Mở khóa tri thức, kết nối thị trường để thoát nghèo bền vững

by HDgroup
19 views

Đào tạo nghề từ lâu được xem là một trụ cột trong các chương trình giảm nghèo. Tuy nhiên, nếu đào tạo không gắn với nhu cầu thực của thị trường lao động và không tạo ra sinh kế cụ thể sau học nghề, người nghèo – đặc biệt là phụ nữ và đồng bào dân tộc thiểu số – vẫn rất dễ quay lại vòng luẩn quẩn của việc làm bấp bênh, thu nhập thấp.

Từ góc nhìn chính sách và thực tiễn phát triển, trong cuộc phỏng vấn với VietnamFinance, TS. Vũ Hoàng Linh – Chuyên gia kinh tế, Đại học Kinh tế, Đại học Quốc gia Hà Nội – đã có nhưng phân tích thẳng thắn về vai trò của đào tạo nghề, tri thức cộng đồng và cách tổ chức sinh kế cho người nghèo trong bối cảnh hiện nay.

Đào tạo nghề chỉ hiệu quả khi gắn với thị trường lao động

Theo ông, vai trò của đào tạo nghề gắn với nhu cầu thị trường lao động hiện nay quan trọng như thế nào trong việc giúp lao động nghèo – đặc biệt là phụ nữ, người dân tộc thiểu số – thoát nghèo bền vững?

TS. Vũ Hoàng Linh

TS. Vũ Hoàng Linh: Nếu nhìn lại các chương trình giảm nghèo trong nhiều năm qua, có thể thấy đào tạo nghề gần như luôn hiện diện như một hợp phần “bắt buộc”. Nhưng thực tế cho thấy không phải cứ có đào tạo nghề là sẽ thoát nghèo. Điều quyết định nằm ở chỗ đào tạo đó có giúp người lao động bước sang một vị trí khác trên thị trường lao động hay không, hay họ vẫn quay lại những công việc cũ với năng suất thấp và thu nhập bấp bênh.

Số liệu của Cục Thống kê cho thấy đến năm 2023, chỉ khoảng 27% lực lượng lao động Việt Nam có bằng hoặc chứng chỉ đào tạo. Nói cách khác, phần lớn lao động vẫn đang làm việc dựa vào kinh nghiệm giản đơn, kỹ năng thấp, chủ yếu trong khu vực phi chính thức. Với người nghèo, phụ nữ nông thôn và người dân tộc thiểu số, điều này đồng nghĩa với việc họ rất khó tiếp cận những việc làm có thu nhập ổn định, chứ chưa nói đến tích lũy để thoát nghèo bền vững.

Vấn đề vì thế không nằm ở việc “có đào tạo hay không”, mà là đào tạo để làm gì. Khi đào tạo nghề gắn với những kỹ năng mà thị trường thực sự cần – dù là trong nông nghiệp, tiểu thủ công nghiệp hay dịch vụ – thì nó có thể tạo ra bước dịch chuyển rõ rệt về sinh kế. Điều này không chỉ đúng ở Việt Nam. Các nền kinh tế đi lên thành công đều cho thấy đào tạo nghề chỉ phát huy tác dụng khi nó là một phần của chiến lược phát triển kinh tế rộng hơn, chứ không phải một hoạt động xã hội đơn lẻ.

– Trong thực tế triển khai, những khó khăn lớn nhất mà người nghèo gặp phải khi tiếp cận các chương trình đào tạo nghề là gì?

TS. Vũ Hoàng Linh: Một trong những hiểu lầm phổ biến là cho rằng người nghèo không đi học nghề vì thiếu động lực. Thực tế, rào cản lớn nhất của họ lại rất đơn giản: không đủ dư địa để chấp nhận rủi ro ngắn hạn. Theo Bộ Lao động – Thương binh và Xã hội, hiện vẫn còn khoảng 37-38 triệu lao động chưa qua đào tạo nghề chính thức. Đây không phải vì họ không muốn học, mà vì việc đi học đồng nghĩa với mất thu nhập trong khi cuộc sống vốn đã bấp bênh.

Với phụ nữ nghèo, rào cản này còn lớn hơn, do họ gánh thêm trách nhiệm chăm sóc gia đình. Trong bối cảnh đó, nhiều chương trình đào tạo nghề được thiết kế khá “đẹp” trên giấy, nhưng lại không phù hợp với nhịp sống và khả năng chịu đựng rủi ro của người học. Học xong, nếu không có việc làm hoặc sinh kế cụ thể, họ buộc phải quay lại con đường cũ.

Thực tế ở nhiều nước Đông Nam Á cho thấy đào tạo nghề cho người nghèo chỉ phát huy hiệu quả khi nó được đặt trong một gói sinh kế hoàn chỉnh, có hỗ trợ trong thời gian học và có đầu ra tương đối rõ ràng sau đào tạo. Điều này cho thấy đào tạo nghề không thể tách rời bối cảnh kinh tế – xã hội cụ thể của người nghèo.

Tri thức và sinh kế bền vững – nền tảng tránh tái nghèo

– Ông đánh giá thế nào về vai trò của nâng cao dân trí và tri thức cộng đồng trong tiến trình xóa đói giảm nghèo?

TS. Vũ Hoàng Linh: Nếu phải nói ngắn gọn, tôi cho rằng tri thức là yếu tố phân biệt giữa thoát nghèo tạm thời và thoát nghèo bền vững. Hỗ trợ tiền, giống hay vật tư có thể giúp người dân vượt qua một giai đoạn khó khăn, nhưng chỉ tri thức mới giúp họ tự điều chỉnh khi điều kiện thay đổi.

Các phân tích dựa trên Khảo sát mức sống dân cư của Cục Thống kê đều cho thấy trình độ học vấn và kỹ năng của chủ hộ có mối liên hệ rất chặt chẽ với khả năng thoát nghèo và tránh tái nghèo. Báo cáo nghèo đa chiều của UNDP và Tổng cục Thống kê cũng chỉ ra rằng thiếu hụt giáo dục vẫn là một trong những chiều nghèo quan trọng nhất, đặc biệt ở vùng đồng bào dân tộc thiểu số. Điều này cho thấy nghèo không chỉ là thiếu tiền, mà là thiếu năng lực để tiếp cận cơ hội.

Nhìn rộng ra, kinh nghiệm của Trung Quốc cho thấy đầu tư dài hạn vào giáo dục và kỹ năng ở khu vực nông thôn đã tạo ra nền tảng để hàng trăm triệu người thoát nghèo trong vài thập kỷ. Điều quan trọng ở đây không phải là sao chép mô hình, mà là rút ra một bài học cốt lõi: tri thức giúp người dân chủ động, chứ không chỉ là đối tượng thụ hưởng chính sách.

Đào tạo nghề gắn với mở cửa thị trường để người nghèo thoát nghèo bền vững.

– Theo ông, việc kết hợp đào tạo nghề với hỗ trợ sản xuất nên được tổ chức ra sao để tạo sinh kế bền vững?

TS. Vũ Hoàng Linh: Một hạn chế khá phổ biến trong nhiều chương trình giảm nghèo là cách làm “chia khúc”: nơi thì đào tạo nghề, nơi thì cấp vốn, nơi thì chuyển giao kỹ thuật. Khi các can thiệp này không gặp nhau trong thực tế sản xuất của người dân, hiệu quả thường rất thấp.

Thực tiễn từ nhiều dự án phát triển cho thấy người nghèo chỉ có thể duy trì sinh kế khi họ vừa được học, vừa được làm, vừa có người đồng hành kỹ thuật trong giai đoạn đầu. Nếu chỉ học mà không có điều kiện áp dụng, kỹ năng sẽ nhanh chóng mai một. Ngược lại, nếu chỉ cấp vốn hay giống mà thiếu kỹ năng và hiểu biết thị trường, rủi ro thất bại rất cao. Vì vậy, đào tạo nghề cần được hiểu là một phần của chu trình sinh kế, chứ không phải một khóa học ngắn hạn tách rời.

– Làm thế nào để công tác đào tạo nghề và tạo việc làm được thực hiện minh bạch, hiệu quả và tạo niềm tin cho người dân?

TS. Vũ Hoàng Linh: Theo tôi, mấu chốt nằm ở việc đổi cách đánh giá hiệu quả chính sách. Hiện nay, nhiều chương trình đào tạo nghề vẫn được đánh giá chủ yếu dựa trên đầu vào như số lớp mở hay số người được đào tạo, trong khi người dân lại quan tâm đến đầu ra rất cụ thể: học xong có việc làm không, thu nhập có cải thiện không. Nếu không đo lường và công bố những kết quả này, thì rất khó nói tới hiệu quả thực chất.

Cần có cơ chế theo dõi tối thiểu sau đào tạo, chẳng hạn ở các mốc 6 tháng và 12 tháng, để biết người học có duy trì được việc làm hay sinh kế hay không. Khi kết quả việc làm trở thành tiêu chí đánh giá bắt buộc, các đơn vị thực hiện sẽ tự điều chỉnh nội dung đào tạo cho sát với nhu cầu thực tế hơn.

Cuối cùng, minh bạch không chỉ là báo cáo, mà là để người dân nhìn thấy kết quả ngay trong cộng đồng của mình. Khi những người học nghề thành công có thu nhập ổn định thực sự tồn tại và được nhìn thấy, niềm tin vào chính sách sẽ được hình thành một cách tự nhiên. Ngược lại, nếu kết quả không rõ ràng, thì dù chính sách được thiết kế tốt đến đâu, niềm tin cũng khó bền vững.

Nguồn : https://vietnamfinance.vn/dao-tao-nghe-mo-khoa-tri-thuc-ket-noi-thi-truong-de-thoat-ngheo-ben-vung-d137316.html.

You may also like