Cuộc cách mạng trí tuệ nhân tạo và robot đang lan tỏa mạnh mẽ trên toàn cầu, được xem là bước ngoặt công nghệ có sức ảnh hưởng ngang với cách mạng công nghiệp lần thứ tư. Hàng loạt quốc gia đều coi AI là công nghệ lõi để gia tăng năng suất, tái định hình chuỗi cung ứng và mở ra những mô hình kinh tế mới. Quy mô thị trường ước đạt gần 280 tỷ USD năm 2024 và có thể chạm mốc 1.800 tỷ USD vào năm 2030.
Tại Việt Nam, Chính phủ cũng đã xác định phát triển AI là một trong những chiến lược quốc gia với mục tiêu đưa Việt Nam trở thành trung tâm đổi mới sáng tạo và ứng dụng AI trong khu vực.
Theo báo cáo của Trung tâm Đổi mới sáng tạo Quốc gia (NIC), quy mô thị trường AI đã đạt khoảng 750 triệu USD trong năm qua và có tốc độ tăng trưởng 15 – 18% mỗi năm, cao hơn trung bình toàn cầu. Ước tính, đến năm 2030, AI có thể mang lại giá trị gần 79 tỷ USD cho nền kinh tế Việt Nam, tương đương 12% GDP.
Tuy nhiên, nghịch lý đang diễn ra là trong khi AI trở thành “từ khóa thời đại”, phần đông người Việt vẫn chưa biết cách khai thác công nghệ này một cách hiệu quả. Theo báo cáo của WIN / World AI Index, khảo sát 900 người ở 4 thành phố lớn, Việt Nam có khoảng 60% người từng sử dụng AI nhưng chỉ 3% sử dụng hàng ngày. Theo đánh giá của các chuyên gia AI, chưa đến 5% người dùng tại Việt Nam thực sự khai thác AI đúng cách.

Ảo tưởng “prompt thần thánh” và sự bùng phát của “AI rác”
Trao đổi với VietnamFinance, ông Nguyễn Văn Hậu – CEO NetVietTV, Chủ tịch CLB Doanh Nhân và Khởi Nghiệp Việt Nam (VSBC) – trực thuộc Hiệp hội Tư vấn tài chính Việt Nam (VFCA), phân tích rằng phần lớn người dùng AI tại Việt Nam mới chỉ dừng lại ở mức “nghĩ câu lệnh” để khai thác công cụ, thay vì xây dựng quy trình bài bản để ra quyết định, đánh giá kết quả hay tích hợp AI vào luồng công việc thực tế.
Vì vậy, chỉ một tỷ lệ rất nhỏ, chưa đến 5%, có thể coi là sử dụng AI đúng cách – nghĩa là biết xác định mục tiêu, quản trị dữ liệu, kiểm chứng đầu ra và cải tiến liên tục.
Thực tế cho thấy nhiều người đang “ảo tưởng” về “prompt thần thánh”, coi AI như “đũa thần” có thể giải quyết mọi vấn đề chỉ bằng một câu lệnh. Khi kỳ vọng không được đáp ứng, họ hoặc bỏ cuộc, hoặc tích lũy thêm mẹo vặt thay vì sửa đổi quy trình.
Trong khi đó, năng lực ứng dụng AI thực hành – hay còn gọi là “AI literacy” – của lực lượng lao động tri thức tại Việt Nam vẫn còn hạn chế. Tổ chức OECD dự báo 40% kỹ năng lao động toàn cầu sẽ thay đổi trong vòng 10 năm tới do tác động của AI, nhưng tại Việt Nam, các chương trình đào tạo về AI ứng dụng ngoài lĩnh vực công nghệ thông tin vẫn khá khiêm tốn.
Bên cạnh đó, tâm lý FOMO (sợ bị bỏ lỡ) càng khiến người dùng dễ bị cuốn vào các khóa học hứa hẹn “100 câu lệnh nâng tầm sự nghiệp” hoặc những nhóm chia sẻ mẹo vặt trên mạng xã hội. Doanh nghiệp cũng không ngoại lệ, khi tổ chức nhiều thử nghiệm rầm rộ nhưng rất ít trường hợp đưa AI vào vận hành ổn định do vướng vấn đề bảo mật, dữ liệu và đánh giá rủi ro.

Một hệ lụy đáng lo khác, theo ông Hậu, đó là sự bùng phát của “AI rác”. Hiện tại có những AI được sử dụng phổ biến như ChatGPT, Gemini, Grok… tuy nhiên đây chỉ là AI nền tảng vốn hạn chế trong việc xử lý các tác vụ sâu về chuyên môn hay hệ thống. Do vậy, người dùng vẫn cần kết hợp với những AI chức năng để khác để giải quyết hiệu quả công việc.
“Chính điều này đã khiến hàng trăm nghìn AI chức năng ra đời và 99% trong số này được xem là AI rác khi chỉ tạo vỏ bọc công nghệ và API năng lực của AI nền tảng vào. Chỉ những AI chức năng đã được huấn luyện, nạp dữ liệu chuyên sâu cho mỗi tác vụ riêng mới thực sự giúp người dùng đạt được hiệu quả thực sự”, ông Hậu nói.
Thậm chí, có những nền tảng được quảng bá là “AI hợp nhất”, nhưng thực chất chỉ gom nhiều AI về chung một chỗ. Đây là xu hướng lợi bất cập hại, gây lãng phí nguồn lực và tiềm ẩn nguy cơ rò rỉ dữ liệu khi người dùng chia sẻ thông tin nhạy cảm.
Trong khi châu Âu đã ban hành Đạo luật AI (AI Act) để phân loại rủi ro và siết chặt quản lý, Việt Nam vẫn chưa có hành lang pháp lý tương tự, khiến thị trường càng dễ bị lẫn lộn giữa công cụ hữu ích và “AI rác”.
Tư duy hệ thống nâng cao hiệu quả sử dụng AI
Ông Hậu cho biết, vấn đề cốt lõi không nằm ở việc người dùng thiếu “prompt hay”, mà là chưa có tư duy hệ thống trong tiếp cận AI. AI vốn không thể tốt hơn chất lượng dữ liệu được đưa vào nó. Trong khi đó, dữ liệu tại Việt Nam vẫn còn phân mảnh, thiếu chuẩn tiếng Việt, rời rạc giữa các phòng ban, và hầu như chưa có chiến lược làm sạch, phân quyền hay truy vết. Điều này khiến các ứng dụng AI khó đạt hiệu quả cao trong môi trường doanh nghiệp.
Ông Hậu đưa ra khung “4T” để giúp cá nhân và tổ chức định hình cách sử dụng AI: Tình huống – hiểu rõ bối cảnh và giới hạn; Tác vụ – xác định rõ đầu vào và đầu ra mong muốn; Tài nguyên – lựa chọn dữ liệu, tài liệu và phong cách; Tiêu chí – đặt ra thước đo chất lượng và chuẩn kiểm chứng. Khung này giúp biến AI từ công cụ thử nghiệm thành một phần của dây chuyền vận hành, nơi kết quả không đến từ may rủi mà từ quy trình có kiểm soát.
So sánh với quốc tế, khoảng cách của Việt Nam càng lộ rõ. Khảo sát của McKinsey năm 2024 cho thấy chỉ 12% doanh nghiệp toàn cầu tích hợp AI vào quy trình vận hành cốt lõi, còn PwC ước tính khoảng 15% nhân sự văn phòng có khả năng sử dụng AI ở mức thành thạo. Con số dưới 5% của Việt Nam cho thấy mức độ tụt hậu đáng lo, đặc biệt khi 98% doanh nghiệp trong nước là vừa và nhỏ, thiếu nguồn lực đầu tư vào dữ liệu và công nghệ. Một số tập đoàn lớn như Viettel, FPT hay VinBigData đã xây dựng AI riêng dựa trên dữ liệu tiếng Việt và đặc thù ngành, nhưng đây vẫn là ngoại lệ hơn là phổ biến.
Để nâng tỷ lệ sử dụng AI đúng cách, các chuyên gia cho rằng cần một sự dịch chuyển đồng bộ. Nhà nước cần sớm thiết lập chuẩn dữ liệu và khung pháp lý để quản trị rủi ro AI. Doanh nghiệp phải coi dữ liệu là tài sản, đầu tư chiến lược dài hạn thay vì chỉ chạy theo phong trào. Cá nhân cần rời bỏ tư duy “prompt thần thánh” để học cách đặt bài toán, kiểm chứng kết quả và cải tiến liên tục.
Theo ông Hậu, “Khi cá nhân, doanh nghiệp cùng dịch chuyển từ mẹo vặt sang quy trình, từ FOMO sang đo lường, từ công cụ rời rạc sang nền tảng tri thức, tỷ lệ sử dụng AI đúng cách sẽ tăng nhanh, từ đó nâng cao năng suất lao động và hiệu quả kinh tế”.
AI đang ở thời điểm bùng nổ, nhưng khoảng cách giữa sự thổi phồng và giá trị thực tế vẫn rất lớn. Với Việt Nam, con số chưa tới 5% người dùng khai thác AI đúng cách là hồi chuông cảnh tỉnh. Không chỉ để cải thiện năng suất lao động, mà còn để tránh nguy cơ tụt hậu trong cuộc đua công nghệ toàn cầu.
Nguồn : https://vietnamfinance.vn/duoi-5-nguoi-viet-dung-ai-dung-cach-khi-fomo-lan-at-tu-duy-he-thong-d132452.html.
