Trong khi hàng tỷ USD được đầu tư cho hạ tầng số và các nền tảng công nghệ hiện đại, một yếu tố cốt lõi lại chưa được quan tâm đúng mức: công nghệ chỉ là phương tiện, còn “tư duy dữ liệu” (Data Mindset) mới là yếu tố quyết định khả năng bứt phá.
Muốn chuyển mình từ một quốc gia gia công phần mềm thành một nền kinh tế dữ liệu, Việt Nam không chỉ cần thêm kỹ sư hay thêm trung tâm dữ liệu, mà cần phá bỏ “bẫy cử nhân” – tư duy coi trọng bằng cấp hơn năng lực thực chiến – để tái cấu trúc nguồn nhân lực theo những tiêu chuẩn hoàn toàn mới.
“Căn bệnh báo cáo” và tư duy tuyến tính
Một trong những điểm nghẽn lớn nhất hiện nay là nhiều doanh nghiệp vẫn chưa coi dữ liệu là nền tảng cho việc ra quyết định. Thay vào đó, dữ liệu chủ yếu được sử dụng để hợp thức hóa những quyết định đã được định sẵn.
“Căn bệnh báo cáo” đang tồn tại khá phổ biến. Thay vì sử dụng dữ liệu để truy tìm nguyên nhân gốc rễ của vấn đề, nhiều bộ phận lại tập trung tối ưu hóa các báo cáo nhằm đáp ứng KPI hoặc làm đẹp kết quả. Khi dữ liệu bị bóp méo ngay từ đầu vào bởi tâm lý “báo cáo cho đẹp”, mọi thuật toán AI hay hạ tầng công nghệ hiện đại cũng chỉ tạo ra những kết quả thiếu giá trị. Dữ liệu đầu vào không đáng tin cậy thì dữ liệu đầu ra cũng khó có thể trở thành cơ sở cho những quyết định đúng đắn.
Khoảng cách giữa đội ngũ kỹ thuật và đội ngũ kinh doanh cũng là một rào cản lớn. Không ít đội ngũ kỹ thuật (Data Scientist/Data Analyst) rất giỏi về thuật toán nhưng chưa hiểu đầy đủ những bài toán của thị trường. Ngược lại, các nhà quản lý kinh doanh hiểu khách hàng, hiểu hoạt động sản xuất nhưng lại “mù” dữ liệu. Sự thiếu vắng những “Người phiên dịch dữ liệu” (Data Translator) – những người có khả năng kết nối giữa công nghệ và nghiệp vụ – khiến không ít dự án chuyển đổi số chỉ dừng lại ở giai đoạn thí điểm mà chưa tạo ra giá trị thực sự.
Những hạn chế này cho thấy vấn đề của Việt Nam không nằm ở số lượng kỹ sư công nghệ thông tin, mà nằm ở chất lượng tư duy dữ liệu và cách tổ chức nguồn nhân lực trong doanh nghiệp.

Bài học từ những quốc gia có điểm xuất phát tương đồng
Kinh nghiệm từ nhiều quốc gia đang phát triển cho thấy, đầu tư vào con người luôn mang lại hiệu quả bền vững hơn đầu tư đơn thuần vào công nghệ.
Tại Ấn Độ, chiến lược đào tạo đã chuyển dịch từ việc tạo ra những “thợ viết code” sang phát triển đội ngũ “Data Translator” ở quy mô quốc gia. Quốc gia này đẩy mạnh các chương trình đào tạo ngắn hạn, thực chiến (micro-credentialing), trong đó người học phải trực tiếp giải quyết các bài toán kinh doanh của doanh nghiệp. Thông điệp rất rõ ràng: trong nền kinh tế dữ liệu, khả năng kết nối giữa công nghệ và nghiệp vụ quan trọng không kém, thậm chí còn quan trọng hơn việc viết những đoạn mã phức tạp.
Estonia lại lựa chọn một hướng đi khác khi xây dựng “DNA số” cho toàn xã hội. Quốc gia này không chỉ đào tạo chuyên gia công nghệ mà còn giúp mọi công dân, từ học sinh đến người cao tuổi, hình thành thói quen sử dụng dữ liệu trong các tương tác với chính phủ và trong đời sống hằng ngày. Bài học rút ra là chuyển đổi số không phải nhiệm vụ riêng của phòng công nghệ thông tin, mà phải trở thành một kỹ năng sống cơ bản của toàn xã hội.
Trong khi đó, Indonesia hình thành tư duy dữ liệu thông qua chính môi trường làm việc. Các doanh nghiệp công nghệ theo mô hình “super-app” yêu cầu nhân viên sử dụng dữ liệu theo thời gian thực để phục vụ khách hàng. Việc tiếp xúc với dữ liệu mỗi ngày tạo ra một môi trường học tập tự nhiên nhưng rất hiệu quả, buộc người lao động phải hình thành tư duy phân tích và ra quyết định dựa trên dữ liệu.
Đã đến lúc thay đổi cách đào tạo nguồn nhân lực
Thay vì tiếp tục chạy theo những mô hình đào tạo truyền thống, Việt Nam cần những cách tiếp cận linh hoạt và thực chất hơn.
Một trong những mô hình đáng chú ý là “Reverse Mentoring” (cố vấn ngược). Tại nhiều tập đoàn lớn, lãnh đạo cấp cao có nhiều kinh nghiệm quản trị nhưng lại chưa theo kịp tốc độ phát triển của dữ liệu và trí tuệ nhân tạo. Việc hình thành các cặp cố vấn ngược, trong đó những nhân sự trẻ thuộc thế hệ Gen Z trực tiếp hướng dẫn lãnh đạo cách đặt câu hỏi với dữ liệu, đọc các chỉ số và sử dụng công cụ AI, có thể trở thành con đường ngắn nhất để lan tỏa tư duy dữ liệu từ cấp quản trị xuống toàn bộ tổ chức.
Bên cạnh đó, thay vì chỉ tập trung đào tạo những nhà khoa học dữ liệu (Data Scientist) vốn khan hiếm và có chi phí rất cao, doanh nghiệp nên chú trọng phát triển đội ngũ người quản thủ dữ liệu (Data Curator). Đây là những nhân sự thuộc các phòng ban kinh doanh, tài chính hay nhân sự được trang bị tư duy dữ liệu để có thể thu thập, làm sạch, phân tích dữ liệu và chuyển hóa dữ liệu thành những câu chuyện kinh doanh phục vụ việc ra quyết định. Họ chính là cầu nối mà nhiều doanh nghiệp Việt Nam đang thiếu.
Hoạt động đào tạo cũng cần thay đổi theo hướng ngắn gọn, linh hoạt và gắn với thực tế. Thay vì những khóa học nặng lý thuyết kéo dài nhiều tháng, doanh nghiệp có thể xây dựng các “phòng thí nghiệm dữ liệu” (Sandbox), nơi nhân viên được giao giải quyết những bài toán cụ thể như giảm tỷ lệ khách hàng rời bỏ, nâng cao doanh thu hay tối ưu chi phí vận hành. Việc tự tìm kiếm dữ liệu, kiểm chứng giả thuyết và rút kinh nghiệm từ những thất bại trong các dự án nhỏ sẽ giúp hình thành năng lực nhanh hơn nhiều so với phương pháp đào tạo truyền thống.
Cần một lộ trình đồng bộ
Phát triển nguồn nhân lực cho nền kinh tế dữ liệu không thể chỉ là câu chuyện của doanh nghiệp hay của ngành giáo dục. Đây phải là sự phối hợp đồng bộ giữa doanh nghiệp, chính sách và văn hóa quản trị.
Ở cấp độ doanh nghiệp, cần phá bỏ mô hình các phòng ban hoạt động như những “ốc đảo”. Nhân sự dữ liệu phải được làm việc cùng nhân sự kinh doanh để cùng chia sẻ mục tiêu, cùng giải quyết rủi ro và cùng chịu trách nhiệm về kết quả.
Ở cấp độ chính sách, cần khuyến khích và công nhận các chứng chỉ kỹ năng ngắn hạn trong những lĩnh vực công nghệ mới. Không nên buộc người lao động phải mất nhiều năm để theo đuổi những chương trình đào tạo trong khi công nghệ có thể thay đổi chỉ sau vài tháng. Điều quan trọng hơn bằng cấp là khả năng đáp ứng ngay những yêu cầu của thị trường.
Ở cấp độ văn hóa, doanh nghiệp cần xây dựng tinh thần “phản biện bằng dữ liệu”. Lãnh đạo phải sẵn sàng lắng nghe và chấp nhận bị phản biện nếu nhân viên đưa ra được những bằng chứng dữ liệu đủ sức thuyết phục. Chỉ khi dữ liệu trở thành ngôn ngữ chung của tổ chức, tư duy định lượng mới thực sự hình thành.
Phát triển nguồn nhân lực cho nền kinh tế dữ liệu không phải là cuộc chạy đua về bằng cấp hay những chứng chỉ quốc tế. Đó trước hết là cuộc chuyển đổi về tư duy. Khi chúng ta thay đổi từ văn hóa “báo cáo để đẹp lòng” sang văn hóa “dữ liệu để quyết định”, Việt Nam sẽ không chỉ khai phóng năng lực của hàng triệu lao động mà còn xây dựng được một “hệ miễn dịch” tri thức đủ mạnh để giúp doanh nghiệp tự tin bước ra sân chơi toàn cầu trong kỷ nguyên dữ liệu.
Nguồn : https://vietnamfinance.vn/pha-bo-bay-cu-nhan-kien-tao-nguon-nhan-luc-so-cho-nen-kinh-te-du-lieu-viet-nam-d148425.html.
