Chiến sự Trung Đông gây ‘cú sốc’ kép với Việt Nam?

by HDgroup
46 views

Xung đột tại Trung Đông tiếp tục leo thang trong bối cảnh khu vực này vốn được xem là “chảo lửa” địa chính trị của thế giới. Ở góc độ kinh tế – tài chính, xung đột này sẽ không chỉ tác động tới khu vực Trung Đông mà còn tác động tới kinh tế toàn cầu trong đó có Việt Nam.

Về vấn đề này, Tạp chí Đầu tư Tài chính – VietnamFinance có cuộc trao đổi với PGS.TS. Nguyễn Thường Lạng (Viện Thương mại và Kinh tế quốc tế, Đại học Kinh tế quốc dân).

PGS-TS. Nguyễn Thường Lạng, (Đại học Kinh tế quốc dân).

Việt Nam chưa chịu tác động quá lớn trong ngắn hạn

– Ông đánh giá thế nào về việc xung đột tại Trung Đông đang leo thang? Theo ông, diễn biến này có thể tác động ra sao tới kinh tế Việt Nam?

PGS.TS. Nguyễn Thường Lạng: Trung Đông trong nhiều thập kỷ qua luôn được xem là “điểm nóng” của thế giới, nơi xung đột và căng thẳng địa chính trị diễn ra thường xuyên. Do đó, về tâm lý cũng như chuẩn bị chính sách, không chỉ Việt Nam mà nhiều quốc gia khác đã quen với việc khu vực này tiềm ẩn rủi ro.

Tuy nhiên, đợt leo thang hiện nay có mức độ căng thẳng cao hơn, thậm chí tiềm ẩn nguy cơ lan rộng, ảnh hưởng đến quan hệ giữa các cường quốc và tạo ra những chấn động đối với kinh tế toàn cầu. Nếu xung đột mở rộng, thương mại, đầu tư quốc tế và các dòng lưu chuyển hàng hóa toàn cầu sẽ chịu tác động, trong đó có Việt Nam.

Xét về ảnh hưởng trực tiếp, do vị trí địa lý cách xa Trung Đông, Việt Nam chưa chịu tác động quá lớn trong ngắn hạn. Tuy nhiên, vấn đề đáng lưu ý nhất là dầu mỏ. Nếu nguồn cung bị gián đoạn, giá dầu thế giới có thể tăng mạnh. Trường hợp nguồn dự trữ trong nước không đủ dài, giá xăng dầu nội địa sẽ chịu áp lực điều chỉnh, kéo theo chi phí vận tải và sản xuất gia tăng, từ đó tạo áp lực lạm phát và ảnh hưởng đến mục tiêu tăng trưởng kinh tế.

Bên cạnh đó, hoạt động xuất khẩu sang các thị trường như Israel, UAE hay Ả Rập Xê Út có thể bị tác động bởi rủi ro vận chuyển và tâm lý thị trường. Các tuyến hàng hải đi qua khu vực nhạy cảm có nguy cơ đối mặt với chi phí bảo hiểm cao hơn và khả năng gián đoạn, làm tăng chi phí logistics.

Dù vậy, trong thách thức vẫn có cơ hội. Trong bối cảnh nhiều khu vực bất ổn, Việt Nam với môi trường chính trị ổn định và an ninh được đảm bảo có thể trở thành điểm đến an toàn cho dòng vốn quốc tế. Một số nhà đầu tư có thể cân nhắc dịch chuyển chuỗi cung ứng sang Việt Nam.

Ngoài ra, nếu có chiến lược phù hợp, Việt Nam có thể tận dụng giai đoạn giá dầu chưa tăng quá mạnh để gia tăng dự trữ, đồng thời đẩy nhanh chuyển dịch cơ cấu năng lượng, phát triển năng lượng tái tạo, khí hóa lỏng, hydrogen và các nguồn thay thế khác. Trong nhiều trường hợp, thách thức toàn cầu lại chính là động lực thúc đẩy cải cách trong nước.

Nếu căng thẳng tiếp tục đẩy giá dầu và xăng toàn cầu tăng cao, Việt Nam cần chuẩn bị gì để hạn chế nguy cơ lạm phát nhập khẩu?

PGS.TS. Nguyễn Thường Lạng: Khi giá dầu leo thang, chi phí vận tải và logistics sẽ tăng theo, tác động trực tiếp đến các ngành sử dụng nhiều năng lượng. Nếu hàng hóa nhập khẩu phải đi qua các tuyến hàng hải tiềm ẩn rủi ro, chi phí bảo hiểm và vận chuyển gia tăng sẽ khiến giá nhập khẩu cao hơn, từ đó làm tăng nguy cơ lạm phát nhập khẩu.

Theo tôi, Việt Nam cần triển khai đồng bộ một số giải pháp. Thứ nhất, trong bối cảnh giá chưa tăng quá mạnh, nên tính toán gia tăng dự trữ, có thể thông qua các hợp đồng kỳ hạn hoặc hợp đồng tương lai phù hợp với quy định và năng lực tài chính.

Thứ hai, đẩy nhanh quá trình chuyển dịch cơ cấu năng lượng, giảm dần sự phụ thuộc vào nhiên liệu nhập khẩu.

Thứ ba, đa dạng hóa nguồn cung nguyên, nhiên liệu, tránh phụ thuộc quá lớn vào một khu vực nhất định.

Thứ tư, tăng cường tiết giảm chi phí, nâng cao tỷ lệ nội địa hóa nhằm giảm áp lực từ các yếu tố bên ngoài.

Việt Nam đã có kinh nghiệm ứng phó với đại dịch, đứt gãy chuỗi cung ứng và những biến động thương mại quốc tế trước đây. Vì vậy, nếu chủ động xây dựng các kịch bản điều hành phù hợp, tác động dù có nhưng sẽ không đến mức quá nghiêm trọng.

Việc gián đoạn chuyến bay và thương mại với Trung Đông sẽ tác động ra sao đến du lịch, thương mại cũng như sinh viên, lao động Việt Nam đang sinh sống tại khu vực này?

PGS.TS. Nguyễn Thường Lạng: Đối với du lịch, lượng khách Việt Nam đến Trung Đông có thể sụt giảm do lo ngại về an ninh. Ở chiều ngược lại, nếu du khách từ các khu vực bất ổn có xu hướng tìm kiếm điểm đến an toàn hơn, Việt Nam có thể trở thành lựa chọn phù hợp. Đây cũng là cơ hội để đẩy mạnh hoạt động xúc tiến du lịch trong nước.

Với công dân Việt Nam đang sinh sống, học tập và làm việc tại khu vực này, yếu tố quan trọng nhất vẫn là bảo đảm an toàn. Cần theo sát các khuyến cáo của đại sứ quán và chính quyền sở tại, tránh những khu vực nhạy cảm, hạn chế di chuyển không cần thiết, đồng thời tăng cường làm việc và học tập trực tuyến nếu điều kiện cho phép. Bên cạnh đó, cần nâng cao cảnh giác trước các rủi ro an ninh, chủ động bảo vệ tài sản và tính mạng.

Trong trường hợp cần thiết, có thể cân nhắc phương án về nước hoặc di chuyển sang khu vực an toàn hơn theo hướng dẫn của cơ quan chức năng.

Người dân đứng nhìn cột khói bốc lên sau vụ nổ ở Tehran, Iran, ngày 28/2. Ảnh: AP.

Chi phí nhập khẩu nhiên liệu trong nước chịu áp lực đi lên

Xăng dầu là mặt hàng thiết yếu của mọi nền kinh tế, trong đó có Việt Nam. Theo ông, những bất ổn hiện nay sẽ tác động ra sao tới thị trường xăng dầu?

PGS.TS. Nguyễn Thường Lạng: Với Việt Nam, khi giá dầu thế giới tăng, chi phí nhập khẩu nhiên liệu trong nước gần như chắc chắn chịu áp lực đi lên. Tác động không dừng ở giá bán lẻ xăng dầu mà còn lan sang chi phí vận tải, sản xuất, logistics và mặt bằng giá chung của nền kinh tế.

Trong kịch bản giá dầu tăng mạnh, vấn đề dự trữ cần được đặc biệt lưu ý. Nếu chủ động mua vào khi giá còn ở vùng ổn định, nền kinh tế có thể giảm đáng kể cú sốc chi phí khi thị trường bước vào giai đoạn tăng nóng. Ngược lại, chậm trễ trong dự trữ sẽ khiến chi phí nhập khẩu tăng nhanh, thu hẹp dư địa điều hành giá trong nước.

Không chỉ dầu mỏ, giá vàng cũng được dự báo biến động theo xu hướng đi lên. Mỗi khi rủi ro địa chính trị gia tăng, dòng tiền toàn cầu thường tìm đến tài sản an toàn. Trong bối cảnh hiện nay, vàng tiếp tục được xem là “đồng tiền thực” đáng tin cậy hơn nhiều tài sản tài chính khác.

So với các kênh đầu cơ, vàng có lợi thế là giá trị được thừa nhận rộng rãi và ít phụ thuộc vào rủi ro chính trị của một quốc gia đơn lẻ. Khi xung đột kéo dài, nhu cầu tích trữ của nhà đầu tư và cả ngân hàng trung ương có thể tăng, tạo lực đẩy cho giá vàng thế giới.

Tại Việt Nam, giá vàng trong nước vốn nhạy cảm với diễn biến quốc tế, đồng thời chịu tác động từ cung – cầu và tâm lý thị trường. Trong bối cảnh lượng tiền lưu thông lớn và một số kênh đầu tư như bất động sản đang ở vùng giá cao, vàng dễ trở thành điểm đến của dòng tiền, khiến giá trong nước có thể tăng nhanh hơn thế giới nếu không có biện pháp điều tiết phù hợp.

Vậy, chúng ta nên ứng phó như thế nào, thưa ông?

PGS.TS. Nguyễn Thường Lạng: Theo tôi, cần chủ động bảo đảm nguồn cung và tăng cường dự trữ chiến lược. Trong bối cảnh thế giới biến động, nâng cao năng lực dự trữ, điều hành linh hoạt giá xăng dầu và thúc đẩy chuyển dịch năng lượng là những trụ cột then chốt. Nếu làm tốt, Việt Nam không chỉ giảm thiểu rủi ro bên ngoài mà còn có thể tận dụng cơ hội để tái cấu trúc nền kinh tế theo hướng bền vững hơn.

Ở góc độ chính sách, Chính phủ cần sớm xây dựng các kịch bản dự báo chính thức, đặt trong giả định bất lợi nhất về giá dầu và vàng. Sự chuẩn bị trước sẽ giúp cơ quan điều hành không bị động khi thị trường biến động mạnh, đồng thời tạo cơ sở cho các quyết sách về dự trữ, điều tiết và ổn định tâm lý xã hội.

Với dầu mỏ, chiến lược dự trữ dài hạn, kết hợp các công cụ như hợp đồng mua trước, hợp đồng tương lai cần được tính toán nghiêm túc. Song song đó là đẩy nhanh đa dạng hóa nguồn năng lượng, giảm phụ thuộc vào nhập khẩu từ các khu vực rủi ro cao. Đây cũng là cơ hội thúc đẩy chuyển dịch sang năng lượng sạch và nguồn thay thế, vừa giảm áp lực chi phí, vừa phù hợp xu hướng dài hạn.

Đối với thị trường vàng, cần bảo đảm minh bạch thông tin, tăng cường cảnh báo rủi ro và hạn chế hành vi đầu cơ gây xáo trộn. Đa dạng hóa nguồn cung, giảm tình trạng tập trung ở một số khâu, đồng thời khuyến khích người dân phân bổ tài sản hợp lý sẽ góp phần ổn định thị trường, tránh những “cơn sốt” mang tính tâm lý.

Trong mọi kịch bản bất ổn, ổn định niềm tin thị trường là yếu tố then chốt. Khi người dân và doanh nghiệp tin tưởng vào năng lực dự báo, dự trữ và điều hành của Nhà nước, các cú sốc bên ngoài sẽ được hấp thụ tốt hơn, hạn chế tác động tiêu cực đến đời sống và sản xuất.

Xung đột Trung Đông có thể còn kéo dài và khó lường. Tuy nhiên, với sự chủ động về chiến lược, dự trữ và điều hành, Việt Nam hoàn toàn có thể kiểm soát rủi ro, thậm chí biến thách thức thành động lực thúc đẩy tái cơ cấu năng lượng và củng cố ổn định vĩ mô trong trung, dài hạn.

Trân trọng cảm ơn ông!

Nguồn : https://vietnamfinance.vn/my-tan-cong-iran-chien-su-trung-dong-gay-cu-soc-kep-voi-viet-nam-d140889.html.

You may also like