Từ tư duy đến hành động
Tại Việt Nam, hành trình tiếp cận và đổi mới tư duy kinh tế lại diễn ra với những đặc thù riêng biệt. Trong một thời gian dài trước năm 1986, cơ chế kế hoạch hóa tập trung quan liêu bao cấp đã trở thành khuôn khổ cứng nhắc, hạn chế tầm nhìn và không gian sáng tạo của giới nghiên cứu cũng như các nhà hoạch định chính sách. Phải đến Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ VI (1986) – kết quả của cuộc đấu tranh tư tưởng quyết liệt giữa tư duy bảo thủ và tư duy đổi mới – những “rào cản” nhận thức mới thực sự được gỡ bỏ. Sự kiện này đã mở ra một kỷ nguyên mới, nơi “tư duy kinh tế đối ngoại” được nhìn nhận lại một cách thấu đáo và khoa học hơn.
Giữa thập niên 80, Việt Nam rơi vào đỉnh điểm của cuộc khủng hoảng kinh tế – xã hội trầm trọng. Nguyên nhân sâu xa không chỉ đến từ hậu quả nặng nề của chiến tranh và chính sách bao vây cấm vận của phương Tây, mà còn xuất phát từ những sai lầm chủ quan, duy ý chí trong việc duy trì quá lâu mô hình kinh tế kế hoạch hóa tập trung quan liêu, bao cấp. Nền kinh tế vĩ mô mất cân đối nghiêm trọng, lạm phát bùng nổ lên mức phi mã (lên tới 774,7% vào năm 1986). Sản xuất đình trệ, nông nghiệp sa sút đến mức một quốc gia nông nghiệp truyền thống lại phải nhập khẩu hơn 2 vạn tấn lương thực. Cơ chế quản lý lỗi thời với hệ thống “hai giá” và tình trạng “ngăn sông cấm chợ” đã làm tê liệt lưu thông, triệt tiêu động lực sản xuất, đẩy đời sống nhân dân vào cảnh thiếu thốn cùng cực và làm suy giảm niềm tin vào sự lãnh đạo của Đảng. Thực tiễn khắc nghiệt đó đã đặt Việt Nam trước sự lựa chọn mang tính sống còn: Đổi mới hay là chết.

Trước tình thế cấp bách đó, Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ VI của Đảng (tháng 12/1986) đã trở thành mốc son lịch sử, đánh dấu bước ngoặt quyết định trong tư duy phát triển của Việt Nam. Với phương châm “nhìn thẳng vào sự thật, đánh giá đúng sự thật, nói rõ sự thật”, Đảng đã dũng cảm thừa nhận những sai lầm trong chỉ đạo chiến lược và tổ chức thực hiện. Đại hội xác định đổi mới kinh tế là nhiệm vụ trọng tâm, kiên quyết xóa bỏ cơ chế tập trung quan liêu bao cấp, chuyển sang phát triển nền kinh tế hàng hóa nhiều thành phần vận hành theo cơ chế thị trường có sự quản lý của Nhà nước. Đặc biệt, tư duy về kinh tế đối ngoại đã có sự chuyển biến mạnh mẽ khi Đảng rút ra một trong bốn bài học lớn, đó là việc “kết hợp sức mạnh dân tộc với sức mạnh thời đại”.
Chủ trương đổi mới của Đại hội VI không chỉ giải phóng sức sản xuất trong nước mà còn tạo tiền đề chính trị quan trọng cho việc mở cửa hội nhập quốc tế. Việc xác định nền kinh tế có cơ cấu nhiều thành phần và chủ trương “mở rộng và nâng cao hiệu quả kinh tế đối ngoại” chính là cơ sở lý luận cốt lõi để Việt Nam phá vỡ thế bế quan tỏa cảng. Những quyết sách này đã dọn đường cho sự ra đời của các khung khổ pháp lý mới, điển hình là Luật Đầu tư nước ngoài năm 1987, nhằm tranh thủ nguồn vốn và công nghệ từ bên ngoài để phục vụ công cuộc tái thiết đất nước.
So với công cuộc cải cách, đổi mới của nhiều quốc gia, thì công cuộc đổi mới ở Việt Nam có những nét đặc thù riêng. Đổi mới ở Việt Nam diễn ra từ cả hai chiều: “từ dưới lên” (tức là từ nhân dân, cơ sở) và “từ trên xuống” (tức là từ các quyết định của Đảng và Nhà nước). Mối quan hệ hai chiều giữa các thành tố này đã khiến cho công cuộc đổi mới ở Việt Nam diễn ra không có sự xung đột và cũng không tạo ra những “cú sốc” quá mạnh bởi các chính sách vĩ mô đều xuất phát từ thực tiễn.
Quá trình đổi mới tư duy đối ngoại của Việt Nam không diễn ra tức thời mà là một lộ trình nhận thức khoa học, xuất phát từ áp lực thực tiễn của cuộc khủng hoảng kinh tế – xã hội trong nước và những biến động sâu sắc của cục diện thế giới. Manh nha từ Nghị quyết số 32 của Bộ Chính trị khóa V (tháng 7/1986), Đảng ta đã bắt đầu nhìn nhận lại vị thế của đất nước, đề ra phương hướng chuyển từ trạng thái đối đầu sang đối thoại, đấu tranh trong cùng tồn tại hòa bình. Tuy nhiên, phải đến Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ VI (tháng 12/1986), tư duy đối ngoại mới thực sự được định hình một cách toàn diện. Với phương châm “nhìn thẳng vào sự thật”, Đại hội đã rút ra bài học xương máu về việc “kết hợp sức mạnh dân tộc với sức mạnh thời đại”. Đảng nhận thức rõ rằng cuộc cách mạng khoa học – kỹ thuật và xu thế toàn cầu hóa, mở rộng phân công lao động quốc tế là những điều kiện khách quan không thể bỏ qua. Từ nhận thức đó, mục tiêu của ngoại giao Việt Nam được xác định lại là “hòa bình và phát triển”. Chính sách đối ngoại bắt đầu chuyển hướng sang việc tranh thủ tối đa các điều kiện quốc tế thuận lợi, mở rộng quan hệ thương mại và hợp tác kỹ thuật, không chỉ với các nước xã hội chủ nghĩa mà còn với các nước có chế độ chính trị khác nhau.
Khơi dòng vốn đầu tư nước ngoài
Lịch sử kinh tế đối ngoại của Việt Nam thời kỳ hiện đại ghi nhận một hành trình đầy cam go nhưng cũng rất đỗi tự hào trong việc xây dựng hành lang pháp lý để thu hút nguồn lực quốc tế. Đó là một chặng đường kéo dài một thập kỷ, đi từ những bước dò dẫm, thử nghiệm đầu tiên với Điều lệ Đầu tư nước ngoài năm 1977 đến sự bứt phá ngoạn mục về tư duy với Luật Đầu tư nước ngoài năm 1987. Hai văn bản pháp lý này không chỉ đơn thuần là những quy định về kinh tế, mà còn là những chứng nhân lịch sử phản ánh sự vận động không ngừng của tư duy lãnh đạo Đảng và Nhà nước trước yêu cầu phát triển của thời đại.

Ngay sau ngày đất nước thống nhất, giữa bộn bề khó khăn của công cuộc tái thiết hậu chiến, Chính phủ Việt Nam đã sớm thể hiện tầm nhìn chiến lược khi chủ động tham gia vào phân công lao động quốc tế. Bên cạnh việc gia nhập các định chế tài chính của khối xã hội chủ nghĩa như Ngân hàng Hợp tác Quốc tế (IBEC) và trở thành thành viên chính thức của Hội đồng Tương trợ Kinh tế (SEV) vào năm 1978, Việt Nam đã có một quyết sách táo bạo đối với dòng vốn từ các nước tư bản. Ngày 18/4/1977, Nghị định số 115/CP ban hành Điều lệ về đầu tư nước ngoài chính thức ra đời. Người “kiến trúc sư trưởng” cho văn bản pháp lý lịch sử này là Phó Thủ tướng Đặng Việt Châu – một nhà quản lý kinh tế xuất sắc, người đã vận dụng sáng tạo tư tưởng “mở cửa” của Chủ tịch Hồ Chí Minh từ năm 1946 để thuyết phục Trung ương về sự cần thiết của việc đón nhận tư bản và kỹ thuật phương Tây.
Điều lệ năm 1977 được giới quan sát quốc tế lúc bấy giờ, cụ thể là ngân hàng National City Bank, đánh giá là một động thái “thực dụng” và “không thông thường” đối với một nước xã hội chủ nghĩa. Điều này khẳng định nguyên tắc tôn trọng độc lập chủ quyền và hai bên cùng có lợi, mở đường cho các tập đoàn dầu khí từ Tây Đức, Italia, Canada vào thăm dò thềm lục địa phía Nam. Tuy nhiên, do ra đời trong bối cảnh tư duy bao cấp còn nặng nề và sự chủ quan khi đánh giá quá cao vị thế của mình, Điều lệ 1977 đã đặt ra những điều kiện quá cao và thiếu tính linh hoạt, khiến kết quả thu hút đầu tư thực tế chưa đạt như kỳ vọng. Mặc dù phải đến 10 năm sau, khi Luật đầu tư nước ngoài năm 1987 ra đời, hành lang pháp lý về đầu tư nước ngoài ở Việt Nam mới hoàn chỉnh, cùng với quá trình đổi mới, mở cửa của đất nước đã đem lại hiệu quả ngày càng lớn cho hoạt động đầu tư nước ngoài ở Việt Nam, nhưng có thể coi Điều lệ đầu tư nước ngoài năm 1977 là nền tảng quan trọng, giúp Việt Nam làm quen với các khái niệm kinh tế thị trường sơ khai.
Một thập kỳ trôi qua, khi đất nước đứng trước cuộc khủng hoảng kinh tế – xã hội trầm trọng với mức lạm phát phi mã lên tới 774% vào năm 1986, “mệnh lệnh” đổi mới mới thực sự tạo ra cú hích để hoàn thiện khung pháp lý này. Nghị quyết Đại hội VI (12/1986) đã mở đường cho sự ra đời của Luật Đầu tư nước ngoài tại Việt Nam năm 1987. Quá trình soạn thảo đạo luật này tiếp tục là một cuộc đấu tranh tư tưởng gay gắt giữa phái “bảo thủ” và phái “cấp tiến”. Vấn đề gây tranh cãi lớn nhất chính là tỷ lệ góp vốn: liệu có nên cho phép nhà đầu tư nước ngoài sở hữu 100% vốn hay không? Trong khi các nước láng giềng như Thái Lan hay Indonesia vẫn dè dặt áp đặt mức trần 49% để bảo vệ kinh tế nội địa, thì tại Việt Nam, nỗi lo sợ bị “thôn tính” hay “chệch hướng” cũng bao trùm lên nhiều cuộc thảo luận. Tuy nhiên, Luật Đầu tư nước ngoài đã được Quốc hội thông qua ngày 29/12/1987, theo đó không quy định mức trần vốn góp, chỉ quy định mức sàn tối thiểu là 30%, đồng nghĩa với việc cho phép thành lập doanh nghiệp 100% vốn nước ngoài.
Sự tiến bộ của Luật 1987 còn thể hiện ở quy trình xây dựng luật khoa học và cầu thị. Ban soạn thảo đã không ngần ngại tham vấn ý kiến của các chuyên gia quốc tế từ Liên Hợp quốc (UNIDO) và các luật sư nước ngoài. Nhờ đó, các điều khoản về cam kết không quốc hữu hóa tài sản, quyền chuyển lợi nhuận ra nước ngoài và cơ chế giải quyết tranh chấp minh bạch đã được đưa vào luật, giải tỏa tâm lý lo ngại rủi ro của nhà đầu tư quốc tế. Bên cạnh đó, việc thiết lập Ủy ban Nhà nước về Hợp tác và Đầu tư (SCCI) vào năm 1989 để giải quyết thủ tục theo cơ chế “một cửa” cũng là một bước đột phá trong tư duy quản lý nhà nước.
Tóm lại, từ Điều lệ năm 1977 đến Luật Đầu tư nước ngoài năm 1987 là một bước tiến dài của tư duy kinh tế Việt Nam: từ “hé cửa” thăm dò đến “mở toang cửa” hội nhập; từ tâm thế e dè, lo ngại đến tâm thế tự tin, chủ động và chấp nhận luật chơi toàn cầu. Nếu Điều lệ 1977 là sự khởi đầu đầy dũng cảm của cá nhân Phó Thủ tướng Đặng Việt Châu và các cộng sự, thì Luật 1987 là sự kết tinh trí tuệ và bản lĩnh của cả hệ thống chính trị trong công cuộc Đổi Mới. Chính hành lang pháp lý thông thoáng này đã khơi thông dòng vốn hàng trăm tỷ USD, đưa FDI trở thành một khu vực kinh tế năng động, góp phần thay đổi diện mạo đất nước và khẳng định vị thế của Việt Nam trên bản đồ kinh tế thế giới.
Sau 40 năm nhìn lại, chính sách Đổi Mới nói chung, Luật Đầu tư nước ngoài năm 1987 nói riêng, cùng với sự đổi mới toàn diện về cơ chế quản lý kinh tế và quan hệ đối ngoại, đã đặt nền móng vững chắc cho sự hình thành một nền kinh tế Việt Nam năng động và hội nhập như ngày nay. Bài học về sự đổi mới tư duy trong giai đoạn này – đó là sự nhạy bén với thời cuộc, sự dũng cảm vượt qua giáo điều và tính thực tiễn trong hành động – vẫn còn nguyên giá trị thời sự. Đây tiếp tục là kim chỉ nam để Việt Nam vững bước trong kỷ nguyên hội nhập quốc tế sâu rộng và cuộc Cách mạng công nghiệp hiện nay.
Nguồn : https://vietnamfinance.vn/nhin-lai-su-ra-doi-cua-luat-dau-tu-nuoc-ngoai-d140026.html.
