Những lỗ hổng trong công tác hậu kiểm

by HDgroup
25 views

Cơ chế hậu kiểm quá lệ thuộc vào hồ sơ – giấy tờ

Từ góc độ pháp lý, vụ phát hiện 130 tấn lợn nhiễm dịch tại Đồ hộp Hạ Long cho thấy những lỗ hổng lớn nào trong cơ chế hậu kiểm an toàn thực phẩm hiện nay, thưa Luật sư?

Luật sư Nguyễn Văn Tuấn: Dưới góc độ pháp lý và quản trị nhà nước, việc các sai phạm nghiêm trọng tại Đồ hộp Hạ Long chỉ bị phát hiện sau nhiều năm cho thấy lỗ hổng lớn nhất của cơ chế hậu kiểm hiện nay không nằm ở thiếu quy định, mà nằm ở cách vận hành và triết lý quản lý.

Lỗ hổng cốt lõi của cơ chế hậu kiểm hiện nay chính là sự lệ thuộc quá mức vào hồ sơ – giấy tờ, trong khi kiểm soát thực chất và trách nhiệm chuỗi bị làm mờ.

Trước hết, hậu kiểm đang bị “hành chính hóa”, thay vì được triển khai như một công cụ quản lý rủi ro. Trên thực tế, hoạt động hậu kiểm của nhiều cơ quan quản lý chủ yếu xoay quanh việc kiểm tra tính đầy đủ của hồ sơ pháp lý: giấy phép, chứng nhận, hóa đơn, sổ sách. Khi doanh nghiệp có đủ giấy tờ hợp lệ, việc kiểm tra thường dừng lại ở đó. Trong khi đó, các yếu tố mang tính quyết định đến an toàn thực chất – như nguồn gốc nguyên liệu, điều kiện sản xuất thực tế, tính trung thực của thông tin công bố – lại ít được kiểm tra sâu, hoặc chỉ làm mang tính hình thức.

Địa điểm tập kết được xác định là kho hàng thuộc Công ty Cổ phần Đồ hộp Hạ Long. Tại thời điểm kiểm tra, tổng trọng lượng thịt lợn được tập kết trong kho lên tới 130 tấn.

Điều này dẫn đến một nghịch lý: doanh nghiệp “đạt chuẩn trên giấy” nhưng rủi ro vẫn tồn tại ngoài đời thực, và chỉ lộ diện khi đã tích tụ đủ lớn để không thể che giấu.

Thứ hai, uy tín lâu năm của doanh nghiệp vô tình tạo ra một “vùng miễn dịch giám sát”. Các thương hiệu tồn tại nhiều năm, quen mặt trên thị trường thường mặc nhiên được xếp vào nhóm “rủi ro thấp”. Khi đó, tần suất kiểm tra giảm, mức độ nghi ngờ giảm, và những câu hỏi khó không còn được đặt ra thường xuyên. Chính cơ chế này khiến các sai phạm có tính hệ thống dễ dàng kéo dài trong âm thầm, từ việc đánh tráo xuất xứ, lập lờ thông tin sản phẩm, cho đến thu mua nguyên liệu không bảo đảm an toàn.

Nói cách khác, thương hiệu càng lớn, lịch sử thương hiệu càng dài, thì giám sát thực tế lại càng lỏng lẻo, trong khi đây lẽ ra phải là nhóm chịu sự kiểm soát chặt chẽ nhất vì tác động xã hội của họ là rất lớn.

Thứ ba, cơ chế hậu kiểm hiện nay chưa gắn chặt trách nhiệm cá nhân với trách nhiệm pháp nhân. Khi sai phạm bị phát hiện, việc xử lý thường dừng lại ở mức phạt hành chính đối với doanh nghiệp, trong khi trách nhiệm của người ra quyết định, người phê duyệt, người kiểm soát nội bộ không được truy cứu đến cùng. Điều này tạo ra tâm lý “chi phí vi phạm” có thể tính toán được, khiến sai phạm không còn là rủi ro pháp lý thực sự, mà trở thành một lựa chọn kinh doanh có chủ đích.

Trong bối cảnh đó, hậu kiểm không còn là công cụ phòng ngừa, mà chỉ là bước xác nhận hậu quả khi sự việc đã vượt quá ngưỡng quy chuẩn an toàn của xã hội.

Thứ tư, cần nhìn thẳng vào lỗ hổng từ phía cơ quan quản lý. Khi việc cấp phép, thẩm định, hậu kiểm bị lệ thuộc quá nhiều vào quy trình nội bộ, thiếu minh bạch và thiếu cơ chế giám sát chéo hiệu quả, thì nguy cơ xuất hiện sai phạm trong quá trình thực hiện thủ tục là điều khó tránh. Những vụ việc liên quan đến sai phạm trong hoạt động cấp phép, chứng nhận an toàn thực phẩm thời gian qua cho thấy: khi lá chắn cuối cùng của người tiêu dùng bị suy yếu, thì hồ sơ hợp lệ không còn là bảo chứng cho an toàn, mà có thể trở thành công cụ che chắn sai phạm.

Việc một lượng lớn nguyên liệu nhiễm dịch tồn tại trong kho doanh nghiệp thời gian dài phản ánh bất cập gì trong khâu giám sát sau cấp phép?

Luật sư Nguyễn Văn Tuấn: Việc một lượng lớn nguyên liệu nhiễm dịch vẫn tồn tại trong kho doanh nghiệp suốt thời gian dài trước hết phản ánh lỗ hổng nghiêm trọng trong cơ chế giám sát sau cấp phép, đặc biệt là sự thiếu liên thông và chủ động giữa các cơ quan quản lý chuyên ngành.

Theo quy định của Luật An toàn thực phẩm năm 2010, cơ sở sản xuất, kinh doanh có trách nhiệm duy trì đầy đủ điều kiện bảo đảm an toàn thực phẩm trong suốt quá trình hoạt động, không chỉ tại thời điểm được cấp phép. Tuy nhiên, trên thực tế, hoạt động hậu kiểm – vốn là trụ cột của quản lý rủi ro – lại chưa được thực hiện thường xuyên, liên tục và có chiều sâu, dẫn đến việc vi phạm tồn tại kéo dài mà không bị phát hiện kịp thời.

Từ góc độ pháp lý, tình trạng này cho thấy việc thực thi các quy định về thanh tra, kiểm tra định kỳ và đột xuất theo Luật Thanh tra năm 2022 và các nghị định hướng dẫn trong lĩnh vực an toàn thực phẩm chưa đạt hiệu quả. Pháp luật hiện hành cho phép cơ quan quản lý nhà nước tiến hành kiểm tra không cần báo trước khi có dấu hiệu vi phạm hoặc nguy cơ gây mất an toàn, nhưng trên thực tế, nhiều cuộc kiểm tra vẫn mang tính hình thức, nặng về hồ sơ, thiếu kiểm tra thực tế về kho bãi, điều kiện bảo quản và tình trạng nguyên liệu tồn kho.

Bên cạnh đó, việc nguyên liệu nhiễm dịch không bị buộc xử lý kịp thời còn phản ánh sự thiếu minh bạch trong trách nhiệm giám sát và phối hợp giữa các cơ quan quản lý. Luật An toàn thực phẩm và các văn bản như Nghị định số 15/2018/NĐ-CP đã phân công trách nhiệm cho Bộ Y tế, Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn, Bộ Công Thương theo từng nhóm sản phẩm, nhưng cơ chế phối hợp, chia sẻ thông tin và cảnh báo rủi ro chưa thực sự hiệu quả. Điều này dẫn đến sự xuất hiện “khoảng trống quản lý”, nơi vi phạm có thể tồn tại trong thời gian dài mà không cơ quan nào phát hiện hoặc xử lý dứt điểm.

Ở khía cạnh trách nhiệm của doanh nghiệp, việc để nguyên liệu nhiễm dịch tồn kho kéo dài là hành vi vi phạm nghĩa vụ bảo đảm an toàn và phòng ngừa rủi ro, có thể bị xử phạt hành chính theo Nghị định số 115/2018/NĐ-CP (đã được sửa đổi, bổ sung) hoặc thậm chí bị xem xét trách nhiệm hình sự nếu gây hậu quả nghiêm trọng theo quy định của Bộ luật Hình sự. Tuy nhiên, nếu không có cơ chế hậu kiểm hiệu quả và kịp thời, các chế tài này khó phát huy tác dụng răn đe.

Từ góc nhìn của một luật sư, vụ việc đặt ra yêu cầu cấp thiết phải chuyển mạnh từ quản lý “tiền kiểm” sang “hậu kiểm thực chất”, tăng cường kiểm tra đột xuất dựa trên đánh giá rủi ro, đồng thời xác định rõ trách nhiệm cá nhân của người đứng đầu cơ quan quản lý khi để vi phạm kéo dài. Chỉ khi cơ chế giám sát sau cấp phép được thực hiện nghiêm minh, liên tục và có trách nhiệm giải trình rõ ràng, những bất cập tương tự mới có thể được khắc phục một cách nghiêm chỉnh.

Phải làm rõ trách nhiệm của các cơ quan trong công tác hậu kiểm

Theo ông, trách nhiệm hậu kiểm hiện nay đang thuộc về quan nào? Liệu có phải những bất cập này bắt đầu từ sự chồng chéo giữa chức năng nhiệm vụ của các cơ quan không, thưa ông?

Luật sư Nguyễn Văn Tuấn: Về mặt pháp lý, trách nhiệm hậu kiểm không thuộc riêng về một phía, mà được thiết kế theo hướng trách nhiệm đồng thời giữa doanh nghiệp và cơ quan quản lý nhà nước. Doanh nghiệp là chủ thể trực tiếp chịu trách nhiệm bảo đảm điều kiện sản xuất, kinh doanh an toàn trong suốt quá trình hoạt động theo Luật An toàn thực phẩm năm 2010 và các luật chuyên ngành có liên quan. Việc được cấp phép chỉ là điều kiện ban đầu, còn nghĩa vụ tuân thủ pháp luật, tự kiểm soát rủi ro và kịp thời xử lý nguyên liệu, sản phẩm không bảo đảm an toàn là trách nhiệm thường xuyên, liên tục của doanh nghiệp.

Tuy nhiên, pháp luật hiện hành cũng quy định rất rõ trách nhiệm hậu kiểm thuộc về cơ quan quản lý nhà nước. Theo Luật Thanh tra năm 2022 và các nghị định hướng dẫn trong lĩnh vực an toàn thực phẩm như Nghị định số 15/2018/NĐ-CP, cơ quan có thẩm quyền phải tổ chức kiểm tra định kỳ, đột xuất trên cơ sở đánh giá nguy cơ, kịp thời phát hiện và xử lý vi phạm. Hậu kiểm vì vậy không chỉ là quyền mà còn là nghĩa vụ pháp lý của cơ quan quản lý, nhằm bảo đảm các điều kiện đã được cấp phép tiếp tục được duy trì trên thực tế.

Cơ chế hậu kiểm hiện nay chưa phát huy hiệu quả chủ yếu do cách thức triển khai còn nặng về hình thức và thiếu chiều sâu. Nhiều cuộc kiểm tra vẫn tập trung vào hồ sơ, giấy tờ hơn là kiểm tra thực tế kho bãi, dây chuyền sản xuất và tình trạng tồn kho nguyên liệu. Bên cạnh đó, việc kiểm tra thường được thông báo trước, làm giảm đáng kể khả năng phát hiện vi phạm thực chất, đặc biệt là các hành vi che giấu, trì hoãn xử lý nguyên liệu không đạt yêu cầu.

Một nguyên nhân quan trọng khác là sự phân tán và chồng chéo trong thẩm quyền quản lý, khi nhiều bộ, ngành cùng tham gia quản lý an toàn thực phẩm nhưng cơ chế phối hợp, chia sẻ dữ liệu và cảnh báo sớm chưa hiệu quả. Pháp luật đã có quy định phân công, nhưng chưa gắn với trách nhiệm giải trình rõ ràng nếu để vi phạm kéo dài. Điều này khiến hậu kiểm chưa trở thành một công cụ quản lý rủi ro chủ động, mà mới dừng lại ở phản ứng sau khi sự việc đã bị phát hiện hoặc gây hậu quả.

Từ góc nhìn pháp lý, để hậu kiểm thực sự phát huy hiệu quả, cần xác lập rõ trách nhiệm của cả doanh nghiệp và cơ quan quản lý trong từng khâu, đồng thời gắn hoạt động hậu kiểm với chế tài đủ mạnh và trách nhiệm cá nhân cụ thể. Khi hậu kiểm được thực hiện nghiêm túc, thường xuyên và dựa trên đánh giá rủi ro, cơ chế này mới có thể trở thành “hàng rào bảo vệ” thực chất cho người tiêu dùng và trật tự quản lý nhà nước.

Quy định về truy xuất nguồn gốc và quản lý chuỗi cung ứng hiện nay còn thiếu hoặc yếu ở những khâu nào, dẫn tới nguy cơ hợp thức hóa nguyên liệu bẩn, thưa ông?

Luật sư Nguyễn Văn Tuấn: Từ góc độ pháp lý, hệ thống quy định về truy xuất nguồn gốc và quản lý chuỗi cung ứng thực phẩm tại Việt Nam tuy đã được thiết lập, nhưng vẫn bộc lộ nhiều khoảng trống trong khâu thực thi, tạo nguy cơ hợp thức hóa nguyên liệu không bảo đảm chất lượng. Luật An toàn thực phẩm năm 2010 mới dừng ở việc đặt ra nguyên tắc truy xuất và yêu cầu lưu giữ thông tin, trong khi các chuẩn mực kỹ thuật và cơ chế kiểm soát xuyên suốt chuỗi cung ứng còn thiếu và chưa đồng bộ.

Điểm yếu đầu tiên nằm ở khâu đầu vào nguyên liệu, đặc biệt với nguồn nhập khẩu hoặc thu gom nhỏ lẻ trong nước. Cơ chế hiện nay chủ yếu dựa vào hồ sơ, chứng từ do doanh nghiệp tự kê khai, trong khi việc kiểm tra chéo, xác minh độc lập còn hạn chế, dẫn tới tình trạng “hợp thức hóa trên giấy” đối với nguyên liệu không đạt chuẩn.

Thứ hai, khâu lưu kho, bảo quản và luân chuyển nguyên liệu vẫn là mắt xích yếu. Các quy định dưới luật chưa yêu cầu giám sát liên tục, theo thời gian thực đối với nguyên liệu có nguy cơ cao, khiến nguyên liệu rủi ro không bị cách ly, tiêu hủy triệt để, tạo điều kiện “đổi nhãn”, “đổi mục đích sử dụng” hoặc tái lưu thông.

Bên cạnh đó, việc liên kết, chia sẻ thông tin trong chuỗi cung ứng còn phân mảnh do thiếu hệ thống truy xuất thống nhất trên phạm vi toàn quốc, làm suy giảm khả năng truy vết khi xảy ra vi phạm. Chế tài xử phạt đối với hành vi gian lận truy xuất nguồn gốc cũng chưa đủ mạnh, chưa tương xứng với lợi ích kinh tế thu được, khiến nguy cơ tái phạm cao.

Thực tiễn cho thấy, nguy cơ hợp thức hóa nguyên liệu bẩn không chỉ xuất phát từ ý thức doanh nghiệp mà còn từ một chuỗi cung ứng thiếu kiểm soát chặt chẽ, liên thông và minh bạch. Để khắc phục, cần hoàn thiện pháp luật theo hướng quản lý dựa trên rủi ro, tăng cường truy xuất bằng công nghệ và gắn trách nhiệm, chế tài đủ mạnh với từng mắt xích trong chuỗi.

Từ thực tiễn này, có thể khẳng định rằng nguy cơ hợp thức hóa nguyên liệu bẩn không chỉ xuất phát từ ý thức tuân thủ của doanh nghiệp, mà còn do chuỗi cung ứng thiếu cơ chế kiểm soát chặt chẽ, liên thông và minh bạch ở từng khâu. Muốn khắc phục, pháp luật cần được hoàn thiện theo hướng quản lý chuỗi cung ứng dựa trên rủi ro, tăng cường truy xuất nguồn gốc bằng công nghệ, đồng thời gắn trách nhiệm rõ ràng và chế tài đủ mạnh đối với từng mắt xích trong chuỗi.

Sản phẩm của CTCP đồ hộp Hạ Long đã hiện diện trên 34 tỉnh thành, hơn 20 chuỗi hệ thống siêu thị toàn quốc.

Vậy, việc xử lý hình sự lãnh đạo doanh nghiệp trong vụ việc này có thể tạo ra tác động cảnh báo như thế nào đối với thị trường và công tác hậu kiểm, thưa Luật sư?

Luật sư Nguyễn Văn Tuấn: Việc Cơ quan Cảnh sát điều tra vào cuộc, xem xét xử lý hình sự vụ việc này không chỉ là biện pháp xử lý vi phạm pháp luật, mà còn là một tiếng chuông báo động, xác lập “lằn ranh đỏ” rõ ràng cho thị trường. Đây là động thái nhằm phá vỡ “tấm khiên pháp nhân” đã tồn tại quá lâu, khi lâu nay trách nhiệm thường chỉ dừng lại ở pháp nhân với các mức phạt tiền, vô hình trung trở thành lá chắn cho cá nhân lãnh đạo đưa ra quyết định sai trái vì lợi nhuận.

Khi cơ quan điều tra vào cuộc, câu chuyện không còn dừng ở xử lý doanh nghiệp, mà là truy tìm “bộ não và bàn tay” đứng sau hành vi vi phạm: ai ra quyết định sử dụng thịt bệnh, ai biết nhưng che giấu, đồng lõa, và ai hưởng lợi. Việc cá nhân hóa trách nhiệm này xuyên thủng “tấm khiên” pháp nhân, gửi đi thông điệp rõ ràng: không thể núp bóng doanh nghiệp để gây nguy hiểm cho xã hội; lợi nhuận hưởng được thì rủi ro pháp lý, kể cả án tù, cũng phải tự gánh chịu.

Về mặt pháp lý, cần phân biệt rạch ròi giữa vi phạm hành chính và trách nhiệm hình sự. Vi phạm hành chính thường là sai sót quy trình, tiêu chuẩn, có thể khắc phục và xử phạt bằng tiền; trong khi tội phạm hình sự là hành vi gây nguy hiểm cho xã hội. Trong vụ việc này, hai yếu tố then chốt đã đẩy hành vi sang khung hình sự: về tính chất, đây là thịt bệnh – loại nguyên liệu bị cấm tuyệt đối do nguy cơ trực tiếp đối với sức khỏe người tiêu dùng; về quy mô, khoảng 2 tấn cho thấy hành vi có chủ đích, có hệ thống, không phải sơ suất nhỏ lẻ.

Khi cả “chất” và “lượng” vi phạm đều vượt ngưỡng, đây không còn là sai sót kinh doanh mà là mối đe dọa nghiêm trọng đối với an ninh sức khỏe cộng đồng. Việc khởi tố hình sự vì thế chính là “tiếng chuông” đanh thép, khẳng định mọi hành vi cố ý đầu độc người tiêu dùng vì lợi nhuận đều sẽ bị xử lý hình sự, với trách nhiệm cuối cùng thuộc về các cá nhân lãnh đạo.

Theo ông, cần thay đổi gì trong cơ chế hậu kiểm để ngăn chặn vi phạm từ gốc và khôi phục niềm tin của người tiêu dùng?

Luật sư Nguyễn Văn Tuấn: Trước câu hỏi về việc thay đổi cơ chế hậu kiểm, quan điểm của tôi rất rõ ràng: Chúng ta không thể tiếp tục loay hoay với những sửa đổi manh mún hay các giải pháp mang tính tình thế, chắp vá như hiện nay. Để ngăn chặn tận gốc các vi phạm đang ngày càng tinh vi và khôi phục lại niềm tin vốn đã bị xói mòn nghiêm trọng của người tiêu dùng, cơ chế hậu kiểm cần một cuộc cách mạng toàn diện, một cuộc ‘đại phẫu’ thực sự..

Theo quan điểm của tôi, cơ chế hậu kiểm không thể tiếp tục điều chỉnh manh mún, chắp vá, mà cần một cuộc cải cách toàn diện để ngăn chặn vi phạm ngày càng tinh vi và khôi phục niềm tin người tiêu dùng.

Trước hết, phải siết kỷ cương bằng chế tài đủ mạnh. Các mức phạt hành chính hiện nay chưa đủ răn đe, thậm chí bị coi là “chi phí kinh doanh”. Do đó, cần kiên quyết hình sự hóa các vi phạm nghiêm trọng về an toàn thực phẩm, đồng thời quy trách nhiệm cá nhân, đặc biệt là người đứng đầu doanh nghiệp, không để họ né tránh sau danh nghĩa pháp nhân.

Thứ hai, cần tăng cường giám sát bằng công nghệ số, bắt buộc minh bạch truy xuất nguồn gốc trong toàn bộ chuỗi sản xuất – kinh doanh và công khai rộng rãi danh tính doanh nghiệp vi phạm, để thị trường và người tiêu dùng thực hiện quyền sàng lọc.

Cuối cùng, phải trao quyền giám sát thực chất cho xã hội thông qua các cơ chế tố giác an toàn, bảo vệ người phản ánh. Khi pháp luật đủ mạnh, công nghệ đủ minh bạch và cộng đồng được trao quyền, cơ chế hậu kiểm mới thực sự phát huy hiệu quả.

Chỉ khi kết hợp đồng bộ được sức mạnh răn đe của pháp luật, sự minh bạch của công nghệ và quyền giám sát của cộng đồng, chúng ta mới có thể xây dựng lại một nền tảng niềm tin đã bị xói mòn nghiêm trọng.

– Trân trọng cảm ơn ông!

Nguồn : https://vietnamfinance.vn/tu-vu-130-tan-lon-benh-o-do-hop-ha-long-nhung-lo-hong-trong-cong-tac-hau-kiem-d138718.html.

You may also like