa cơ sở đào tạo với cơ sở nghiên cứu và doanh nghiệp, thúc đẩy đào tạo và học tập suốt đời. Không có năng suất cao thì không thể có tăng trưởng cao.

Bốn là, đẩy mạnh chính phủ số, kết nối dữ liệu, số hóa quy trình quản trị, minh bạch hóa thông tin, hợp nhất cơ sở dữ liệu quốc gia. Chính phủ số là động cơ của nền kinh tế số.

Năm là, xây dựng tài chính xanh và hạ tầng năng lượng tái tạo, đa dạng hóa nguồn vốn; cơ chế giá điện cạnh tranh; hạ tầng truyền tải thông minh; phát triển hydrogen xanh. Đi đầu trong phát triển thị trường xanh là dẫn đầu tương lai.

Sáu là, thúc đẩy đổi mới sáng tạo, tăng đầu tư cho R&D, phát triển startup công nghệ, ưu đãi sở hữu trí tuệ, hình thành trung tâm tri thức. Tăng trưởng tri thức là chiến lược tối ưu nhất vượt bẫy tăng trưởng trung bình.

Bảy là, khơi thông niềm tin doanh nghiệp, giảm rủi ro thể chế, chính sách nhất quán, bảo vệ quyền tài sản, minh bạch hoá môi trường đầu tư. Niềm tin là vốn vô hình quan trọng nhất của nền kinh tế.

Triển vọng kinh tế Việt Nam năm 2026 có cơ sở tích cực, động lực xanh – số – tri thức đang hình thành rõ nét, mở ra thời điểm bản lề cho nền kinh tế, kết thúc giai đoạn điều chỉnh, bắt đầu giai đoạn tăng trưởng mới dựa trên nền tảng ổn định vĩ mô và chuyển đổi mô hình tăng trưởng. Những động lực truyền thống từ đầu tư công, xuất khẩu, tiêu dùng và dòng vốn FDI đang tái tạo lực kéo tích cực. Nhưng triển vọng dài hạn không đến từ tốc độ tăng vốn, mà từ năng suất, thể chế và chất lượng tăng trưởng.

Nếu tận dụng năm 2026 để tăng tốc tái cấu trúc nền kinh tế, Việt Nam có thể tạo ra mặt bằng tăng trưởng mới giai đoạn 2026-2030, tiến gần hơn mục tiêu quốc gia thu nhập cao vào năm 2045. Ngược lại, nếu chậm trễ, rủi ro rơi vào bẫy thu nhập trung bình sẽ tăng nhanh. Tương lai kinh tế Việt Nam không chỉ phụ thuộc vào những con số tăng trưởng, mà phụ thuộc vào chất lượng cải cách, quyết tâm cải cách và năng lực thực thi cải cách.

Nguồn : https://vietnamfinance.vn/tu-dong-luc-truyen-thong-den-suc-bat-tang-truong-moi-d140178.html.

You may also like