‘Việt Nam phải đi nhanh, chọn đúng để không lỡ chuyến tàu bán dẫn’

by HDgroup
32 views

Trong bối cảnh ngành bán dẫn trở thành “trái tim” của nền kinh tế số, những thay đổi trong chuỗi giá trị toàn cầu đang tạo ra cơ hội lớn nhưng cũng đặt ra nhiều thách thức cho các quốc gia mới nổi.

Bà Natalie Nguyễn Bích Ngọc (Natalie Nguyễn) – Giám đốc Khối Vận hành & Kỹ thuật Onsemi, chuyên gia hơn 20 năm kinh nghiệm trong ngành bán dẫn, từng đảm nhiệm các vị trí lãnh đạo R&D và vận hành tại Mỹ, châu Á, châu Âu – đã chia sẻ góc nhìn toàn diện về sự thay đổi của ngành, cũng như tiềm năng để Việt Nam tham gia sâu hơn vào lĩnh vực chiến lược này.

Sự dịch chuyển của chuỗi giá trị bán dẫn

Chuỗi cung ứng bán dẫn toàn cầu vốn được xem là một trong những mạng lưới sản xuất phức tạp nhất thế giới, bao gồm nhiều khâu từ thiết kế, vật liệu, thiết bị, chế tạo wafer (front-end), đóng gói và kiểm thử (back-end), đến lắp ráp PCB và sản phẩm cuối cùng. Trong đó, chỉ một số ít quốc gia kiểm soát phần lớn giá trị toàn cầu. Ở một số công đoạn, chỉ riêng một khu vực đã chiếm tới hơn 65% thị phần toàn cầu.

Điển hình, Đài Loan với TSMC nắm giữ vị trí thống trị về chế tạo chip tiên tiến; Hàn Quốc nổi bật ở mảng bộ nhớ; Mỹ giữ vai trò then chốt trong thiết kế và sở hữu trí tuệ (IP) và thiết bị, trong khi Nhật Bản và Hà Lan chiếm ưu thế về thiết bị và vật liệu quang khắc. Trung Quốc những năm gần đây cũng tăng tốc đầu tư, hướng đến tự chủ trong sản xuất chip, tạo nên cuộc cạnh tranh quyết liệt trên bình diện địa chính trị.

Trong bối cảnh đó, Việt Nam hiện mới chỉ tham gia khiêm tốn ở mảng back-end như lắp ráp và kiểm thử. Nhưng chính sự dịch chuyển chuỗi cung ứng toàn cầu – từ việc đa dạng hóa nguồn cung ngoài Trung Quốc đến nhu cầu rút ngắn chu kỳ sản xuất – đang mở ra “cửa sổ cơ hội” hiếm hoi.

Xuất phát điểm là một kỹ sư quy trình, bà Natalie đã trải qua hành trình hơn 20 năm làm việc trong cả front-end và back-end, từ Mỹ, châu Âu đến châu Á. Bà sở hữu hơn 15 bằng sáng chế quốc tế, trực tiếp tham gia phát triển và chuyển giao hơn 150 sản phẩm và công nghệ bán dẫn, đồng thời từng xây dựng, đánh giá hơn 200 quy trình thin-film cũng như trên 30 loại thiết bị sản xuất.

Với kinh nghiệm 20 năm trong ngành bán dẫn, bà Natalie Nguyễn đưa ra một góc nhìn xuyên suốt: muốn đi vào ngành bán dẫn, Việt Nam cần vừa tận dụng các lợi thế về chi phí, nhân lực, vừa chuẩn bị sẵn hạ tầng kỹ thuật, từ điện, nước, logistics cho đến các trung tâm R&D. Theo đó, chúng ta không thể chỉ chờ đợi các tập đoàn tìm đến, mà phải chủ động chứng minh khả năng tham gia toàn chuỗi, từ phòng thí nghiệm đến nhà máy..

Đặc biệt, bà Natalie Nguyễn nhấn mạnh, yếu tố “ngôn ngữ bán dẫn toàn cầu” tức khả năng nắm bắt và áp dụng các chuẩn mực quốc tế về quy trình, chất lượng, an toàn và sở hữu trí tuệ. Nếu không nhanh chóng thích ứng, Việt Nam sẽ mãi chỉ dừng ở gia công lắp ráp, bỏ lỡ giá trị lớn nhất nằm ở thiết kế và chế tạo.

Bên cạnh cấu trúc chuỗi cung ứng, sự thay đổi công nghệ cũng định hình lại ngành bán dẫn. Xu hướng chiplet – tách nhỏ chip thành nhiều khối chức năng rồi ghép lại – đang mở ra kỷ nguyên mới cho các ứng dụng AI, IoT, viễn thông tiên tiến và thiết bị tiêu dùng.

“Thay vì chỉ phụ thuộc vào quy luật Moore’s Law, ngành bán dẫn đang tiến sang hướng tạo ra những thiết bị mạnh mẽ và tiết kiệm năng lượng hơn nhờ cách đóng gói thông minh. Điều này khiến mảng packaging – vốn được coi là “công đoạn phụ” – giờ trở thành tâm điểm cạnh tranh, nơi Việt Nam có cơ hội chen chân’, bà Natalie Nguyễn lưu .

Ngoài ra, nhu cầu bán dẫn cũng đang đa dạng hóa, từ điện thoại, máy tính, ô tô điện cho đến các thiết bị điều khiển công nghiệp, năng lượng tái tạo. Thị trường toàn cầu dự báo tăng trưởng khoảng 7% mỗi năm trong giai đoạn 2024–2034 với giá trị lên đến hàng nghìn tỷ USD. Đây là dư địa để các quốc gia mới như Việt Nam tham gia, nếu có chiến lược rõ ràng.

Việt Nam: Từ “người ngoài cuộc” đến trung tâm chiến lược

Theo các chuyên gia, để bước vào bản đồ bán dẫn, Việt Nam cần giải quyết ba yếu tố then chốt. Thứ nhất là hạ tầng: điện ổn định, nguồn nước siêu tinh khiết, đường sá và logistics phải đạt chuẩn công nghiệp cao. Thứ hai là nhân lực: không chỉ kỹ sư, mà cả hệ sinh thái đào tạo từ đại học đến viện nghiên cứu, đảm bảo đội ngũ hiểu sâu về công nghệ bán dẫn. Thứ ba là chính sách: cần có hỗ trợ kịp thời, từ thu hút đầu tư, ưu đãi thuế cho đến xây dựng trung tâm R&D và khu công nghiệp chuyên biệt.

Bà Natalie đặc biệt lưu ý: “Việt Nam phải đi nhanh, phải chọn đúng khâu để tham gia. Nếu chậm trễ, chúng ta sẽ lại bỏ lỡ như nhiều ngành công nghệ trước đây”.

Nhìn từ kinh nghiệm quốc tế, nhiều quốc gia đã thành công nhờ chính sách quyết liệt. Hàn Quốc từng có Samsung được chính phủ hậu thuẫn từ những năm 1980; Đài Loan tạo ra hệ sinh thái xoay quanh TSMC; còn Ấn Độ hiện đang dồn lực xây dựng trung tâm thiết kế chip. Việt Nam, theo bà Natalie, cần một “bản đồ hành động” rõ ràng, thay vì chỉ dừng ở khẩu hiệu.

Đầu tư cho bán dẫn hôm nay chính là đầu tư cho tương lai. Với đặc thù ngành có chu kỳ công nghệ nhanh, thời gian đưa sản phẩm ra thị trường ngắn, bất kỳ sự chậm trễ nào cũng có thể khiến doanh nghiệp hoặc quốc gia bỏ lỡ cơ hội.

Từ góc nhìn một chuyên gia đã trải qua cả phòng lab lẫn nhà máy, bà Natalie Nguyễn cho rằng Việt Nam có lợi thế so sánh về chi phí, nhân lực và vị trí địa chính trị. Nhưng để biến lợi thế thành hiện thực, cần sự vào cuộc đồng bộ của chính phủ – doanh nghiệp – trường viện, cùng một tầm nhìn dài hạn và sự kiên trì theo đuổi.

“Việt Nam không còn chỉ là nơi thu hút gia công, mà hoàn toàn có thể trở thành đối tác lựa chọn trong chuỗi giá trị toàn cầu, nếu có chiến lược đúng và hành động kịp thời”, bà Natalie khẳng định.

Nguồn : https://vietnamfinance.vn/viet-nam-phai-di-nhanh-chon-dung-de-khong-lo-chuyen-tau-ban-dan-d132892.html.

You may also like