Môi trường đầu tư đối mặt nhiều thách thức
GS.TS. Lê Hồng Hạnh, Chủ tịch Trung tâm Trọng tài Quốc tế Việt Nam (VIAC) cho rằng, hoạt động đầu tư, kinh doanh đang chứng kiến những biến đổi mang tính nền tảng, đòi hỏi sự chuyển hóa tương ứng về cách thức giao dịch và quản trị.
Theo đó, các giao dịch ngày càng đa dạng, mở rộng sang nhiều lĩnh vực với tốc độ nhanh, vượt ra ngoài các khuôn khổ truyền thống. Cùng với đó, rủi ro pháp lý và tranh chấp không chỉ gia tăng về số lượng mà còn trở nên phức tạp hơn về tính chất.
Đáng chú ý, sự xuất hiện ngày càng phổ biến của các loại tài sản mới như tài sản số, tài sản phái sinh, tài sản trí tuệ, dữ liệu… đã làm thay đổi cấu trúc của các giao dịch đầu tư, thương mại. Điều này khiến việc giải quyết tranh chấp trở nên khó khăn hơn nếu chỉ dựa vào các mô hình truyền thống.

“Cơ chế giải quyết tranh chấp hiện nay thực sự chưa đáp ứng đầy đủ yêu cầu của những biến đổi trong nền kinh tế. Vì thế, việc hoàn thiện các cơ chế này để thích ứng với những chuyển động nhanh và khó lường là yêu cầu không thể né tránh.
Một điểm đáng lưu ý là vai trò của giải quyết tranh chấp đang có sự thay đổi căn bản. Nếu trước đây, đây được xem là khâu cuối, mang tính bị động thì trong bối cảnh hiện nay, yếu tố này cần được tính đến ngay từ khi khởi xướng hoạt động đầu tư.
Đối với TP. Đà Nẵng – địa phương đang hướng tới mục tiêu trở thành trung tâm tài chính quốc tế thì yêu cầu này càng trở nên cấp thiết. Theo GS.TS. Lê Hồng Hạnh, cùng với sự gia tăng của dòng vốn và các mô hình kinh doanh mới, những thách thức liên quan đến tranh chấp sẽ ngày càng rõ nét.
Do đó, bên cạnh việc hoàn thiện hạ tầng kinh tế – tài chính, thành phố cần xây dựng nền tảng pháp lý đủ mạnh để hỗ trợ, bảo vệ và điều tiết các quan hệ đầu tư, kinh doanh. Trong đó, cơ chế giải quyết tranh chấp là một cấu phần quan trọng.
Ông Nguyễn Tiến Quang, Giám đốc VCCI miền Trung – Tây Nguyên cho biết, mặc dù Đà Nẵng được đánh giá là một trong những địa phương có môi trường kinh doanh cạnh tranh cao, song vẫn tồn tại những hạn chế liên quan đến thiết chế pháp lý.
Dữ liệu PCI gần nhất cho thấy, tỷ lệ doanh nghiệp tin tưởng vào khả năng bảo vệ của pháp luật trong thực thi hợp đồng và bảo vệ bản quyền đạt 86%, thấp hơn mức trung vị cả nước (91%). Tỷ lệ đánh giá tòa án xử lý nhanh các vụ kiện kinh tế đạt 83% (so với 88%), trong khi tỷ lệ phán quyết được thi hành nhanh chóng đạt 82% (so với 88%).

Ngoài ra, khả năng tiếp cận dịch vụ tư vấn pháp luật mới đạt 73% (so với 80%), và khả năng dự liệu thay đổi pháp luật của doanh nghiệp chỉ đạt 34%, thấp hơn mức trung vị 39% của cả nước.
Những con số này cho thấy, bên cạnh những kết quả tích cực trong cải thiện môi trường đầu tư, việc nâng cao chất lượng thiết chế pháp lý và năng lực hỗ trợ doanh nghiệp trong phòng ngừa, xử lý tranh chấp vẫn là vấn đề cần tiếp tục được chú trọng.
Thiết kế quản trị rủi ro từ đầu
Theo GS.TS. Lê Hồng Hạnh, rủi ro pháp lý không còn là yếu tố thứ yếu, mà đã trở thành “biến số nội tại” của quá trình đầu tư, kinh doanh, đòi hỏi phải được nhận diện và quản trị ngay từ đầu.
Trong khi đó, cách tiếp cận truyền thống coi tranh chấp là sự cố phát sinh cần xử lý không còn phù hợp. Thay vào đó, cần chuyển sang tư duy mang tính hệ thống, trong đó quản trị rủi ro pháp lý là quá trình chủ động thiết kế, ngăn ngừa và kiểm soát xuyên suốt vòng đời của giao dịch và dự án đầu tư.
Trong khuôn khổ này, các phương thức giải quyết tranh chấp như trọng tài, hòa giải không chỉ là công cụ xử lý, mà còn là công cụ quản trị hiện đại, có khả năng dự báo, góp phần nâng cao tính ổn định và khả năng dự đoán của môi trường đầu tư.
“Niềm tin của nhà đầu tư vào các cơ chế giải quyết tranh chấp hiệu quả chính là nền tảng quan trọng để thu hút và giữ chân dòng vốn”, ông Hạnh nhấn mạnh.
Từ góc độ cơ quan trọng tài, VIAC cho rằng việc nâng cao năng lực quản trị rủi ro pháp lý không chỉ có ý nghĩa đối với từng doanh nghiệp mà còn góp phần nâng cao chất lượng môi trường đầu tư nói chung. Việc sử dụng hiệu quả các phương thức giải quyết tranh chấp thay thế không chỉ giúp xử lý tranh chấp nhanh chóng, công bằng, mà còn hỗ trợ doanh nghiệp tái cấu trúc giao dịch, duy trì quan hệ đối tác và tối ưu chi phí.

Ở góc độ chính sách, ông Nguyễn Khánh Ngọc, Chủ tịch Hội Luật gia Việt Nam cho rằng, bài toán đặt ra đối với Đà Nẵng cũng như các địa phương khác là làm sao vừa thu hút đầu tư, vừa kiểm soát hiệu quả rủi ro pháp lý.
Theo ông, rủi ro pháp lý là yếu tố không thể loại bỏ hoàn toàn nhưng có thể được nhận diện và kiểm soát nếu được tích hợp ngay từ giai đoạn xây dựng chính sách và thiết kế dự án.
“Trong các chương trình, định hướng và dự án kêu gọi đầu tư, cần coi rủi ro pháp lý là một phần cấu thành ngay từ đầu”, ông Ngọc nhấn mạnh.
Bên cạnh đó, việc rà soát các nguồn rủi ro, đặc biệt là hơn 60 hiệp định quốc tế về đầu tư mà Việt Nam đã ký kết, cũng là yêu cầu cấp thiết. Nhiều hiệp định được ký trong giai đoạn trước với các điều khoản đơn giản, nay không còn phù hợp với bối cảnh mới. Xu hướng quốc tế hiện nay là thu hẹp các điều khoản bảo hộ quá mức, đồng thời gia tăng nghĩa vụ của nhà đầu tư.
Một yếu tố quan trọng khác là con người. Theo ông Ngọc, năng lực cán bộ, khả năng phối hợp và hiểu biết pháp lý sẽ quyết định hiệu quả kiểm soát rủi ro. Trong bối cảnh Đà Nẵng triển khai các cơ chế đặc thù để phát triển trung tâm tài chính quốc tế, nếu không chuẩn bị tốt nguồn nhân lực, các ưu đãi càng lớn có thể kéo theo rủi ro càng cao.
Ngoài ra, việc rà soát, hoàn thiện hệ thống pháp luật, đặc biệt là các cơ chế đặc thù theo Nghị quyết 136, cần được thực hiện đồng bộ để đảm bảo tính thống nhất trong hệ thống pháp luật.
Nguồn : https://vietnamfinance.vn/tai-san-so-thay-doi-cau-truc-cac-giao-dich-rui-ro-va-tranh-chap-phap-ly-gia-tang-d143544.html.
