‘Việt Nam đã tạo nên kỳ tích kinh tế nhưng không thể tiếp tục theo quán tính cũ’

by HDgroup
0 views

Theo ông, từ quá trình Đổi mới năm 1986, bình thường hóa quan hệ với các đối tác lớn, gia nhập WTO đến chủ động hội nhập quốc tế, Việt Nam đã từng bước xây dựng một nền kinh tế có độ mở lớn, thu hút mạnh dòng vốn đầu tư nước ngoài và trở thành một điểm đến đáng chú ý trong chuỗi sản xuất toàn cầu.

TS. Huỳnh Thanh Điền, Giảng viên Đại học Nguyễn Tất Thành.

Từ nền kinh tế bao cấp đến một nền kinh tế có độ mở lớn

Nhìn lại 81 năm kể từ ngày thành lập nước, ông đánh giá đâu là những thành tựu nổi bật nhất của kinh tế Việt Nam?

TS. Huỳnh Thanh Điền: Nếu nói về thành tựu kinh tế, theo tôi đây thực sự là một thành tựu rất lớn, có thể gọi là một kỳ tích.

Nếu nhìn lại, Việt Nam chính thức thực hiện Đổi mới từ năm 1986, chuyển từ nền kinh tế bao cấp sang kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa. Sau đó, việc bình thường hóa quan hệ với Mỹ và Trung Quốc tạo ra những điều kiện rất quan trọng để Việt Nam mở cửa, hội nhập kinh tế quốc tế và thu hút đầu tư nước ngoài.

Đến nay, Việt Nam đã bước vào ngưỡng một trong những quốc gia có thu nhập trung bình, trung bình cao. Mức độ hội nhập kinh tế quốc tế ngày càng sâu rộng, Việt Nam ký kết nhiều hiệp định thương mại và trở thành một nền kinh tế có độ mở rất lớn.

Một điều tôi ấn tượng nữa là trong những năm gần đây, đầu tư nước ngoài tăng rất cao, năm sau cao hơn năm trước. Xuất khẩu cũng tăng trưởng mạnh. Việt Nam đang trở thành một trong những điểm đến hấp dẫn của dòng vốn đầu tư quốc tế.

Tăng trưởng kinh tế của Việt Nam cũng thuộc nhóm cao trên thế giới. Nếu nhìn bằng những con số, quy mô GDP của Việt Nam hiện đã nằm trong nhóm khoảng 30 nền kinh tế lớn. Thu nhập bình quân đầu người được cải thiện, tỷ lệ nghèo đói giảm đáng kể.

Một thành tựu rất rõ khác là đường lối đối ngoại. Việt Nam ngày càng cởi mở với quốc tế, tạo được niềm tin để các nước và các nhà đầu tư đến hợp tác, làm ăn.

Tôi cho rằng những thành tựu đó bắt nguồn từ quá trình đổi mới, trước hết là chuyển đổi từ nền kinh tế bao cấp sang kinh tế thị trường năm 1986; sau đó là bình thường hóa quan hệ với Mỹ và Trung Quốc, gia nhập Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO) và chủ động hội nhập kinh tế quốc tế.

Kết quả đạt được là nhờ đường lối phát triển kinh tế, đối ngoại và hội nhập đúng đắn. Trong nước, Việt Nam cũng từng bước điều hành nền kinh tế theo các thông lệ quốc tế, tạo điều kiện để doanh nghiệp phát triển, trong đó Nhà nước tập trung xây dựng luật pháp và kiến tạo môi trường kinh doanh.

Chính những thay đổi đó tạo niềm tin cho các nhà đầu tư. Trong một khoảng thời gian không quá dài, Việt Nam đã đạt được những kết quả như vậy. Vì thế, tôi cho rằng đây là một kỳ tích chứ không phải một kết quả bình thường.

Từ một nền kinh tế có xuất phát điểm rất thấp, Việt Nam đã vươn lên trở thành một trong những nền kinh tế có tốc độ tăng trưởng cao trong khu vực. Theo ông, đâu là những động lực quan trọng nhất tạo nên sự chuyển mình này?

TS. Huỳnh Thanh Điền: Có nhiều yếu tố, nhưng theo tôi, quan trọng nhất vẫn là đường lối đối ngoại.

Việt Nam hiện kiên định với đường lối sẵn sàng làm bạn với các nước trên thế giới, hội nhập sâu rộng và ký kết nhiều hiệp định thương mại. Chúng ta sẵn sàng hợp tác với các nước, không đứng về phía này để chống phía kia.

Việt Nam cũng là một quốc gia hội nhập, thân thiện và ngày càng trở thành một thành viên có trách nhiệm trong cộng đồng quốc tế. Khi các quốc gia gặp thiên tai, động đất hay những vấn đề cần hỗ trợ, Việt Nam cũng tham gia đóng góp. Điều đó tạo ra hình ảnh tích cực và được cộng đồng quốc tế đánh giá cao.

Bên cạnh đó, Việt Nam có sự ổn định về chính trị. Đây là yếu tố mà các nhà đầu tư đặc biệt quan tâm, bởi khi bỏ vốn cho một dự án, họ thường phải tính toán thời gian thu hồi vốn trong nhiều năm.

Một chính sách nhất quán và ổn định sẽ tạo niềm tin cho nhà đầu tư. Việt Nam có lợi thế ở điểm này khi đường lối phát triển được duy trì nhất quán.

Trong những năm gần đây, Việt Nam cũng đặt ra mục tiêu tăng trưởng cao và đưa ra những hành động cụ thể như đầu tư hạ tầng, cải cách thể chế, nâng cao năng lực của nền kinh tế. Những cam kết này cũng tạo thêm cơ hội cho nhà đầu tư và gửi đi thông điệp rằng Việt Nam đang mở rộng không gian phát triển.

Cùng với đó là quá trình cải cách khá quyết liệt, từ sắp xếp lại địa phương, cắt giảm các điều kiện kinh doanh không cần thiết đến cải cách chính sách. Những thay đổi này được cộng đồng quốc tế và các nhà đầu tư trong nước, nước ngoài quan tâm.

Trong bối cảnh thế giới thay đổi, chủ nghĩa bảo hộ có xu hướng quay trở lại, các nhà đầu tư không chỉ quan tâm đến chi phí mà còn tìm kiếm những địa điểm an toàn và gần thị trường tiêu thụ.

Việt Nam có lợi thế ở cả hai yếu tố này. Đây là một nền kinh tế tương đối ổn định, có dân số trẻ và nằm trong khu vực ASEAN, nơi thị trường tiêu thụ còn nhiều tiềm năng.

Tuy nhiên, kinh tế chỉ là một phần. Các vấn đề kinh tế, xã hội và con người có mối quan hệ chặt chẽ với nhau. Chẳng hạn, khi phát triển công nghiệp, Việt Nam cần lực lượng công nhân, đồng nghĩa với việc phải quan tâm đến nhà ở xã hội và điều kiện sống của người lao động.

Đây là vấn đề xã hội nhưng đồng thời tác động trực tiếp đến kinh tế. Khi Nhà nước có chính sách tốt về nhà ở, doanh nghiệp sẽ yên tâm hơn trong việc đầu tư và tuyển dụng lao động.

Một trong những thay đổi lớn nhất của Việt Nam là quá trình mở cửa và hội nhập, từ thu hút FDI, tham gia chuỗi cung ứng đến ký kết hàng loạt FTA. Ông đánh giá thế nào về vai trò của hội nhập đối với sự phát triển của Việt Nam trong 81 năm qua?

TS. Huỳnh Thanh Điền: Những con số về thành tựu kinh tế Việt Nam gắn rất chặt với các sự kiện hội nhập kinh tế quốc tế.

Trước khi Mỹ dỡ bỏ cấm vận và Việt Nam bình thường hóa quan hệ với Trung Quốc, nền kinh tế gặp rất nhiều khó khăn. Mỹ là một thị trường lớn, trong khi Trung Quốc vừa là thị trường tiêu thụ quan trọng, vừa cung cấp nhiều yếu tố đầu vào với chi phí cạnh tranh.

Khi Việt Nam bình thường hóa quan hệ với Mỹ và Trung Quốc, nền kinh tế có sự chuyển biến rất rõ. Điều đó cho thấy quan hệ quốc tế có vai trò vô cùng quan trọng đối với phát triển kinh tế.

Đến năm 2007, Việt Nam gia nhập WTO. Khi tham gia tổ chức này, Việt Nam phải từng bước điều chỉnh luật pháp để phù hợp với các chuẩn mực quốc tế. Đây chính là một áp lực nhưng đồng thời cũng là động lực để cải cách thể chế kinh tế thị trường.

Khi Việt Nam ký các hiệp định thương mại, chúng ta phải sửa đổi luật pháp và chính sách để phù hợp với những cam kết đã đưa ra. Nếu luật pháp quá khác biệt, doanh nghiệp nước ngoài sẽ khó hoạt động.

Vì vậy, hội nhập không chỉ giúp mở rộng thị trường mà còn tạo áp lực để Việt Nam cải cách thể chế. Sau khi gia nhập WTO, hệ thống pháp luật kinh tế được hoàn thiện nhanh hơn, dòng vốn đầu tư, xuất nhập khẩu tăng lên và Việt Nam dần trở thành một nền kinh tế có độ mở lớn.

Hội nhập đóng góp trực tiếp vào tăng trưởng và tạo việc làm. Doanh nghiệp nước ngoài vào Việt Nam cũng tạo ra cơ hội để doanh nghiệp trong nước học hỏi về công nghệ, quản trị và cách thức sản xuất, dù mức độ lan tỏa hiện vẫn còn nhiều dư địa để cải thiện.

Điểm đáng chú ý là Việt Nam ngày càng chuyển từ hội nhập thụ động sang chủ động. Nếu trước đây chúng ta chờ đối tác đến đàm phán, thì hiện nay Việt Nam chủ động tìm kiếm và ký kết các hiệp định song phương, đa phương, đồng thời thiết lập quan hệ đối tác chiến lược toàn diện với nhiều nền kinh tế.

Điều này phù hợp với xu hướng thương mại thế giới hiện nay, khi bên cạnh các hiệp định đa phương, các nước ngày càng coi trọng quan hệ song phương.

Việt Nam có thể vừa tham gia các hiệp định đa phương, vừa chủ động xây dựng quan hệ song phương với những nền kinh tế lớn. Chính sự chủ động đó giúp Việt Nam trở nên hấp dẫn hơn trong mắt cộng đồng quốc tế.

Muốn tăng trưởng nhanh phải tạo nền tảng cho những năm tiếp theo.

Muốn tăng trưởng nhanh phải tạo nền tảng cho những năm tiếp theo

Nếu trước đây lợi thế của Việt Nam chủ yếu đến từ lao động giá rẻ và chi phí sản xuất cạnh tranh, thì hiện nay nền kinh tế đang hướng đến đổi mới sáng tạo, công nghệ, kinh tế số và tăng trưởng xanh. Ông nhìn nhận sự chuyển đổi mô hình tăng trưởng này đang diễn ra đến đâu?

TS. Huỳnh Thanh Điền: Đây không chỉ là câu chuyện của Việt Nam mà là xu hướng chung của các nước đang phát triển.

Trước đây, nhiều quốc gia lựa chọn phát triển dựa trên lợi thế lao động giá rẻ, tài nguyên và thu hút đầu tư nước ngoài. Việt Nam cũng đi theo con đường đó. Tăng trưởng chủ yếu dựa vào mở rộng quy mô đầu tư, sử dụng nhiều lao động và khai thác tài nguyên.

Nhưng những lợi thế này đang dần chạm ngưỡng. Lao động giá rẻ không còn là lợi thế bền vững khi thu nhập tăng lên và dân số bắt đầu già hóa. Nếu tiếp tục phát triển theo quán tính cũ, nền kinh tế có nguy cơ mắc kẹt ở bẫy thu nhập trung bình.

Muốn vượt qua ngưỡng này, Việt Nam phải chuyển đổi mô hình tăng trưởng, không thể tiếp tục dựa vào lao động giá rẻ và tài nguyên. Điều quan trọng là đổi mới công nghệ, đổi mới sáng tạo, tăng năng suất và tạo ra giá trị gia tăng cao hơn.

Theo tôi, Việt Nam đã có bước chuyển trong khoảng 5 năm trở lại đây. Một số ngành đóng góp vào tăng trưởng đã có hàm lượng khoa học công nghệ cao hơn. Những lĩnh vực mới như công nghệ xanh, các giải pháp công nghệ, máy móc thiết bị phục vụ chuyển đổi của doanh nghiệp cũng bắt đầu phát triển.

Kinh tế số ngày càng đóng góp quan trọng vào GDP. Thương mại điện tử là một ví dụ rõ ràng, với tốc độ tăng trưởng rất nhanh trong những năm qua.

Điều đáng mừng là Việt Nam đang có khả năng nắm bắt những lĩnh vực mới. Đội ngũ doanh nhân cũng ngày càng hiểu biết, chuyên nghiệp và năng động hơn.

Năng suất lao động đang được cải thiện, những ngành nghề mới đang hình thành và những không gian, dư địa tăng trưởng mới đang được kiến tạo. Tôi cho rằng đây là hướng đi đúng đắn để Việt Nam chuyển đổi mô hình tăng trưởng.

Việt Nam đang đặt ra mục tiêu rất tham vọng về tăng trưởng, thu nhập bình quân đầu người và trở thành nước phát triển. Theo ông, nền kinh tế cần tạo ra những thay đổi mang tính đột phá nào để vừa tăng trưởng nhanh vừa bảo đảm chất lượng?

TS. Huỳnh Thanh Điền: Tăng trưởng nhanh nhưng phải đi kèm nền tảng căn cơ. Đây là điều kiện tiên quyết.

Nếu chỉ thúc đẩy tăng trưởng trong một năm bằng cách mở rộng tín dụng nhưng không tạo ra hàng hóa, dịch vụ và năng lực sản xuất tương ứng, nền kinh tế có thể đối mặt với lạm phát. Khi đó phải thắt chặt lại, dẫn đến những năm sau không thể duy trì tốc độ tăng trưởng cao.

Vì vậy, muốn tăng trưởng cao phải đi kèm những bước đi có tính toán và thận trọng.

Theo tôi, trước mắt cần làm tốt hai việc.

Thứ nhất, đối với các hoạt động kinh tế hiện hữu, cần tập trung cơ cấu lại theo hướng nâng năng suất thay vì chỉ mở rộng quy mô. Chẳng hạn, thay vì xây thêm nhà máy và tuyển thêm nhiều lao động, doanh nghiệp có thể đổi mới công nghệ, đào tạo nhân lực để cùng một số lượng lao động tạo ra năng suất và giá trị cao hơn.

Nhà nước cần có cơ chế, chính sách hỗ trợ doanh nghiệp đổi mới công nghệ và đổi mới sáng tạo, đồng thời xây dựng một hệ sinh thái kinh doanh hấp dẫn.

Một vấn đề rất đáng lưu ý là khu vực FDI hiện đóng góp lớn vào xuất khẩu nhưng các yếu tố đầu vào của nhiều doanh nghiệp FDI vẫn phụ thuộc đáng kể vào nhập khẩu. Nếu doanh nghiệp trong nước có thể sản xuất và cung ứng những đầu vào này, thay thế một phần nhập khẩu và tham gia sâu hơn vào chuỗi cung ứng của doanh nghiệp FDI, đóng góp vào tăng trưởng sẽ rất lớn và mang tính nền tảng.

Do đó, cần tạo hệ sinh thái để doanh nghiệp trong nước hình thành chuỗi cung ứng, nâng cao tính chủ động và tăng liên kết với khu vực FDI.

Thứ hai, Việt Nam phải kiến tạo những không gian và dư địa tăng trưởng mới.

Việc đầu tư hạ tầng có thể hình thành những hành lang kinh tế mới. Định hướng phát triển đô thị gắn với giao thông cũng tạo ra những không gian kinh tế mới, kéo theo nhu cầu tiêu dùng và dịch vụ mới.

Bên cạnh đó, Việt Nam còn nhiều dư địa có thể khai thác như kinh tế tầm thấp, kinh tế dưới lòng đất hay những mô hình kinh tế mới.

Trong bối cảnh dân số già hóa, thị trường phục vụ người cao tuổi cũng sẽ mở rộng. Người cao tuổi không chỉ là nhóm tiêu dùng mà trong điều kiện phù hợp còn có thể tiếp tục tham gia thị trường lao động.

Nếu có cơ chế, chính sách phù hợp, Việt Nam có thể tạo thêm nhiều dư địa tăng trưởng mới.

Cuối cùng, cần tiếp tục cam kết xây dựng một môi trường kinh doanh đáng tin cậy và thông thoáng.

Thực tế vẫn còn những vấn đề cần cải thiện như môi trường kinh doanh, thủ tục và những vướng mắc liên quan đến thuế. Có doanh nghiệp muốn đầu tư, phát triển nhưng mất nhiều thời gian cho thủ tục, qua đó làm mất đi cơ hội kinh doanh.

Chính phủ cần tiếp tục lắng nghe cộng đồng doanh nghiệp và cải cách thường xuyên. Cơ hội đang có, nhưng điều quan trọng là phải tạo điều kiện thông thoáng để doanh nghiệp mạnh dạn đầu tư.

Tôi tin tinh thần của doanh nhân Việt Nam rất năng động. Một quốc gia còn trẻ mà đạt được những thành tựu như hôm nay cho thấy doanh nhân Việt Nam có khả năng thích ứng và nắm bắt cơ hội rất tốt. Phần còn lại là Nhà nước phải tiếp tục kiến tạo một môi trường đủ thuận lợi để doanh nghiệp tin tưởng, mạnh dạn bỏ vốn và làm ăn lâu dài.

Trân trọng cảm ơn ông!

Nguồn : https://vietnamfinance.vn/viet-nam-da-tao-nen-ky-tich-kinh-te-nhung-khong-the-tiep-tuc-theo-quan-tinh-cu-d149860.html.

You may also like