Việc công bố thành lập Trung tâm Tài chính Quốc tế (IFC) tại Việt Nam vào ngày 21/12/2025, đánh dấu bước tiến quan trọng trong chiến lược phát triển kinh tế, sau khi Quốc hội ban hành Nghị quyết 222/2025/QH15 và Chính phủ ban hành Nghị định 323/2025/NĐ-CP về khung pháp lý, cùng với Quyết định thành lập Hội đồng Điều hành. Sự kiện này thể hiện cam kết hội nhập sâu rộng, với mục tiêu xây dựng một trung tâm tài chính hiện đại, minh bạch, thu hút đầu tư quốc tế.
Xung quanh vấn đề này, Tạp chí Đầu tư Tài chính – VietnamFinance có cuộc trò chuyện với PGS.TS Nguyễn Hữu Huân – Đại học Kinh tế TP. HCM (UEH), Phó Chủ tịch Cơ quan điều hành Trung tâm Tài chính quốc tế TP. HCM (IFC-HCM).

Không gian thể chế mới
– Thưa ông, việc công bố thành lập Trung tâm tài chính quốc tế tại Việt Nam có ý nghĩa như thế nào đối với mục tiêu nâng cao chất lượng tăng trưởng trong giai đoạn tới?
PGS.TS Nguyễn Hữu Huân: Việc công bố thành lập Trung tâm tài chính quốc tế tại Việt Nam mang ý nghĩa vượt ra ngoài một quyết định mang tính biểu tượng hay thuần túy về thể chế. Ở góc độ kinh tế vĩ mô, đây là một bước đi chiến lược nhằm chuyển trục mô hình tăng trưởng của Việt Nam từ chiều rộng sang chiều sâu, từ dựa nhiều vào vốn và lao động sang dựa ngày càng lớn vào chất lượng thể chế, công nghệ và hiệu quả phân bổ nguồn lực.
Trước hết, Trung tâm tài chính quốc tế tạo ra một không gian thể chế mới – nơi Việt Nam có thể thử nghiệm các chuẩn mực tài chính, pháp lý và quản trị tiệm cận thông lệ quốc tế, nhưng được thiết kế riêng cho mục tiêu phát triển dài hạn của nền kinh tế. Khi các định chế tài chính, nhà đầu tư tổ chức và dòng vốn quốc tế chất lượng cao được thu hút vào khuôn khổ này, thị trường vốn trong nước sẽ được nâng cấp cả về độ sâu lẫn tính minh bạch. Điều này giúp doanh nghiệp, đặc biệt là khu vực tư nhân và các ngành đổi mới sáng tạo, tiếp cận nguồn vốn dài hạn hiệu quả hơn, qua đó cải thiện năng suất và năng lực cạnh tranh – những yếu tố cốt lõi của tăng trưởng chất lượng cao.
Thứ hai, Trung tâm tài chính quốc tế đóng vai trò như một bộ khuếch đại cho quá trình tái cơ cấu nền kinh tế. Thay vì chỉ thu hút dòng vốn FDI truyền thống gắn với gia công, lắp ráp, Việt Nam có điều kiện thu hút mạnh hơn các dòng vốn FII, vốn đầu tư tài chính, vốn cho công nghệ, chuyển đổi số, tài chính xanh và tài chính bền vững. Khi tài chính gắn chặt hơn với các mục tiêu ESG, chuyển đổi năng lượng và đổi mới sáng tạo, tăng trưởng không chỉ nhanh hơn mà còn bền vững và bao trùm hơn.
Thứ ba, về mặt lan tỏa, Trung tâm tài chính quốc tế không phải là “ốc đảo tài chính” tách rời phần còn lại của Việt Nam, mà nếu được thiết kế đúng, sẽ trở thành đầu mối kết nối giữa tài chính – sản xuất – thương mại – logistics. Trong bối cảnh Việt Nam đang là một cứ điểm FDI quan trọng của khu vực, sự hiện diện của một trung tâm tài chính quốc tế, đặc biệt gắn với TP. HCM, sẽ giúp giữ lại nhiều hơn giá trị gia tăng tài chính vốn trước đây chảy ra các trung tâm trong khu vực, đồng thời hỗ trợ doanh nghiệp nội địa “đứng trên vai người khổng lồ” để tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị toàn cầu.
Cuối cùng, xét ở tầm dài hạn, việc công bố và triển khai Trung tâm tài chính quốc tế gửi đi một tín hiệu cam kết cải cách mạnh mẽ của Việt Nam với cộng đồng quốc tế. Chính tín hiệu này góp phần củng cố niềm tin thị trường, ổn định kỳ vọng và tạo dư địa chính sách tốt hơn cho điều hành vĩ mô. Từ đó, chất lượng tăng trưởng không chỉ được cải thiện về mặt chỉ tiêu kinh tế, mà còn được nâng đỡ bởi một nền tảng thể chế hiện đại, linh hoạt và có khả năng thích ứng cao trước các cú sốc toàn cầu trong giai đoạn tới.
– Với sự ra đời của IFC, Việt Nam đang có những lợi thế và hạn chế nào khi tham gia “cuộc đua” xây dựng trung tâm tài chính quốc tế trong khu vực?
PGS.TS Nguyễn Hữu Huân: Nếu đặt Việt Nam vào “cuộc đua” xây dựng trung tâm tài chính quốc tế trong khu vực, có thể thấy bức tranh vừa nhiều lợi thế tiềm năng, vừa tồn tại những điểm nghẽn không nhỏ – và chính sự đan xen này sẽ quyết định việc Việt Nam đi theo con đường khác biệt hay chỉ dừng lại ở mức tiệm cận các trung tâm đã hình thành trước đó.
Về lợi thế, điểm mạnh lớn nhất của Việt Nam nằm ở vị thế nền kinh tế đang lên trong chuỗi giá trị khu vực và toàn cầu. Trong khi nhiều trung tâm tài chính quốc tế lớn đã bước vào giai đoạn bão hòa, Việt Nam lại đang ở chu kỳ tăng trưởng mới, với nhu cầu vốn rất lớn cho hạ tầng, công nghiệp, chuyển đổi năng lượng, kinh tế số và đổi mới sáng tạo. Đây chính là “đất diễn” tự nhiên cho các dịch vụ tài chính quốc tế, đặc biệt là tài chính dự án, tài chính xanh và các cấu trúc huy động vốn trung – dài hạn. Lợi thế này càng rõ hơn khi trung tâm tài chính quốc tế được đặt tại TP. HCM – đầu tàu kinh tế, cửa ngõ thương mại và logistics của cả nước, nơi hội tụ sẵn dòng FDI, doanh nghiệp đa quốc gia và hệ sinh thái dịch vụ phát triển nhất Việt Nam.
Một lợi thế khác mang tính chiến lược là khả năng “đi thẳng” vào các mô hình tài chính mới. Việt Nam không bị ràng buộc quá nặng bởi hạ tầng tài chính truyền thống hay các lợi ích đã cố định như những trung tâm lâu đời. Điều này mở ra dư địa để thiết kế các cơ chế linh hoạt hơn cho fintech, tài sản số, sandbox tài chính, cũng như các mô hình tài chính gắn với công nghệ AI, blockchain và dữ liệu lớn. Nếu tận dụng tốt, Việt Nam có thể không cần cạnh tranh trực diện với Singapore hay Hong Kong ở những mảng đã quá chín, mà tạo ra lợi thế so sánh ở những phân khúc đang hình thành.
Tuy nhiên, nhìn một cách thẳng thắn, hạn chế lớn nhất của Việt Nam vẫn nằm ở nền tảng thể chế và thị trường. Độ sâu của thị trường tài chính còn hạn chế, thị trường vốn phát triển chưa tương xứng với quy mô nền kinh tế, trong khi khung pháp lý vẫn mang nặng tư duy quản lý an toàn hơn là tạo lập thị trường. So với các trung tâm tài chính quốc tế đã thành công như Singapore, Hong Kong hay Dubai, Việt Nam còn thiếu kinh nghiệm vận hành các cấu trúc tài chính phức tạp, các định chế trung gian quốc tế, cũng như đội ngũ nhân sự tài chính có khả năng làm việc trong môi trường chuẩn mực toàn cầu.
Bên cạnh đó, uy tín thị trường và niềm tin thể chế là yếu tố không thể xây dựng trong ngày một ngày hai. Nhà đầu tư quốc tế khi lựa chọn trung tâm tài chính không chỉ nhìn vào ưu đãi, mà còn đánh giá tính ổn định chính sách, khả năng dự báo, cơ chế giải quyết tranh chấp và mức độ bảo vệ nhà đầu tư. Đây là những lĩnh vực Việt Nam đã cải thiện mạnh mẽ trong thời gian qua, nhưng vẫn cần thêm thời gian và các “ca thành công” cụ thể để tạo dựng niềm tin bền vững.
Tóm lại, Việt Nam bước vào cuộc đua xây dựng trung tâm tài chính quốc tế với lợi thế của người đi sau nhưng không đi chậm: có thị trường, có nhu cầu vốn, có dư địa thể chế và chi phí cạnh tranh. Song song với đó là thách thức về chiều sâu thị trường, chất lượng thể chế và năng lực vận hành. Vấn đề không nằm ở việc Việt Nam có thể “bắt kịp” các trung tâm tài chính lớn trong khu vực hay không, mà là liệu Việt Nam có đủ bản lĩnh và kiên định để chọn đúng phân khúc, đi đúng lộ trình và tạo ra một mô hình trung tâm tài chính khác biệt, phù hợp với giai đoạn phát triển và cấu trúc kinh tế của chính mình.

– Vậy theo ông, việc hình thành Trung tâm tài chính quốc tế sẽ tác động ra sao tới hệ thống ngân hàng và thị trường tài chính trong thời gian tới, thưa ông?
PGS.TS Nguyễn Hữu Huân: Việc hình thành Trung tâm tài chính quốc tế sẽ tạo ra những tác động sâu rộng và mang tính cấu trúc đối với hệ thống ngân hàng cũng như toàn bộ thị trường tài chính trong nước, theo cả hai chiều: vừa tạo áp lực cạnh tranh, vừa mở ra cơ hội nâng cấp căn bản.
Trước hết, đối với hệ thống ngân hàng, tác động rõ nhất là sự thay đổi vai trò. Khi Trung tâm tài chính quốc tế đi vào vận hành, thị trường vốn và các kênh huy động tài chính phi ngân hàng sẽ phát triển mạnh hơn, đặc biệt là trái phiếu, chứng khoán hóa, tài chính dự án, tài chính xanh và các cấu trúc tài chính quốc tế. Điều này khiến ngân hàng không còn giữ vị thế “độc tôn” trong cung ứng vốn trung – dài hạn như trước. Tuy nhiên, đây không phải là sự suy yếu, mà là một quá trình tái định vị chức năng: ngân hàng sẽ dịch chuyển mạnh hơn sang các mảng có giá trị gia tăng cao như ngân hàng đầu tư, tư vấn tài chính, quản lý tài sản, dịch vụ treasury, tài trợ thương mại quốc tế và các sản phẩm phái sinh phòng ngừa rủi ro.
Đồng thời, sự hiện diện của các định chế tài chính quốc tế, ngân hàng nước ngoài và các chuẩn mực toàn cầu trong Trung tâm tài chính sẽ tạo áp lực nâng cao quản trị rủi ro, chuẩn mực vốn, minh bạch và năng lực công nghệ đối với ngân hàng trong nước. Áp lực này trong ngắn hạn có thể khiến một số tổ chức cảm thấy “đuối sức”, nhưng về dài hạn lại góp phần làm cho hệ thống ngân hàng lành mạnh hơn, hiệu quả hơn và gắn kết chặt chẽ hơn với thị trường tài chính quốc tế.
Với thị trường tài chính trong nước, Trung tâm tài chính quốc tế đóng vai trò như một “chất xúc tác” quan trọng. Trước hết, nó giúp mở rộng độ sâu của thị trường vốn thông qua việc thu hút dòng vốn FII, nhà đầu tư tổ chức và các sản phẩm tài chính mới. Khi các chuẩn mực giao dịch, công bố thông tin, xếp hạng tín nhiệm và cơ chế bảo vệ nhà đầu tư được nâng cấp theo thông lệ quốc tế, thị trường trong nước sẽ từng bước giảm sự lệ thuộc vào tín dụng ngân hàng, qua đó cải thiện hiệu quả phân bổ vốn cho toàn nền kinh tế.
Quan trọng hơn, Trung tâm tài chính quốc tế tạo ra một cơ chế lan tỏa thể chế. Những gì được thử nghiệm thành công trong không gian đặc thù của Trung tâm – từ sandbox tài chính, sản phẩm mới, đến mô hình quản lý và giám sát – có thể được “nhân rộng có chọn lọc” ra thị trường chung. Điều này giúp quá trình cải cách tài chính – ngân hàng diễn ra nhanh hơn nhưng vẫn trong tầm kiểm soát của cơ quan quản lý như Ngân hàng Nhà nước Việt Nam.
Tất nhiên, tác động không chỉ là tích cực. Trong giai đoạn đầu, sẽ xuất hiện độ lệch nhất định giữa khu vực Trung tâm tài chính quốc tế và phần còn lại của thị trường trong nước về chuẩn mực, sản phẩm và mức độ tự do hóa. Nếu không có cơ chế điều phối tốt, độ lệch này có thể gây ra tâm lý so sánh, thậm chí rủi ro chênh lệch dòng vốn. Vì vậy, yêu cầu đặt ra là phải thiết kế Trung tâm tài chính quốc tế như một “phòng thí nghiệm thể chế”, chứ không phải một thị trường song song tách rời.
Tổng thể lại, việc hình thành Trung tâm tài chính quốc tế – đặc biệt khi đặt tại TP.HCM – sẽ thúc đẩy hệ thống ngân hàng và thị trường tài chính trong nước trưởng thành nhanh hơn, đa dạng hơn và hội nhập sâu hơn với khu vực và thế giới. Thách thức là không nhỏ, nhưng nếu tận dụng tốt, đây sẽ là cú hích quan trọng để Việt Nam chuyển từ một hệ thống tài chính thiên về ngân hàng sang một hệ sinh thái tài chính cân bằng, hiện đại và bền vững hơn trong giai đoạn phát triển tới.
Trung tâm tài chính có thể là trụ cột chiến lược cho tăng trưởng
– Trung tâm tài chính quốc tế có thể đóng vai trò như thế nào trong việc hỗ trợ mục tiêu tăng trưởng cao và bền vững của Việt Nam?
PGS.TS Nguyễn Hữu Huân: Trung tâm tài chính quốc tế, nếu được thiết kế và vận hành đúng tinh thần cải cách, có thể trở thành một trụ cột chiến lược trong việc hỗ trợ mục tiêu tăng trưởng cao nhưng vẫn bền vững của Việt Nam, không chỉ trong ngắn hạn mà cả trong trung và dài hạn.
Trước hết, Trung tâm tài chính quốc tế đóng vai trò như động cơ huy động và phân bổ vốn hiệu quả hơn cho nền kinh tế. Khi Việt Nam bước vào giai đoạn tăng trưởng dựa nhiều hơn vào đầu tư chất lượng cao, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi xanh, nhu cầu về nguồn vốn trung – dài hạn, vốn quốc tế và các cấu trúc tài chính phức tạp sẽ ngày càng lớn. Trung tâm tài chính quốc tế tạo ra một không gian thể chế đủ linh hoạt để thu hút và “lọc” các dòng vốn này, hướng chúng vào những lĩnh vực có năng suất cao và giá trị gia tăng lớn, thay vì dàn trải hoặc chạy theo tăng trưởng ngắn hạn.
Quan trọng hơn, Trung tâm tài chính quốc tế giúp giảm sự lệ thuộc quá mức vào tín dụng ngân hàng, một điểm yếu mang tính cấu trúc của nền kinh tế Việt Nam trong nhiều năm qua. Khi thị trường vốn phát triển sâu hơn, doanh nghiệp có thêm kênh huy động vốn ngoài ngân hàng, còn hệ thống ngân hàng có điều kiện tập trung vào các chức năng trung gian tài chính hiện đại hơn. Sự cân bằng này giúp hệ thống tài chính ổn định hơn, giảm rủi ro chu kỳ và tạo nền tảng vững chắc cho tăng trưởng bền vững.
Ở góc độ dài hạn, Trung tâm tài chính quốc tế còn là bệ phóng cho tái cơ cấu mô hình tăng trưởng. Thông qua các sản phẩm và dịch vụ tài chính gắn với ESG, tài chính xanh, tài chính chuyển đổi và đổi mới công nghệ, Trung tâm không chỉ thu hút vốn, mà còn “định hướng” dòng vốn vào các mục tiêu phát triển bền vững như chuyển đổi năng lượng, giảm phát thải, nâng cao chất lượng đô thị và phát triển nguồn nhân lực. Đây là cách tài chính trở thành công cụ phục vụ chiến lược phát triển, chứ không đơn thuần là lĩnh vực tăng trưởng độc lập.
Một vai trò rất quan trọng khác là nâng cấp chất lượng thể chế và quản trị kinh tế. Trung tâm tài chính quốc tế, với các chuẩn mực pháp lý, kế toán, công bố thông tin và bảo vệ nhà đầu tư tiệm cận quốc tế, sẽ tạo ra hiệu ứng lan tỏa tích cực sang phần còn lại của nền kinh tế. Khi doanh nghiệp, ngân hàng và cơ quan quản lý quen với các chuẩn mực cao hơn, năng lực điều hành vĩ mô và khả năng chống chịu trước các cú sốc bên ngoài cũng được cải thiện rõ rệt.
Cuối cùng, Trung tâm tài chính quốc tế góp phần giữ lại và gia tăng giá trị trong nước. Thay vì để các hoạt động tài chính, huy động vốn và quản lý tài sản của doanh nghiệp Việt Nam diễn ra ở nước ngoài, Trung tâm tài chính quốc tế – đặc biệt khi đặt tại TP. HCM – giúp giữ dòng chảy tài chính, tri thức và nhân lực chất lượng cao ở lại trong nước. Điều này không chỉ thúc đẩy tăng trưởng GDP, mà còn nâng cao chất lượng tăng trưởng thông qua việc hình thành các ngành dịch vụ tài chính cao cấp, tạo việc làm có năng suất và thu nhập cao.
Tóm lại, Trung tâm tài chính quốc tế không phải là “mục tiêu tự thân”, mà là công cụ chiến lược để Việt Nam đạt được tăng trưởng cao đi kèm với ổn định vĩ mô, bền vững tài chính và nâng cấp cấu trúc nền kinh tế. Nếu được triển khai nhất quán và có tầm nhìn dài hạn, Trung tâm này sẽ trở thành một trong những nền tảng quan trọng nhất giúp Việt Nam bước sang giai đoạn phát triển mới, chất lượng hơn và vững vàng hơn.
– Ông kỳ vọng gì vào lộ trình triển khai Trung tâm tài chính quốc tế của Việt Nam trong 5–10 năm tới?
PGS.TS Nguyễn Hữu Huân: Trong khung thời gian 5–10 năm tới, tôi kỳ vọng lộ trình triển khai Trung tâm tài chính quốc tế của Việt Nam sẽ đi theo hướng tiến hóa có kiểm soát, chậm mà chắc về thể chế nhưng đủ nhanh để nắm bắt cơ hội khu vực và toàn cầu.
Trong 5 năm đầu, kỳ vọng lớn nhất của tôi không nằm ở quy mô hay số lượng định chế tài chính quốc tế tham gia, mà ở việc định hình thành công “không gian thể chế đặc thù” cho Trung tâm tài chính. Giai đoạn này cần tập trung hoàn thiện khung pháp lý cốt lõi, cơ chế sandbox, mô hình quản trị – điều hành và phân định rõ thẩm quyền giữa Trung tâm tài chính với các cơ quan quản lý hiện hành. Nếu trong 5 năm đầu, Việt Nam chứng minh được rằng Trung tâm tài chính quốc tế có thể vận hành ổn định, minh bạch, xử lý tốt các sản phẩm tài chính mới và không tạo rủi ro hệ thống, thì đó đã là một thành công rất lớn. Quan trọng hơn, đây sẽ là giai đoạn xây dựng uy tín thể chế – yếu tố then chốt để thu hút các nhà đầu tư và định chế tài chính lớn trong giai đoạn sau.
Ở mốc 5 –7 năm, tôi kỳ vọng Trung tâm tài chính quốc tế bắt đầu phát huy rõ vai trò dẫn dắt thị trường vốn. Khi đó, các hoạt động huy động vốn quốc tế, phát hành trái phiếu, tài chính dự án, tài chính xanh và các cấu trúc tài chính phức tạp sẽ dần hình thành một hệ sinh thái đủ độ sâu. Hệ thống ngân hàng trong nước cũng sẽ có sự dịch chuyển rõ rệt về mô hình kinh doanh, gắn chặt hơn với thị trường vốn và dịch vụ tài chính giá trị gia tăng cao. Quan trọng hơn, những thực tiễn tốt từ Trung tâm tài chính có thể được chọn lọc để lan tỏa ra thị trường tài chính trong nước, tạo động lực cải cách rộng hơn cho toàn bộ hệ thống.
Trong tầm nhìn 10 năm, kỳ vọng của tôi là Việt Nam không chỉ “có” một Trung tâm tài chính quốc tế, mà đã định vị được vai trò riêng của mình trong bản đồ tài chính khu vực. Trung tâm tài chính quốc tế của Việt Nam có thể không cạnh tranh trực diện về quy mô với Singapore hay Hong Kong, nhưng hoàn toàn có thể trở thành đầu mối tài chính cho một nền kinh tế đang chuyển đổi nhanh, gắn tài chính với sản xuất, logistics, chuyển đổi năng lượng và kinh tế số. Khi đó, Trung tâm tài chính không chỉ phục vụ Việt Nam, mà còn đóng vai trò kết nối dòng vốn cho khu vực tiểu vùng Mekong và ASEAN mở rộng.
Điều tôi kỳ vọng xuyên suốt trong 5 – 10 năm tới là sự kiên định về tầm nhìn và nhất quán trong chính sách. Trung tâm tài chính quốc tế là một dự án dài hạn, không thể đánh giá bằng kết quả một hay hai năm. Nếu Việt Nam tránh được tâm lý nóng vội, không chạy theo thành tích ngắn hạn, và chấp nhận để Trung tâm tài chính trưởng thành dần cùng với cải cách thể chế, thì hiệu quả mang lại sẽ bền vững hơn rất nhiều.
Với vị trí và vai trò của TP. HCM, tôi kỳ vọng trong vòng một thập kỷ tới, Trung tâm tài chính quốc tế sẽ trở thành một trụ cột thể chế mới của nền kinh tế Việt Nam – không chỉ giúp huy động vốn, mà còn góp phần nâng tầm quản trị, nâng chất lượng tăng trưởng và tăng khả năng chống chịu của nền kinh tế trước các biến động toàn cầu.
– Trân trọng cảm ơn ông!
Nguồn : https://vietnamfinance.vn/trung-tam-tai-chinh-quoc-te-buoc-di-chien-luoc-nang-chat-luong-tang-truong-cua-viet-nam-d138004.html.
