Căng thẳng quân sự giữa Mỹ, Israel và Iran đang đẩy Trung Đông trở lại tâm điểm bất ổn của thế giới. Các mục tiêu tấn công được cho là liên quan trực tiếp đến tham vọng hạt nhân của Iran. Ở chiều ngược lại, giới quan sát lo ngại nếu Iran mở rộng đáp trả, nguy cơ xung đột khu vực sẽ gia tăng, kéo theo hệ lụy sâu rộng tới kinh tế và thị trường tài chính toàn cầu. Trong bối cảnh thế giới vốn đã chịu áp lực từ xung đột Nga – Ukraine, căng thẳng tại nhiều điểm nóng khác và chu kỳ thắt chặt tiền tệ kéo dài, cú sốc mới từ Trung Đông có thể trở thành chất xúc tác làm gia tăng biến động.
Xung quanh vấn đề này, Tạp chí Đầu tư Tài chính có cuộc trò chuyện với TS Bùi Ngọc Sơn, Viện Kinh tế và Chính trị thế giới.

Mặt bằng lãi suất chịu sức ép tăng trở lại để kiểm soát lạm phát
– Thưa ông, nếu xung đột tại Trung Đông tiếp tục mở rộng, kinh tế Việt Nam sẽ chịu tác động trực tiếp và gián tiếp qua những kênh nào?
TS Bùi Ngọc Sơn: Việc căng thẳng địa chính trị leo thang tại các tuyến hàng hải quan trọng có thể kéo theo hệ lụy trực tiếp đối với hoạt động xuất khẩu của Việt Nam. Khi chi phí vận tải biển tăng cao do rủi ro an ninh, phí bảo hiểm và phụ phí hàng hải bị điều chỉnh lên mức mới, giá thành hàng hóa xuất khẩu của Việt Nam theo đó cũng bị đội lên.
Trong bối cảnh nhiều mặt hàng chủ lực của Việt Nam phụ thuộc lớn vào các tuyến vận chuyển đi qua khu vực nhạy cảm, áp lực chi phí logistics gia tăng sẽ làm giảm sức cạnh tranh của doanh nghiệp, nhất là khi các thị trường nhập khẩu đang ngày càng siết chặt yêu cầu về giá và biên lợi nhuận.
Không dừng lại ở đó, nếu giá xăng dầu thế giới tăng mạnh do nguồn cung bị gián đoạn, áp lực lạm phát trong nước sẽ gia tăng đáng kể. Xăng dầu là đầu vào của hầu hết ngành sản xuất, vận tải và dịch vụ, nên mỗi đợt tăng giá nhiên liệu đều có tác động lan tỏa rộng. Trong bối cảnh nền kinh tế đang triển khai nhiều chính sách tài khóa và tiền tệ mở rộng, đặc biệt là việc bơm vốn cho các dự án hạ tầng quy mô lớn nhằm thúc đẩy tăng trưởng, áp lực lạm phát vốn đã hiện hữu có thể càng trở nên rõ nét hơn khi xuất hiện thêm cú sốc chi phí từ bên ngoài.
Hệ quả tiếp theo là mặt bằng lãi suất có thể chịu sức ép tăng trở lại để kiểm soát lạm phát và ổn định vĩ mô. Khi chi phí vốn nhích lên, hoạt động sản xuất – kinh doanh của doanh nghiệp sẽ đối mặt với nhiều thách thức, nhất là các lĩnh vực sử dụng đòn bẩy tài chính cao. Thị trường bất động sản, vốn đang trong giai đoạn phục hồi còn mong manh, có thể rơi vào trạng thái “ngột ngạt” hơn nếu lãi suất tăng và dòng tiền bị siết chặt. Điều này không chỉ tác động đến doanh nghiệp địa ốc mà còn lan sang hệ thống ngân hàng thông qua rủi ro tín dụng, từ đó tạo thêm áp lực cho toàn bộ nền kinh tế.
– Giá dầu được dự báo có thể biến động mạnh. Vậy, áp lực lạm phát nhập khẩu đối với Việt Nam trong kịch bản giá năng lượng tăng cao sẽ lớn đến đâu?
TS Bùi Ngọc Sơn: Giá dầu nhiều khả năng sẽ chịu tác động tăng trong bối cảnh xung đột leo thang, tuy nhiên mức tăng đến đâu còn phụ thuộc vào thời gian kéo dài của cuộc chiến cũng như khả năng kiểm soát tình hình của Mỹ đối với Iran. Nếu xung đột diễn ra trong thời gian ngắn và được khống chế sớm, áp lực lên thị trường năng lượng sẽ không quá lớn. Ngược lại, kịch bản căng thẳng kéo dài có thể khiến giá dầu biến động mạnh hơn trong ngắn hạn.
Dù vậy, xét trên các yếu tố cung – cầu hiện tại, dư địa để giá dầu vượt quá mốc 90 USD/thùng được đánh giá là không quá lớn. Trước hết, thị trường dầu mỏ toàn cầu đang trong trạng thái dư cung tương đối, thậm chí nhiều tàu chở dầu vẫn phải neo đậu để chứa lượng hàng chưa tiêu thụ hết. Điều này cho thấy nguồn cung chưa rơi vào tình trạng khan hiếm thực sự.
Bên cạnh đó, triển vọng tăng trưởng kinh tế toàn cầu chưa thật sự khả quan, kéo theo nhu cầu tiêu thụ năng lượng không bùng nổ. Khi cầu chưa tăng mạnh trong khi cung vẫn dồi dào, áp lực đẩy giá lên quá cao sẽ phần nào bị hạn chế.
Ngoài ra, quyết định của OPEC về việc tăng thêm khoảng 200.000 thùng/ngày ra thị trường cũng góp phần củng cố nguồn cung, giúp cân bằng tâm lý thị trường. Cuối cùng, trong kịch bản Mỹ kiểm soát được tình hình quân sự, bao gồm khả năng vô hiệu hóa năng lực hải quân của Iran và sớm chấm dứt xung đột, rủi ro gián đoạn vận chuyển dầu qua các tuyến hàng hải chiến lược sẽ giảm đáng kể, qua đó hạn chế nguy cơ giá dầu leo thang ngoài tầm kiểm soát.
– Với áp lực từ giá dầu như vậy, việc duy trì mục tiêu lạm phát sẽ như thế nào, thưa ông?
TS Bùi Ngọc Sơn: Như đã phân tích, việc giá dầu đi lên sẽ tạo thêm sức ép lên mặt bằng giá cả, khiến mục tiêu kiểm soát lạm phát quanh ngưỡng 4% trở nên thách thức hơn. Khi lạm phát gia tăng, áp lực điều hành chính sách tiền tệ cũng lớn hơn, kéo theo khả năng lãi suất phải điều chỉnh theo hướng tăng.
Mặt bằng lãi suất cao hơn sẽ làm chi phí vốn và chi phí sản xuất gia tăng, buộc nhiều doanh nghiệp phải cân nhắc thu hẹp quy mô hoặc trì hoãn kế hoạch mở rộng. Trong bối cảnh đó, triển vọng tăng trưởng kinh tế có thể đối mặt với nhiều khó khăn hơn so với kịch bản ổn định.
Dù vậy, với giả định mức tăng của giá dầu không quá đột biến và được kiểm soát trong biên độ hợp lý, tác động tiêu cực được dự báo ở mức vừa phải, chưa đến mức gây xáo trộn lớn đối với nền kinh tế vĩ mô.

Giá dầu đi lên sẽ tạo thêm sức ép lên mặt bằng giá cả
– Trong bối cảnh đặt mục tiêu tăng trưởng cao, liệu cú sốc từ bên ngoài có làm thu hẹp dư địa điều hành chính sách tiền tệ và tài khóa của Việt Nam?
TS Bùi Ngọc Sơn: Như đã phân tích, việc giá dầu đi lên sẽ tạo thêm sức ép lên mặt bằng giá cả, khiến mục tiêu kiểm soát lạm phát quanh ngưỡng 4% trở nên thách thức hơn. Khi lạm phát gia tăng, áp lực điều hành chính sách tiền tệ cũng lớn hơn, kéo theo khả năng lãi suất phải điều chỉnh theo hướng tăng.
Mặt bằng lãi suất cao hơn sẽ làm chi phí vốn và chi phí sản xuất gia tăng, buộc nhiều doanh nghiệp phải cân nhắc thu hẹp quy mô hoặc trì hoãn kế hoạch mở rộng. Trong bối cảnh đó, triển vọng tăng trưởng kinh tế có thể đối mặt với nhiều khó khăn hơn so với kịch bản ổn định.
Dù vậy, với giả định mức tăng của giá dầu không quá đột biến và được kiểm soát trong biên độ hợp lý, tác động tiêu cực được dự báo ở mức vừa phải, chưa đến mức gây xáo trộn lớn đối với nền kinh tế vĩ mô.
– Rủi ro địa chính trị gia tăng sẽ tác động ra sao tới tỷ giá, thị trường vàng và dòng vốn đầu tư nước ngoài vào Việt Nam?
TS Bùi Ngọc Sơn: Việc đồng USD tăng giá sẽ tạo thêm sức ép lên tỷ giá trong nước, khiến tỷ giá có xu hướng nhích lên. Trong trường hợp áp lực này đủ lớn, Ngân hàng Trung ương buộc phải cân nhắc điều chỉnh lãi suất nhằm ổn định thị trường ngoại hối và kiểm soát kỳ vọng. Ngược lại, nếu mức độ biến động không quá mạnh, việc duy trì mặt bằng lãi suất hiện tại có thể được xem xét, bởi tỷ giá tăng ở mức hợp lý còn có thể hỗ trợ xuất khẩu, giúp doanh nghiệp phần nào bù đắp chi phí gia tăng do vận tải và xăng dầu leo thang.
Ở một diễn biến khác, giá vàng nhiều khả năng tiếp tục đi lên khi nhu cầu trú ẩn an toàn gia tăng. Khi vàng tăng mạnh, dòng tiền đầu cơ có xu hướng đổ vào kim loại quý này, có thể làm giảm lượng tiền lưu thông trên thị trường. Trong bối cảnh đó, Ngân hàng Nhà nước cần theo dõi sát diễn biến thanh khoản và sẵn sàng có biện pháp điều tiết phù hợp, bao gồm khả năng bơm thêm thanh khoản nếu cần thiết.
Bên cạnh đó, dòng vốn quốc tế cũng có thể chững lại khi nhà đầu tư nước ngoài có xu hướng thận trọng, chờ đợi thêm tín hiệu rõ ràng trước khi đưa ra quyết định giải ngân.
– Theo ông, Việt Nam cần chuẩn bị những kịch bản và giải pháp gì để hạn chế nguy cơ “cú sốc kép” giữa lạm phát và suy giảm tăng trưởng?
TS Bùi Ngọc Sơn: Trong bối cảnh nguy cơ đình lạm, ưu tiên chính sách cần nghiêng về kiểm soát lạm phát thay vì theo đuổi mục tiêu tăng trưởng cao. Đây cũng là tinh thần của chiến lược mang tính phòng thủ đã đề cập, nhằm bảo đảm ổn định vĩ mô trong điều kiện nhiều biến động. Theo đó, các chương trình chi tiêu công quy mô lớn cần được rà soát, thậm chí cắt giảm kịp thời để tập trung nguồn lực cho mục tiêu kiềm chế lạm phát và hỗ trợ các nhóm xã hội, khu vực kinh tế dễ bị tổn thương.
Trân trọng cảm ơn ông!
Nguồn : https://vietnamfinance.vn/my-tan-cong-iran-chi-phi-leo-thang-chan-da-phuc-hoi-cua-nen-kinh-te-d140931.html.
